Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 813,799 | 793,726 | 215,257 | 1,822,782 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 883,066 | 793,726 | 215,257 | 1,892,049 | |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 625,492 | 793,726 | 215,257 | 1,634,475 | |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 |
Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 813,799 | 793,726 | 215,257 | 1,822,782 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 883,066 | 793,726 | 215,257 | 1,892,049 | |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 625,492 | 793,726 | 215,257 | 1,634,475 | |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 |
| m3 |
| 692,482 |
| 793,726 |
| 215,257 |
| 1,701,465 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 756,065 | 793,726 | 215,257 | 1,765,048 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 821,813 | 793,726 | 215,257 | 1,830,796 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 677,880 | 872,890 | 185,282 | 1,736,052 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 747,147 | 872,890 | 185,282 | 1,805,319 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 813,799 | 872,890 | 185,282 | 1,871,971 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 883,066 | 872,890 | 185,282 | 1,941,238 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 625,492 | 872,890 | 185,282 | 1,683,664 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 692,482 | 872,890 | 185,282 | 1,750,654 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 756,065 | 872,890 | 185,282 | 1,814,237 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 821,813 | 872,890 | 185,282 | 1,879,985 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 677,880 | 912,472 | 246,705 | 1,837,057 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 747,147 | 912,472 | 246,705 | 1,906,324 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 813,799 | 912,472 | 246,705 | 1,972,976 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 883,066 | 912,472 | 246,705 | 2,042,243 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 625,492 | 912,472 | 246,705 | 1,784,669 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 692,482 | 912,472 | 246,705 | 1,851,659 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 756,065 | 912,472 | 246,705 | 1,915,242 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 821,813 | 912,472 | 246,705 | 1,980,990 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 677,880 | 633,314 | 142,231 | 1,453,425 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 747,147 | 633,314 | 142,231 | 1,522,692 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 813,799 | 633,314 | 142,231 | 1,589,344 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 883,066 | 633,314 | 142,231 | 1,658,611 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 625,492 | 633,314 | 142,231 | 1,401,037 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 692,482 | 633,314 | 142,231 | 1,468,027 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 756,065 | 633,314 | 142,231 | 1,531,610 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 821,813 | 633,314 | 142,231 | 1,597,358 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 677,880 | 693,729 | 200,397 | 1,572,006 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 747,147 | 693,729 | 200,397 | 1,641,273 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 813,799 | 693,729 | 200,397 | 1,707,925 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 883,066 | 693,729 | 200,397 | 1,777,192 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 625,492 | 693,729 | 200,397 | 1,519,618 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 692,482 | 693,729 | 200,397 | 1,586,608 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 756,065 | 693,729 | 200,397 | 1,650,191 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 821,813 | 693,729 | 200,397 | 1,715,939 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 677,880 | 762,477 | 171,746 | 1,612,103 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 747,147 | 762,477 | 171,746 | 1,681,370 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 813,799 | 762,477 | 171,746 | 1,748,022 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 883,066 | 762,477 | 171,746 | 1,817,289 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 625,492 | 762,477 | 171,746 | 1,559,715 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 692,482 | 762,477 | 171,746 | 1,626,705 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 756,065 | 762,477 | 171,746 | 1,690,288 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 821,813 | 762,477 | 171,746 | 1,756,036 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 677,880 | 797,892 | 228,351 | 1,704,123 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 747,147 | 797,892 | 228,351 | 1,773,390 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 813,799 | 797,892 | 228,351 | 1,840,042 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 883,066 | 797,892 | 228,351 | 1,909,309 |
| m3 |
| 692,482 |
| 793,726 |
| 215,257 |
| 1,701,465 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 756,065 | 793,726 | 215,257 | 1,765,048 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 821,813 | 793,726 | 215,257 | 1,830,796 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 677,880 | 872,890 | 185,282 | 1,736,052 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 747,147 | 872,890 | 185,282 | 1,805,319 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 813,799 | 872,890 | 185,282 | 1,871,971 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 883,066 | 872,890 | 185,282 | 1,941,238 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 625,492 | 872,890 | 185,282 | 1,683,664 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 692,482 | 872,890 | 185,282 | 1,750,654 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 756,065 | 872,890 | 185,282 | 1,814,237 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 821,813 | 872,890 | 185,282 | 1,879,985 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 677,880 | 912,472 | 246,705 | 1,837,057 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 747,147 | 912,472 | 246,705 | 1,906,324 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 813,799 | 912,472 | 246,705 | 1,972,976 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 883,066 | 912,472 | 246,705 | 2,042,243 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 625,492 | 912,472 | 246,705 | 1,784,669 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 692,482 | 912,472 | 246,705 | 1,851,659 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 756,065 | 912,472 | 246,705 | 1,915,242 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 821,813 | 912,472 | 246,705 | 1,980,990 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 677,880 | 633,314 | 142,231 | 1,453,425 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 747,147 | 633,314 | 142,231 | 1,522,692 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 813,799 | 633,314 | 142,231 | 1,589,344 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 883,066 | 633,314 | 142,231 | 1,658,611 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 625,492 | 633,314 | 142,231 | 1,401,037 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 692,482 | 633,314 | 142,231 | 1,468,027 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 756,065 | 633,314 | 142,231 | 1,531,610 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 821,813 | 633,314 | 142,231 | 1,597,358 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 677,880 | 693,729 | 200,397 | 1,572,006 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 747,147 | 693,729 | 200,397 | 1,641,273 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 813,799 | 693,729 | 200,397 | 1,707,925 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 883,066 | 693,729 | 200,397 | 1,777,192 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 625,492 | 693,729 | 200,397 | 1,519,618 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 692,482 | 693,729 | 200,397 | 1,586,608 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 756,065 | 693,729 | 200,397 | 1,650,191 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 821,813 | 693,729 | 200,397 | 1,715,939 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 677,880 | 762,477 | 171,746 | 1,612,103 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 747,147 | 762,477 | 171,746 | 1,681,370 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 813,799 | 762,477 | 171,746 | 1,748,022 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 883,066 | 762,477 | 171,746 | 1,817,289 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 625,492 | 762,477 | 171,746 | 1,559,715 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 692,482 | 762,477 | 171,746 | 1,626,705 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 756,065 | 762,477 | 171,746 | 1,690,288 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 821,813 | 762,477 | 171,746 | 1,756,036 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 677,880 | 797,892 | 228,351 | 1,704,123 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 747,147 | 797,892 | 228,351 | 1,773,390 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 813,799 | 797,892 | 228,351 | 1,840,042 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 883,066 | 797,892 | 228,351 | 1,909,309 |