Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 650,541 | 451,445 | 92,022 | 1,194,008 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 714,124 | 451,445 | 92,022 | 1,257,591 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 779,872 | 451,445 | 92,022 | 1,323,339 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 350 |
Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 650,541 | 451,445 | 92,022 | 1,194,008 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 714,124 | 451,445 | 92,022 | 1,257,591 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 779,872 | 451,445 | 92,022 | 1,323,339 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 350 |
| m3 |
| 850,616 |
| 451,445 |
| 92,022 |
| 1,394,083 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 692,630 | 406,238 | 85,775 | 1,184,643 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 759,281 | 406,238 | 85,775 | 1,251,294 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 828,549 | 406,238 | 85,775 | 1,320,562 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 912,933 | 406,238 | 85,775 | 1,404,946 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 637,965 | 406,238 | 85,775 | 1,129,978 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 701,548 | 406,238 | 85,775 | 1,193,561 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 767,296 | 406,238 | 85,775 | 1,259,309 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 838,040 | 406,238 | 85,775 | 1,330,053 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 684,238 | 365,614 | 81,610 | 1,131,462 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 750,889 | 365,614 | 81,610 | 1,198,113 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 820,157 | 365,614 | 81,610 | 1,267,381 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 904,541 | 365,614 | 81,610 | 1,351,765 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 629,573 | 365,614 | 81,610 | 1,076,797 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 693,156 | 365,614 | 81,610 | 1,140,380 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758,904 | 365,614 | 81,610 | 1,206,128 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 829,648 | 365,614 | 81,610 | 1,276,872 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 870,267 | 659,563 | 96,187 | 1,626,017 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 936,918 | 659,563 | 96,187 | 1,692,668 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,006,186 | 659,563 | 96,187 | 1,761,936 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,090,570 | 659,563 | 96,187 | 1,846,320 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 815,602 | 659,563 | 96,187 | 1,571,352 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 879,185 | 659,563 | 96,187 | 1,634,935 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 944,933 | 659,563 | 96,187 | 1,700,683 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1,015,677 | 659,563 | 96,187 | 1,771,427 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 747,147 | 594,982 | 96,187 | 1,438,316 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813,799 | 594,982 | 96,187 | 1,504,968 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 883,066 | 594,982 | 96,187 | 1,574,235 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 967,450 | 594,982 | 96,187 | 1,658,619 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 692,482 | 594,982 | 96,187 | 1,383,651 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 756,065 | 594,982 | 96,187 | 1,447,234 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 821,813 | 594,982 | 96,187 | 1,512,982 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 892,557 | 594,982 | 96,187 | 1,583,726 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 721,992 | 535,400 | 92,022 | 1,349,414 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788,643 | 535,400 | 92,022 | 1,416,065 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 857,911 | 535,400 | 92,022 | 1,485,333 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 942,295 | 535,400 | 92,022 | 1,569,717 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 667,327 | 535,400 | 92,022 | 1,294,749 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 730,910 | 535,400 | 92,022 | 1,358,332 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 796,658 | 535,400 | 92,022 | 1,424,080 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 867,402 | 535,400 | 92,022 | 1,494,824 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 705,207 | 481,860 | 92,022 | 1,279,089 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 771,858 | 481,860 | 92,022 | 1,345,740 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 841,125 | 481,860 | 92,022 | 1,415,007 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 925,510 | 481,860 | 92,022 | 1,499,392 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 650,541 | 481,860 | 92,022 | 1,224,423 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 714,124 | 481,860 | 92,022 | 1,288,006 |
| m3 |
| 850,616 |
| 451,445 |
| 92,022 |
| 1,394,083 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 692,630 | 406,238 | 85,775 | 1,184,643 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 759,281 | 406,238 | 85,775 | 1,251,294 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 828,549 | 406,238 | 85,775 | 1,320,562 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 912,933 | 406,238 | 85,775 | 1,404,946 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 637,965 | 406,238 | 85,775 | 1,129,978 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 701,548 | 406,238 | 85,775 | 1,193,561 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 767,296 | 406,238 | 85,775 | 1,259,309 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 838,040 | 406,238 | 85,775 | 1,330,053 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 684,238 | 365,614 | 81,610 | 1,131,462 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 750,889 | 365,614 | 81,610 | 1,198,113 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 820,157 | 365,614 | 81,610 | 1,267,381 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 904,541 | 365,614 | 81,610 | 1,351,765 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 629,573 | 365,614 | 81,610 | 1,076,797 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 693,156 | 365,614 | 81,610 | 1,140,380 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758,904 | 365,614 | 81,610 | 1,206,128 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 829,648 | 365,614 | 81,610 | 1,276,872 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 870,267 | 659,563 | 96,187 | 1,626,017 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 936,918 | 659,563 | 96,187 | 1,692,668 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,006,186 | 659,563 | 96,187 | 1,761,936 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,090,570 | 659,563 | 96,187 | 1,846,320 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 815,602 | 659,563 | 96,187 | 1,571,352 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 879,185 | 659,563 | 96,187 | 1,634,935 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 944,933 | 659,563 | 96,187 | 1,700,683 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1,015,677 | 659,563 | 96,187 | 1,771,427 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 747,147 | 594,982 | 96,187 | 1,438,316 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813,799 | 594,982 | 96,187 | 1,504,968 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 883,066 | 594,982 | 96,187 | 1,574,235 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 967,450 | 594,982 | 96,187 | 1,658,619 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 692,482 | 594,982 | 96,187 | 1,383,651 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 756,065 | 594,982 | 96,187 | 1,447,234 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 821,813 | 594,982 | 96,187 | 1,512,982 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 892,557 | 594,982 | 96,187 | 1,583,726 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 721,992 | 535,400 | 92,022 | 1,349,414 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788,643 | 535,400 | 92,022 | 1,416,065 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 857,911 | 535,400 | 92,022 | 1,485,333 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 942,295 | 535,400 | 92,022 | 1,569,717 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 667,327 | 535,400 | 92,022 | 1,294,749 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 730,910 | 535,400 | 92,022 | 1,358,332 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 796,658 | 535,400 | 92,022 | 1,424,080 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 867,402 | 535,400 | 92,022 | 1,494,824 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 705,207 | 481,860 | 92,022 | 1,279,089 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 771,858 | 481,860 | 92,022 | 1,345,740 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 841,125 | 481,860 | 92,022 | 1,415,007 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 925,510 | 481,860 | 92,022 | 1,499,392 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 650,541 | 481,860 | 92,022 | 1,224,423 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 714,124 | 481,860 | 92,022 | 1,288,006 |