Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 100 | 100m2 | 3,680,718 | 8,100,470 | 1,441,797 | 13,222,985 | |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 948,504 | 162,415 | 144,118 | 1,255,037 | |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 1,092,079 | 162,415 | 144,118 | 1,398,612 | |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 |
Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 100 | 100m2 | 3,680,718 | 8,100,470 | 1,441,797 | 13,222,985 | |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 948,504 | 162,415 | 144,118 | 1,255,037 | |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 1,092,079 | 162,415 | 144,118 | 1,398,612 | |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 |
| 1,232,445 |
| 162,415 |
| 144,118 |
| 1,538,978 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1,376,598 | 162,415 | 144,118 | 1,683,131 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 1,013,331 | 231,203 | 144,118 | 1,388,652 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 1,156,906 | 231,203 | 144,118 | 1,532,227 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 | 1,297,272 | 231,203 | 144,118 | 1,672,593 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 1,441,425 | 231,203 | 144,118 | 1,816,746 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 957,849 | 118,468 | 143,818 | 1,220,135 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 1,102,839 | 118,468 | 143,818 | 1,365,125 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 1,244,587 | 118,468 | 143,818 | 1,506,873 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | m3 | 1,390,161 | 118,468 | 143,818 | 1,652,447 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 948,504 | 313,366 | 144,118 | 1,405,988 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,092,079 | 313,366 | 144,118 | 1,549,563 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,232,445 | 313,366 | 144,118 | 1,689,929 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,376,598 | 313,366 | 144,118 | 1,834,082 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 1,166,938 | 533,317 | 164,522 | 1,864,777 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1,311,935 | 533,317 | 164,522 | 2,009,774 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,453,690 | 533,317 | 164,522 | 2,151,529 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,599,270 | 533,317 | 164,522 | 2,297,109 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 1,166,938 | 670,813 | 164,522 | 2,002,273 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1,311,935 | 670,813 | 164,522 | 2,147,270 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1,453,690 | 670,813 | 164,522 | 2,289,025 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,599,270 | 670,813 | 164,522 | 2,434,605 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 1,042,599 | 474,986 | 164,522 | 1,682,107 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1,187,596 | 474,986 | 164,522 | 1,827,104 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,329,351 | 474,986 | 164,522 | 1,968,859 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,474,932 | 474,986 | 164,522 | 2,114,440 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 1,042,599 | 612,481 | 164,522 | 1,819,602 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1,187,596 | 612,481 | 164,522 | 1,964,599 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1,329,351 | 612,481 | 164,522 | 2,106,354 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,474,932 | 612,481 | 164,522 | 2,251,935 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 1,032,377 | 727,061 | 164,522 | 1,923,960 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1,175,953 | 727,061 | 164,522 | 2,067,536 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,316,318 | 727,061 | 164,522 | 2,207,901 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,460,471 | 727,061 | 164,522 | 2,352,054 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 1,032,377 | 793,726 | 164,522 | 1,990,625 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1,175,953 | 793,726 | 164,522 | 2,134,201 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,316,318 | 793,726 | 164,522 | 2,274,566 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,460,471 | 793,726 | 164,522 | 2,418,719 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 1,032,377 | 633,314 | 169,006 | 1,834,697 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 1,175,953 | 633,314 | 169,006 | 1,978,273 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,316,318 | 633,314 | 169,006 | 2,118,638 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,460,471 | 633,314 | 169,006 | 2,262,791 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 1,032,377 | 693,729 | 169,006 | 1,895,112 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 1,175,953 | 693,729 | 169,006 | 2,038,688 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 1,316,318 | 693,729 | 169,006 | 2,179,053 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,460,471 | 693,729 | 169,006 | 2,323,206 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 150 | m3 | 948,504 | 533,317 | 164,522 | 1,646,343 |
| 1,232,445 |
| 162,415 |
| 144,118 |
| 1,538,978 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1,376,598 | 162,415 | 144,118 | 1,683,131 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 1,013,331 | 231,203 | 144,118 | 1,388,652 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 1,156,906 | 231,203 | 144,118 | 1,532,227 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 | 1,297,272 | 231,203 | 144,118 | 1,672,593 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 1,441,425 | 231,203 | 144,118 | 1,816,746 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 957,849 | 118,468 | 143,818 | 1,220,135 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 1,102,839 | 118,468 | 143,818 | 1,365,125 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 1,244,587 | 118,468 | 143,818 | 1,506,873 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | m3 | 1,390,161 | 118,468 | 143,818 | 1,652,447 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 948,504 | 313,366 | 144,118 | 1,405,988 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,092,079 | 313,366 | 144,118 | 1,549,563 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,232,445 | 313,366 | 144,118 | 1,689,929 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,376,598 | 313,366 | 144,118 | 1,834,082 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 1,166,938 | 533,317 | 164,522 | 1,864,777 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1,311,935 | 533,317 | 164,522 | 2,009,774 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,453,690 | 533,317 | 164,522 | 2,151,529 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,599,270 | 533,317 | 164,522 | 2,297,109 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 1,166,938 | 670,813 | 164,522 | 2,002,273 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1,311,935 | 670,813 | 164,522 | 2,147,270 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1,453,690 | 670,813 | 164,522 | 2,289,025 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,599,270 | 670,813 | 164,522 | 2,434,605 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 1,042,599 | 474,986 | 164,522 | 1,682,107 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1,187,596 | 474,986 | 164,522 | 1,827,104 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,329,351 | 474,986 | 164,522 | 1,968,859 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,474,932 | 474,986 | 164,522 | 2,114,440 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 1,042,599 | 612,481 | 164,522 | 1,819,602 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1,187,596 | 612,481 | 164,522 | 1,964,599 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1,329,351 | 612,481 | 164,522 | 2,106,354 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,474,932 | 612,481 | 164,522 | 2,251,935 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 1,032,377 | 727,061 | 164,522 | 1,923,960 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1,175,953 | 727,061 | 164,522 | 2,067,536 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,316,318 | 727,061 | 164,522 | 2,207,901 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,460,471 | 727,061 | 164,522 | 2,352,054 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 1,032,377 | 793,726 | 164,522 | 1,990,625 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1,175,953 | 793,726 | 164,522 | 2,134,201 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,316,318 | 793,726 | 164,522 | 2,274,566 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,460,471 | 793,726 | 164,522 | 2,418,719 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 1,032,377 | 633,314 | 169,006 | 1,834,697 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 1,175,953 | 633,314 | 169,006 | 1,978,273 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,316,318 | 633,314 | 169,006 | 2,118,638 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,460,471 | 633,314 | 169,006 | 2,262,791 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 1,032,377 | 693,729 | 169,006 | 1,895,112 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 1,175,953 | 693,729 | 169,006 | 2,038,688 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 1,316,318 | 693,729 | 169,006 | 2,179,053 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,460,471 | 693,729 | 169,006 | 2,323,206 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 150 | m3 | 948,504 | 533,317 | 164,522 | 1,646,343 |