Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây thân xiclo | tấn | 2,205,840 | 2,213,307 | 866,780 | 5,285,927 | |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong phễu, trong ống thép | tấn | 2,163,216 | 3,074,038 | 789,367 | 6,026,621 | |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép | tấn | 2,198,712 | 3,565,884 | 789,367 | 6,553,963 | |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò | tấn |
Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây thân xiclo | tấn | 2,205,840 | 2,213,307 | 866,780 | 5,285,927 | |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong phễu, trong ống thép | tấn | 2,163,216 | 3,074,038 | 789,367 | 6,026,621 | |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép | tấn | 2,198,712 | 3,565,884 | 789,367 | 6,553,963 | |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò | tấn |
| 2,150,700 |
| 1,844,423 |
| 146,744 |
| 4,141,867 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò | tấn | 2,071,908 | 2,090,346 | 169,926 | 4,332,180 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò | tấn | 2,150,700 | 1,721,461 | 42,427 | 3,914,588 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đường khói | tấn | 2,070,300 | 2,336,269 | 158,335 | 4,564,904 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | m3 | 402,117 | 271,329 | 46,528 | 719,974 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | m3 | 463,889 | 271,329 | 46,528 | 781,746 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | m3 | 402,117 | 225,471 | 46,528 | 674,116 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 463,889 | 225,471 | 46,528 | 735,888 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 578,624 | 313,366 | 46,825 | 938,815 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 644,617 | 313,366 | 46,825 | 1,004,808 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 708,162 | 313,366 | 46,825 | 1,068,353 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 773,402 | 313,366 | 46,825 | 1,133,593 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 643,451 | 376,422 | 46,825 | 1,066,698 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 709,444 | 376,422 | 46,825 | 1,132,691 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 772,989 | 376,422 | 46,825 | 1,196,236 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 838,229 | 376,422 | 46,825 | 1,261,476 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 527,027 | 313,366 | 46,825 | 887,218 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 589,406 | 313,366 | 46,825 | 949,597 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 649,224 | 313,366 | 46,825 | 1,009,415 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 711,396 | 313,366 | 46,825 | 1,071,587 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 591,854 | 376,422 | 46,825 | 1,015,101 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 654,232 | 376,422 | 46,825 | 1,077,479 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 714,051 | 376,422 | 46,825 | 1,137,298 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 776,222 | 376,422 | 46,825 | 1,199,469 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 466,254 | 313,366 | 46,825 | 826,445 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 525,000 | 313,366 | 46,825 | 885,191 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 583,463 | 313,366 | 46,825 | 943,654 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 641,249 | 313,366 | 46,825 | 1,001,440 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 531,080 | 376,422 | 46,825 | 954,327 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 589,826 | 376,422 | 46,825 | 1,013,073 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 648,290 | 376,422 | 46,825 | 1,071,537 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 706,075 | 376,422 | 46,825 | 1,129,322 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 581,447 | 301,902 | 46,528 | 929,877 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 647,761 | 301,902 | 46,528 | 996,191 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 711,617 | 301,902 | 46,528 | 1,060,047 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 777,175 | 301,902 | 46,528 | 1,125,605 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 529,598 | 301,902 | 46,528 | 878,028 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 592,281 | 301,902 | 46,528 | 940,711 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 652,391 | 301,902 | 46,528 | 1,000,821 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 714,866 | 301,902 | 46,528 | 1,063,296 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | m3 | 468,528 | 301,902 | 46,528 | 816,958 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 200 | m3 | 527,560 | 301,902 | 46,528 | 875,990 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 250 | m3 | 586,309 | 301,902 | 46,528 | 934,739 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 300 | m3 | 644,377 | 301,902 | 46,528 | 992,807 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 578,624 | 460,496 | 46,825 | 1,085,945 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 644,617 | 460,496 | 46,825 | 1,151,938 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 708,162 | 460,496 | 46,825 | 1,215,483 |
| 2,150,700 |
| 1,844,423 |
| 146,744 |
| 4,141,867 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò | tấn | 2,071,908 | 2,090,346 | 169,926 | 4,332,180 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò | tấn | 2,150,700 | 1,721,461 | 42,427 | 3,914,588 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đường khói | tấn | 2,070,300 | 2,336,269 | 158,335 | 4,564,904 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | m3 | 402,117 | 271,329 | 46,528 | 719,974 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | m3 | 463,889 | 271,329 | 46,528 | 781,746 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | m3 | 402,117 | 225,471 | 46,528 | 674,116 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 463,889 | 225,471 | 46,528 | 735,888 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 578,624 | 313,366 | 46,825 | 938,815 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 644,617 | 313,366 | 46,825 | 1,004,808 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 708,162 | 313,366 | 46,825 | 1,068,353 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 773,402 | 313,366 | 46,825 | 1,133,593 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 643,451 | 376,422 | 46,825 | 1,066,698 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 709,444 | 376,422 | 46,825 | 1,132,691 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 772,989 | 376,422 | 46,825 | 1,196,236 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 838,229 | 376,422 | 46,825 | 1,261,476 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 527,027 | 313,366 | 46,825 | 887,218 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 589,406 | 313,366 | 46,825 | 949,597 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 649,224 | 313,366 | 46,825 | 1,009,415 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 711,396 | 313,366 | 46,825 | 1,071,587 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 591,854 | 376,422 | 46,825 | 1,015,101 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 654,232 | 376,422 | 46,825 | 1,077,479 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 714,051 | 376,422 | 46,825 | 1,137,298 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 776,222 | 376,422 | 46,825 | 1,199,469 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 466,254 | 313,366 | 46,825 | 826,445 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 525,000 | 313,366 | 46,825 | 885,191 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 583,463 | 313,366 | 46,825 | 943,654 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 641,249 | 313,366 | 46,825 | 1,001,440 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 531,080 | 376,422 | 46,825 | 954,327 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 589,826 | 376,422 | 46,825 | 1,013,073 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 648,290 | 376,422 | 46,825 | 1,071,537 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 706,075 | 376,422 | 46,825 | 1,129,322 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 581,447 | 301,902 | 46,528 | 929,877 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 647,761 | 301,902 | 46,528 | 996,191 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 711,617 | 301,902 | 46,528 | 1,060,047 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 777,175 | 301,902 | 46,528 | 1,125,605 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 529,598 | 301,902 | 46,528 | 878,028 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 592,281 | 301,902 | 46,528 | 940,711 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 652,391 | 301,902 | 46,528 | 1,000,821 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 714,866 | 301,902 | 46,528 | 1,063,296 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | m3 | 468,528 | 301,902 | 46,528 | 816,958 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 200 | m3 | 527,560 | 301,902 | 46,528 | 875,990 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 250 | m3 | 586,309 | 301,902 | 46,528 | 934,739 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 300 | m3 | 644,377 | 301,902 | 46,528 | 992,807 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 578,624 | 460,496 | 46,825 | 1,085,945 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 644,617 | 460,496 | 46,825 | 1,151,938 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 708,162 | 460,496 | 46,825 | 1,215,483 |