Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường. Chiều dày lớp rải 14cm (Theo ĐG số 278/2018) | 100m2 | 8,246,700 | 568,733 | 851,048 | 9,666,481 | |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường. Chiều dày lớp rải 16cm (Theo ĐG số 278/2018) | 100m2 | 9,424,800 | 699,979 | 936,674 | 11,061,453 | |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường. Chiều dày lớp rải 18cm (Theo ĐG số 278/2018) | 100m2 | 10,602,900 | 831,225 | 1,022,301 | 12,456,426 | |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường. Chiều dày lớp rải 20cm (Theo ĐG số 278/2018) |
Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường. Chiều dày lớp rải 14cm (Theo ĐG số 278/2018) | 100m2 | 8,246,700 | 568,733 | 851,048 | 9,666,481 | |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường. Chiều dày lớp rải 16cm (Theo ĐG số 278/2018) | 100m2 | 9,424,800 | 699,979 | 936,674 | 11,061,453 | |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường. Chiều dày lớp rải 18cm (Theo ĐG số 278/2018) | 100m2 | 10,602,900 | 831,225 | 1,022,301 | 12,456,426 | |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường. Chiều dày lớp rải 20cm (Theo ĐG số 278/2018) |
| 100m2 |
| 11,781,000 |
| 922,889 |
| 928,506 |
| 13,632,395 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường. Chiều dày lớp rải 22cm (Theo ĐG số 278/2018) | 100m2 | 12,959,100 | 1,016,636 | 1,019,695 | 14,995,431 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 200, bê tông đá 2x4 | m3 | 536,256 | 72,609 | 61,408 | 670,273 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 599,888 | 198,720 | 65,573 | 864,181 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 669,841 | 198,720 | 65,573 | 934,134 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 737,152 | 198,720 | 65,573 | 1,001,445 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 807,106 | 198,720 | 65,573 | 1,071,399 |
| Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 546,981 | 198,720 | 65,573 | 811,274 |
| Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 614,634 | 198,720 | 65,573 | 878,927 |
| Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 678,847 | 198,720 | 65,573 | 943,140 |
| Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 745,246 | 198,720 | 65,573 | 1,009,539 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 596,904 | 110,825 | 61,111 | 768,840 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 666,509 | 110,825 | 61,111 | 838,445 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 733,486 | 110,825 | 61,111 | 905,422 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 803,091 | 110,825 | 61,111 | 975,027 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 544,261 | 110,825 | 61,111 | 716,197 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 611,577 | 110,825 | 61,111 | 783,513 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 675,471 | 110,825 | 61,111 | 847,407 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 741,539 | 110,825 | 61,111 | 913,475 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 870,267 | 615,815 | 96,187 | 1,582,269 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 936,918 | 615,815 | 96,187 | 1,648,920 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,006,186 | 615,815 | 96,187 | 1,718,188 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,090,570 | 615,815 | 96,187 | 1,802,572 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 815,602 | 615,815 | 96,187 | 1,527,604 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 879,185 | 615,815 | 96,187 | 1,591,187 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 944,933 | 615,815 | 96,187 | 1,656,935 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1,015,677 | 615,815 | 96,187 | 1,727,679 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 747,147 | 557,483 | 96,187 | 1,400,817 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813,799 | 557,483 | 96,187 | 1,467,469 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 883,066 | 557,483 | 96,187 | 1,536,736 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 967,450 | 557,483 | 96,187 | 1,621,120 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 692,482 | 557,483 | 96,187 | 1,346,152 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 756,065 | 557,483 | 96,187 | 1,409,735 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 821,813 | 557,483 | 96,187 | 1,475,483 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 892,557 | 557,483 | 96,187 | 1,546,227 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 721,992 | 501,651 | 92,022 | 1,315,665 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 788,643 | 501,651 | 92,022 | 1,382,316 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 857,911 | 501,651 | 92,022 | 1,451,584 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 942,295 | 501,651 | 92,022 | 1,535,968 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 667,327 | 501,651 | 92,022 | 1,261,000 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 730,910 | 501,651 | 92,022 | 1,324,583 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 796,658 | 501,651 | 92,022 | 1,390,331 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 867,402 | 501,651 | 92,022 | 1,461,075 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 705,207 | 451,445 | 92,022 | 1,248,674 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 771,858 | 451,445 | 92,022 | 1,315,325 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 841,125 | 451,445 | 92,022 | 1,384,592 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 925,510 | 451,445 | 92,022 | 1,468,977 |
| 100m2 |
| 11,781,000 |
| 922,889 |
| 928,506 |
| 13,632,395 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường. Chiều dày lớp rải 22cm (Theo ĐG số 278/2018) | 100m2 | 12,959,100 | 1,016,636 | 1,019,695 | 14,995,431 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 200, bê tông đá 2x4 | m3 | 536,256 | 72,609 | 61,408 | 670,273 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 599,888 | 198,720 | 65,573 | 864,181 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 669,841 | 198,720 | 65,573 | 934,134 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 737,152 | 198,720 | 65,573 | 1,001,445 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 807,106 | 198,720 | 65,573 | 1,071,399 |
| Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 546,981 | 198,720 | 65,573 | 811,274 |
| Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 614,634 | 198,720 | 65,573 | 878,927 |
| Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 678,847 | 198,720 | 65,573 | 943,140 |
| Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 745,246 | 198,720 | 65,573 | 1,009,539 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 596,904 | 110,825 | 61,111 | 768,840 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 666,509 | 110,825 | 61,111 | 838,445 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 733,486 | 110,825 | 61,111 | 905,422 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 803,091 | 110,825 | 61,111 | 975,027 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 544,261 | 110,825 | 61,111 | 716,197 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 611,577 | 110,825 | 61,111 | 783,513 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 675,471 | 110,825 | 61,111 | 847,407 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 741,539 | 110,825 | 61,111 | 913,475 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 870,267 | 615,815 | 96,187 | 1,582,269 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 936,918 | 615,815 | 96,187 | 1,648,920 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,006,186 | 615,815 | 96,187 | 1,718,188 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,090,570 | 615,815 | 96,187 | 1,802,572 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 815,602 | 615,815 | 96,187 | 1,527,604 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 879,185 | 615,815 | 96,187 | 1,591,187 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 944,933 | 615,815 | 96,187 | 1,656,935 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1,015,677 | 615,815 | 96,187 | 1,727,679 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 747,147 | 557,483 | 96,187 | 1,400,817 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813,799 | 557,483 | 96,187 | 1,467,469 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 883,066 | 557,483 | 96,187 | 1,536,736 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 967,450 | 557,483 | 96,187 | 1,621,120 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 692,482 | 557,483 | 96,187 | 1,346,152 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 756,065 | 557,483 | 96,187 | 1,409,735 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 821,813 | 557,483 | 96,187 | 1,475,483 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 892,557 | 557,483 | 96,187 | 1,546,227 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 721,992 | 501,651 | 92,022 | 1,315,665 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 788,643 | 501,651 | 92,022 | 1,382,316 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 857,911 | 501,651 | 92,022 | 1,451,584 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 942,295 | 501,651 | 92,022 | 1,535,968 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 667,327 | 501,651 | 92,022 | 1,261,000 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 730,910 | 501,651 | 92,022 | 1,324,583 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 796,658 | 501,651 | 92,022 | 1,390,331 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 867,402 | 501,651 | 92,022 | 1,461,075 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 705,207 | 451,445 | 92,022 | 1,248,674 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 771,858 | 451,445 | 92,022 | 1,315,325 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 841,125 | 451,445 | 92,022 | 1,384,592 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 925,510 | 451,445 | 92,022 | 1,468,977 |