Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 808,930 | 770,810 | 200,939 | 1,780,679 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 878,884 | 770,810 | 200,939 | 1,850,633 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 946,195 | 770,810 | 200,939 | 1,917,944 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 |
Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 808,930 | 770,810 | 200,939 | 1,780,679 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 878,884 | 770,810 | 200,939 | 1,850,633 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 946,195 | 770,810 | 200,939 | 1,917,944 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 |
| 1,016,148 |
| 770,810 |
| 200,939 |
| 1,987,897 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 756,024 | 770,810 | 200,939 | 1,727,773 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 823,677 | 770,810 | 200,939 | 1,795,426 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 887,890 | 770,810 | 200,939 | 1,859,639 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 954,289 | 770,810 | 200,939 | 1,926,038 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 684,591 | 474,986 | 118,314 | 1,277,891 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 754,545 | 474,986 | 118,314 | 1,347,845 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 821,856 | 474,986 | 118,314 | 1,415,156 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 891,809 | 474,986 | 118,314 | 1,485,109 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 631,685 | 474,986 | 118,314 | 1,224,985 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 699,338 | 474,986 | 118,314 | 1,292,638 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 763,551 | 474,986 | 118,314 | 1,356,851 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 829,950 | 474,986 | 118,314 | 1,423,250 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 684,591 | 612,481 | 195,868 | 1,492,940 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 754,545 | 612,481 | 195,868 | 1,562,894 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 821,856 | 612,481 | 195,868 | 1,630,205 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 891,809 | 612,481 | 195,868 | 1,700,158 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 631,685 | 612,481 | 195,868 | 1,440,034 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 699,338 | 612,481 | 195,868 | 1,507,687 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 763,551 | 612,481 | 195,868 | 1,571,900 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 829,950 | 612,481 | 195,868 | 1,638,299 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 684,591 | 672,896 | 149,152 | 1,506,639 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 754,545 | 672,896 | 149,152 | 1,576,593 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 821,856 | 672,896 | 149,152 | 1,643,904 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 891,809 | 672,896 | 149,152 | 1,713,857 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 631,685 | 672,896 | 149,152 | 1,453,733 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 699,338 | 672,896 | 149,152 | 1,521,386 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 763,551 | 672,896 | 149,152 | 1,585,599 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 829,950 | 672,896 | 149,152 | 1,651,998 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 684,591 | 704,145 | 200,939 | 1,589,675 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 754,545 | 704,145 | 200,939 | 1,659,629 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 821,856 | 704,145 | 200,939 | 1,726,940 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 891,809 | 704,145 | 200,939 | 1,796,893 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 631,685 | 704,145 | 200,939 | 1,536,769 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 699,338 | 704,145 | 200,939 | 1,604,422 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 763,551 | 704,145 | 200,939 | 1,668,635 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 829,950 | 704,145 | 200,939 | 1,735,034 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 677,880 | 727,061 | 157,091 | 1,562,032 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 747,147 | 727,061 | 157,091 | 1,631,299 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 813,799 | 727,061 | 157,091 | 1,697,951 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 883,066 | 727,061 | 157,091 | 1,767,218 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 625,492 | 727,061 | 157,091 | 1,509,644 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 692,482 | 727,061 | 157,091 | 1,576,634 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 756,065 | 727,061 | 157,091 | 1,640,217 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 821,813 | 727,061 | 157,091 | 1,705,965 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 677,880 | 793,726 | 215,257 | 1,686,863 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 747,147 | 793,726 | 215,257 | 1,756,130 |
| 1,016,148 |
| 770,810 |
| 200,939 |
| 1,987,897 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 756,024 | 770,810 | 200,939 | 1,727,773 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 823,677 | 770,810 | 200,939 | 1,795,426 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 887,890 | 770,810 | 200,939 | 1,859,639 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 954,289 | 770,810 | 200,939 | 1,926,038 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 684,591 | 474,986 | 118,314 | 1,277,891 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 754,545 | 474,986 | 118,314 | 1,347,845 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 821,856 | 474,986 | 118,314 | 1,415,156 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 891,809 | 474,986 | 118,314 | 1,485,109 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 631,685 | 474,986 | 118,314 | 1,224,985 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 699,338 | 474,986 | 118,314 | 1,292,638 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 763,551 | 474,986 | 118,314 | 1,356,851 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 829,950 | 474,986 | 118,314 | 1,423,250 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 684,591 | 612,481 | 195,868 | 1,492,940 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 754,545 | 612,481 | 195,868 | 1,562,894 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 821,856 | 612,481 | 195,868 | 1,630,205 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 891,809 | 612,481 | 195,868 | 1,700,158 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 631,685 | 612,481 | 195,868 | 1,440,034 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 699,338 | 612,481 | 195,868 | 1,507,687 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 763,551 | 612,481 | 195,868 | 1,571,900 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 829,950 | 612,481 | 195,868 | 1,638,299 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 684,591 | 672,896 | 149,152 | 1,506,639 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 754,545 | 672,896 | 149,152 | 1,576,593 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 821,856 | 672,896 | 149,152 | 1,643,904 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 891,809 | 672,896 | 149,152 | 1,713,857 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 631,685 | 672,896 | 149,152 | 1,453,733 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 699,338 | 672,896 | 149,152 | 1,521,386 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 763,551 | 672,896 | 149,152 | 1,585,599 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 829,950 | 672,896 | 149,152 | 1,651,998 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 684,591 | 704,145 | 200,939 | 1,589,675 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 754,545 | 704,145 | 200,939 | 1,659,629 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 821,856 | 704,145 | 200,939 | 1,726,940 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 891,809 | 704,145 | 200,939 | 1,796,893 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 631,685 | 704,145 | 200,939 | 1,536,769 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 699,338 | 704,145 | 200,939 | 1,604,422 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 763,551 | 704,145 | 200,939 | 1,668,635 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 829,950 | 704,145 | 200,939 | 1,735,034 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 677,880 | 727,061 | 157,091 | 1,562,032 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 747,147 | 727,061 | 157,091 | 1,631,299 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 813,799 | 727,061 | 157,091 | 1,697,951 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 883,066 | 727,061 | 157,091 | 1,767,218 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 625,492 | 727,061 | 157,091 | 1,509,644 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 692,482 | 727,061 | 157,091 | 1,576,634 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 756,065 | 727,061 | 157,091 | 1,640,217 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 821,813 | 727,061 | 157,091 | 1,705,965 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 677,880 | 793,726 | 215,257 | 1,686,863 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 747,147 | 793,726 | 215,257 | 1,756,130 |