Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 250 | m3 | 794,752 | 219,739 | 76,783 | 1,091,274 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 300 | m3 | 864,019 | 219,739 | 76,783 | 1,160,541 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 541,619 | 170,059 | 76,783 | 788,461 | |
Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 250 | m3 | 794,752 | 219,739 | 76,783 | 1,091,274 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 300 | m3 | 864,019 | 219,739 | 76,783 | 1,160,541 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 541,619 | 170,059 | 76,783 | 788,461 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 |
| m3 |
| 608,609 |
| 170,059 |
| 76,783 |
| 855,451 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 672,192 | 170,059 | 76,783 | 919,034 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 737,940 | 170,059 | 76,783 | 984,782 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 150 | m3 | 606,445 | 219,739 | 76,783 | 902,967 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 200 | m3 | 673,435 | 219,739 | 76,783 | 969,957 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 250 | m3 | 737,018 | 219,739 | 76,783 | 1,033,540 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 300 | m3 | 802,766 | 219,739 | 76,783 | 1,099,288 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 150 | m3 | 596,904 | 129,932 | 76,487 | 803,323 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | m3 | 666,509 | 129,932 | 76,487 | 872,928 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 250 | m3 | 733,486 | 129,932 | 76,487 | 939,905 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 300 | m3 | 803,091 | 129,932 | 76,487 | 1,009,510 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 150 | m3 | 544,261 | 129,932 | 76,487 | 750,680 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 200 | m3 | 611,577 | 129,932 | 76,487 | 817,996 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 250 | m3 | 675,471 | 129,932 | 76,487 | 881,890 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 300 | m3 | 741,539 | 129,932 | 76,487 | 947,958 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 594,006 | 317,188 | 76,783 | 987,977 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 663,274 | 317,188 | 76,783 | 1,057,245 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 729,925 | 317,188 | 76,783 | 1,123,896 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 799,193 | 317,188 | 76,783 | 1,193,164 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 150 | m3 | 541,619 | 317,188 | 76,783 | 935,590 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 200 | m3 | 608,609 | 317,188 | 76,783 | 1,002,580 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 250 | m3 | 672,192 | 317,188 | 76,783 | 1,066,163 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 300 | m3 | 737,940 | 317,188 | 76,783 | 1,131,911 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 808,930 | 533,317 | 118,314 | 1,460,561 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 878,884 | 533,317 | 118,314 | 1,530,515 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 946,195 | 533,317 | 118,314 | 1,597,826 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,016,148 | 533,317 | 118,314 | 1,667,779 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 756,024 | 533,317 | 118,314 | 1,407,655 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 823,677 | 533,317 | 118,314 | 1,475,308 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 887,890 | 533,317 | 118,314 | 1,539,521 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 954,289 | 533,317 | 118,314 | 1,605,920 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 808,930 | 670,813 | 195,868 | 1,675,611 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 878,884 | 670,813 | 195,868 | 1,745,565 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 946,195 | 670,813 | 195,868 | 1,812,876 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,016,148 | 670,813 | 195,868 | 1,882,829 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 756,024 | 670,813 | 195,868 | 1,622,705 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 823,677 | 670,813 | 195,868 | 1,690,358 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 887,890 | 670,813 | 195,868 | 1,754,571 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 954,289 | 670,813 | 195,868 | 1,820,970 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 808,930 | 737,478 | 149,152 | 1,695,560 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 878,884 | 737,478 | 149,152 | 1,765,514 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 946,195 | 737,478 | 149,152 | 1,832,825 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,016,148 | 737,478 | 149,152 | 1,902,778 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 756,024 | 737,478 | 149,152 | 1,642,654 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 823,677 | 737,478 | 149,152 | 1,710,307 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 887,890 | 737,478 | 149,152 | 1,774,520 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 954,289 | 737,478 | 149,152 | 1,840,919 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 |
| m3 |
| 608,609 |
| 170,059 |
| 76,783 |
| 855,451 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 672,192 | 170,059 | 76,783 | 919,034 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 737,940 | 170,059 | 76,783 | 984,782 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 150 | m3 | 606,445 | 219,739 | 76,783 | 902,967 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 200 | m3 | 673,435 | 219,739 | 76,783 | 969,957 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 250 | m3 | 737,018 | 219,739 | 76,783 | 1,033,540 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 300 | m3 | 802,766 | 219,739 | 76,783 | 1,099,288 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 150 | m3 | 596,904 | 129,932 | 76,487 | 803,323 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | m3 | 666,509 | 129,932 | 76,487 | 872,928 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 250 | m3 | 733,486 | 129,932 | 76,487 | 939,905 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 300 | m3 | 803,091 | 129,932 | 76,487 | 1,009,510 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 150 | m3 | 544,261 | 129,932 | 76,487 | 750,680 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 200 | m3 | 611,577 | 129,932 | 76,487 | 817,996 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 250 | m3 | 675,471 | 129,932 | 76,487 | 881,890 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 300 | m3 | 741,539 | 129,932 | 76,487 | 947,958 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 594,006 | 317,188 | 76,783 | 987,977 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 663,274 | 317,188 | 76,783 | 1,057,245 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 729,925 | 317,188 | 76,783 | 1,123,896 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 799,193 | 317,188 | 76,783 | 1,193,164 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 150 | m3 | 541,619 | 317,188 | 76,783 | 935,590 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 200 | m3 | 608,609 | 317,188 | 76,783 | 1,002,580 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 250 | m3 | 672,192 | 317,188 | 76,783 | 1,066,163 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 300 | m3 | 737,940 | 317,188 | 76,783 | 1,131,911 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 808,930 | 533,317 | 118,314 | 1,460,561 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 878,884 | 533,317 | 118,314 | 1,530,515 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 946,195 | 533,317 | 118,314 | 1,597,826 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,016,148 | 533,317 | 118,314 | 1,667,779 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 756,024 | 533,317 | 118,314 | 1,407,655 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 823,677 | 533,317 | 118,314 | 1,475,308 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 887,890 | 533,317 | 118,314 | 1,539,521 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 954,289 | 533,317 | 118,314 | 1,605,920 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 808,930 | 670,813 | 195,868 | 1,675,611 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 878,884 | 670,813 | 195,868 | 1,745,565 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 946,195 | 670,813 | 195,868 | 1,812,876 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,016,148 | 670,813 | 195,868 | 1,882,829 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 756,024 | 670,813 | 195,868 | 1,622,705 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 823,677 | 670,813 | 195,868 | 1,690,358 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 887,890 | 670,813 | 195,868 | 1,754,571 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 954,289 | 670,813 | 195,868 | 1,820,970 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 808,930 | 737,478 | 149,152 | 1,695,560 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 878,884 | 737,478 | 149,152 | 1,765,514 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 946,195 | 737,478 | 149,152 | 1,832,825 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,016,148 | 737,478 | 149,152 | 1,902,778 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 756,024 | 737,478 | 149,152 | 1,642,654 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 823,677 | 737,478 | 149,152 | 1,710,307 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 887,890 | 737,478 | 149,152 | 1,774,520 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 954,289 | 737,478 | 149,152 | 1,840,919 |