Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 779,872 | 481,860 | 92,022 | 1,353,754 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 850,616 | 481,860 | 92,022 | 1,424,498 | |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 768,846 | 492,693 | 92,022 | 1,353,561 | |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 |
Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 779,872 | 481,860 | 92,022 | 1,353,754 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 850,616 | 481,860 | 92,022 | 1,424,498 | |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 768,846 | 492,693 | 92,022 | 1,353,561 | |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 |
| 835,497 |
| 492,693 |
| 92,022 |
| 1,420,212 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 904,765 | 492,693 | 92,022 | 1,489,480 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 989,149 | 492,693 | 92,022 | 1,573,864 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 714,181 | 492,693 | 92,022 | 1,298,896 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 777,764 | 492,693 | 92,022 | 1,362,479 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 843,512 | 492,693 | 92,022 | 1,428,227 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 914,256 | 492,693 | 92,022 | 1,498,971 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 705,211 | 446,028 | 92,022 | 1,243,261 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 771,862 | 446,028 | 92,022 | 1,309,912 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 841,129 | 446,028 | 92,022 | 1,379,179 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 925,514 | 446,028 | 92,022 | 1,463,564 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 650,545 | 446,028 | 92,022 | 1,188,595 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 714,128 | 446,028 | 92,022 | 1,252,178 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 779,876 | 446,028 | 92,022 | 1,317,926 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 850,620 | 446,028 | 92,022 | 1,388,670 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 692,633 | 401,238 | 85,775 | 1,179,646 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 759,284 | 401,238 | 85,775 | 1,246,297 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 828,552 | 401,238 | 85,775 | 1,315,565 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 912,936 | 401,238 | 85,775 | 1,399,949 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 637,968 | 401,238 | 85,775 | 1,124,981 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 701,551 | 401,238 | 85,775 | 1,188,564 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 767,299 | 401,238 | 85,775 | 1,254,312 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 838,043 | 401,238 | 85,775 | 1,325,056 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 684,240 | 361,239 | 85,775 | 1,131,254 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 750,891 | 361,239 | 85,775 | 1,197,905 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 820,159 | 361,239 | 85,775 | 1,267,173 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 904,543 | 361,239 | 85,775 | 1,351,557 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 629,575 | 361,239 | 85,775 | 1,076,589 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 693,158 | 361,239 | 85,775 | 1,140,172 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 758,906 | 361,239 | 85,775 | 1,205,920 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 829,650 | 361,239 | 85,775 | 1,276,664 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 669,841 | 177,078 | 65,573 | 912,492 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 737,152 | 177,078 | 65,573 | 979,803 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 807,106 | 177,078 | 65,573 | 1,049,757 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 892,325 | 177,078 | 65,573 | 1,134,976 |
| Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 669,841 | 672,271 | 86,633 | 1,428,745 |
| Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 737,152 | 672,271 | 86,633 | 1,496,056 |
| Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 807,106 | 672,271 | 86,633 | 1,566,010 |
| Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 892,325 | 672,271 | 86,633 | 1,651,229 |
| Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 669,841 | 381,655 | 65,573 | 1,117,069 |
| Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 737,152 | 381,655 | 65,573 | 1,184,380 |
| Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 807,106 | 381,655 | 65,573 | 1,254,334 |
| Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 892,325 | 381,655 | 65,573 | 1,339,553 |
| Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 663,274 | 319,365 | 65,573 | 1,048,212 |
| Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 729,925 | 319,365 | 65,573 | 1,114,863 |
| Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799,193 | 319,365 | 65,573 | 1,184,131 |
| Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 883,577 | 319,365 | 65,573 | 1,268,515 |
| 835,497 |
| 492,693 |
| 92,022 |
| 1,420,212 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 904,765 | 492,693 | 92,022 | 1,489,480 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 989,149 | 492,693 | 92,022 | 1,573,864 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 714,181 | 492,693 | 92,022 | 1,298,896 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 777,764 | 492,693 | 92,022 | 1,362,479 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 843,512 | 492,693 | 92,022 | 1,428,227 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 914,256 | 492,693 | 92,022 | 1,498,971 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 705,211 | 446,028 | 92,022 | 1,243,261 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 771,862 | 446,028 | 92,022 | 1,309,912 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 841,129 | 446,028 | 92,022 | 1,379,179 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 925,514 | 446,028 | 92,022 | 1,463,564 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 650,545 | 446,028 | 92,022 | 1,188,595 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 714,128 | 446,028 | 92,022 | 1,252,178 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 779,876 | 446,028 | 92,022 | 1,317,926 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 850,620 | 446,028 | 92,022 | 1,388,670 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 692,633 | 401,238 | 85,775 | 1,179,646 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 759,284 | 401,238 | 85,775 | 1,246,297 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 828,552 | 401,238 | 85,775 | 1,315,565 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 912,936 | 401,238 | 85,775 | 1,399,949 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 637,968 | 401,238 | 85,775 | 1,124,981 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 701,551 | 401,238 | 85,775 | 1,188,564 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 767,299 | 401,238 | 85,775 | 1,254,312 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 838,043 | 401,238 | 85,775 | 1,325,056 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 684,240 | 361,239 | 85,775 | 1,131,254 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 750,891 | 361,239 | 85,775 | 1,197,905 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 820,159 | 361,239 | 85,775 | 1,267,173 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 904,543 | 361,239 | 85,775 | 1,351,557 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 629,575 | 361,239 | 85,775 | 1,076,589 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 693,158 | 361,239 | 85,775 | 1,140,172 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 758,906 | 361,239 | 85,775 | 1,205,920 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 829,650 | 361,239 | 85,775 | 1,276,664 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 669,841 | 177,078 | 65,573 | 912,492 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 737,152 | 177,078 | 65,573 | 979,803 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 807,106 | 177,078 | 65,573 | 1,049,757 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 892,325 | 177,078 | 65,573 | 1,134,976 |
| Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 669,841 | 672,271 | 86,633 | 1,428,745 |
| Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 737,152 | 672,271 | 86,633 | 1,496,056 |
| Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 807,106 | 672,271 | 86,633 | 1,566,010 |
| Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 892,325 | 672,271 | 86,633 | 1,651,229 |
| Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 669,841 | 381,655 | 65,573 | 1,117,069 |
| Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 737,152 | 381,655 | 65,573 | 1,184,380 |
| Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 807,106 | 381,655 | 65,573 | 1,254,334 |
| Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 892,325 | 381,655 | 65,573 | 1,339,553 |
| Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 663,274 | 319,365 | 65,573 | 1,048,212 |
| Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 729,925 | 319,365 | 65,573 | 1,114,863 |
| Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799,193 | 319,365 | 65,573 | 1,184,131 |
| Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 883,577 | 319,365 | 65,573 | 1,268,515 |