Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 3 cm | m2 | 270,705 | 259,414 | 962 | 531,081 | |
| Làm cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 4 cm | m2 | 276,243 | 277,460 | 1,203 | 554,906 | |
| Làm cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 5 cm | m2 | 282,283 | 296,634 | 1,443 | 580,360 | |
| Làm kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày kênh máng 3 cm |
Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 3 cm | m2 | 270,705 | 259,414 | 962 | 531,081 | |
| Làm cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 4 cm | m2 | 276,243 | 277,460 | 1,203 | 554,906 | |
| Làm cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 5 cm | m2 | 282,283 | 296,634 | 1,443 | 580,360 | |
| Làm kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày kênh máng 3 cm |
| m2 |
| 114,438 |
| 230,089 |
| 962 |
| 345,489 |
| Làm kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày kênh máng 4 cm | m2 | 119,975 | 245,879 | 1,203 | 367,057 |
| Làm kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày kênh máng 5 cm | m2 | 126,016 | 259,414 | 1,443 | 386,873 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu I | m | 561,131 | 525,594 | 25,858 | 1,112,583 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu II | m | 286,924 | 327,087 | 10,074 | 624,085 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu III | m | 320,333 | 205,275 | 10,746 | 536,354 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu IV | m | 502,944 | 239,112 | 10,746 | 752,802 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu V | m | 1,110,518 | 333,854 | 8,395 | 1,452,767 |
| Làm khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su | m | 8,319 | 78,952 | 0 | 87,271 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu I | m | 1,090,514 | 2,652,786 | 7,388 | 3,750,688 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu II | m | 1,518,872 | 3,072,359 | 7,388 | 4,598,619 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu III | m | 1,015,625 | 1,917,405 | 7,388 | 2,940,418 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu IV | m | 769,881 | 2,188,097 | 7,388 | 2,965,366 |
| Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | m | 99,764 | 496,269 | 0 | 596,033 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=10m | 1m | 72,617 | 286,033 | 650,441 | 1,009,091 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=30m | 1m | 72,617 | 286,033 | 693,022 | 1,051,672 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=50m | 1m | 72,617 | 286,033 | 981,518 | 1,340,168 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan >50m | 1m | 72,617 | 286,033 | 1,176,599 | 1,535,249 |
| Gia cố nền đập, màng chống thấm bằng phun xi măng | 100kg | 149,958 | 63,956 | 118,083 | 331,997 |
| Khoan giảm áp bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 4,704,545 | 10,416,350 | 62,326,857 | 77,447,752 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá I | 100m | 1,812,026 | 4,662,000 | 3,133,989 | 9,608,015 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá II | 100m | 1,360,360 | 3,630,662 | 2,842,263 | 7,833,285 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá III | 100m | 708,845 | 3,115,218 | 2,548,145 | 6,372,208 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | 100m | 383,188 | 2,470,519 | 2,301,911 | 5,155,618 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá I | 100m | 1,835,418 | 2,250,557 | 15,005,608 | 19,091,583 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá II | 100m | 1,374,949 | 2,087,228 | 13,608,743 | 17,070,920 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá III | 100m | 721,285 | 1,928,066 | 12,247,512 | 14,896,863 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá IV | 100m | 394,423 | 1,784,737 | 11,021,692 | 13,200,852 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I | 100m | 134,280 | 78,050 | 5,279,960 | 5,492,290 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 98,906 | 78,050 | 4,852,480 | 5,029,436 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 89,133 | 78,050 | 4,367,232 | 4,534,415 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 80,168 | 78,050 | 3,928,198 | 4,086,416 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 1,054,064 | 2,475,550 | 18,747,210 | 22,276,824 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 951,900 | 2,146,393 | 17,001,129 | 20,099,422 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 856,767 | 2,072,645 | 15,301,373 | 18,230,785 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 771,167 | 1,893,901 | 13,772,661 | 16,437,729 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 1,372,474 | 3,309,066 | 26,415,714 | 31,097,254 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 1,244,350 | 3,021,991 | 23,960,510 | 28,226,851 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 1,119,847 | 2,741,583 | 21,562,321 | 25,423,751 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 1,008,017 | 2,489,508 | 19,406,445 | 22,903,970 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 4,893,493 | 6,510,427 | 39,737,696 | 51,141,616 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 4,438,308 | 5,924,403 | 36,558,680 | 46,921,391 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 3,994,069 | 5,351,921 | 33,615,147 | 42,961,137 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 3,595,285 | 4,836,520 | 30,907,097 | 39,338,902 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | 1m | 30,448 | 264,575 | 559,590 | 854,613 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | 1m | 48,423 | 574,983 | 808,296 | 1,431,702 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE nền đá và bơm vữa | tấn | 10,654,096 | 6,695,630 | 1,459,763 | 18,809,489 |
| m2 |
| 114,438 |
| 230,089 |
| 962 |
| 345,489 |
| Làm kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày kênh máng 4 cm | m2 | 119,975 | 245,879 | 1,203 | 367,057 |
| Làm kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày kênh máng 5 cm | m2 | 126,016 | 259,414 | 1,443 | 386,873 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu I | m | 561,131 | 525,594 | 25,858 | 1,112,583 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu II | m | 286,924 | 327,087 | 10,074 | 624,085 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu III | m | 320,333 | 205,275 | 10,746 | 536,354 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu IV | m | 502,944 | 239,112 | 10,746 | 752,802 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu V | m | 1,110,518 | 333,854 | 8,395 | 1,452,767 |
| Làm khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su | m | 8,319 | 78,952 | 0 | 87,271 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu I | m | 1,090,514 | 2,652,786 | 7,388 | 3,750,688 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu II | m | 1,518,872 | 3,072,359 | 7,388 | 4,598,619 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu III | m | 1,015,625 | 1,917,405 | 7,388 | 2,940,418 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu IV | m | 769,881 | 2,188,097 | 7,388 | 2,965,366 |
| Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | m | 99,764 | 496,269 | 0 | 596,033 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=10m | 1m | 72,617 | 286,033 | 650,441 | 1,009,091 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=30m | 1m | 72,617 | 286,033 | 693,022 | 1,051,672 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=50m | 1m | 72,617 | 286,033 | 981,518 | 1,340,168 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan >50m | 1m | 72,617 | 286,033 | 1,176,599 | 1,535,249 |
| Gia cố nền đập, màng chống thấm bằng phun xi măng | 100kg | 149,958 | 63,956 | 118,083 | 331,997 |
| Khoan giảm áp bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 4,704,545 | 10,416,350 | 62,326,857 | 77,447,752 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá I | 100m | 1,812,026 | 4,662,000 | 3,133,989 | 9,608,015 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá II | 100m | 1,360,360 | 3,630,662 | 2,842,263 | 7,833,285 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá III | 100m | 708,845 | 3,115,218 | 2,548,145 | 6,372,208 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | 100m | 383,188 | 2,470,519 | 2,301,911 | 5,155,618 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá I | 100m | 1,835,418 | 2,250,557 | 15,005,608 | 19,091,583 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá II | 100m | 1,374,949 | 2,087,228 | 13,608,743 | 17,070,920 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá III | 100m | 721,285 | 1,928,066 | 12,247,512 | 14,896,863 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá IV | 100m | 394,423 | 1,784,737 | 11,021,692 | 13,200,852 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I | 100m | 134,280 | 78,050 | 5,279,960 | 5,492,290 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 98,906 | 78,050 | 4,852,480 | 5,029,436 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 89,133 | 78,050 | 4,367,232 | 4,534,415 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 80,168 | 78,050 | 3,928,198 | 4,086,416 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 1,054,064 | 2,475,550 | 18,747,210 | 22,276,824 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 951,900 | 2,146,393 | 17,001,129 | 20,099,422 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 856,767 | 2,072,645 | 15,301,373 | 18,230,785 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 771,167 | 1,893,901 | 13,772,661 | 16,437,729 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 1,372,474 | 3,309,066 | 26,415,714 | 31,097,254 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 1,244,350 | 3,021,991 | 23,960,510 | 28,226,851 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 1,119,847 | 2,741,583 | 21,562,321 | 25,423,751 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 1,008,017 | 2,489,508 | 19,406,445 | 22,903,970 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 4,893,493 | 6,510,427 | 39,737,696 | 51,141,616 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 4,438,308 | 5,924,403 | 36,558,680 | 46,921,391 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 3,994,069 | 5,351,921 | 33,615,147 | 42,961,137 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 3,595,285 | 4,836,520 | 30,907,097 | 39,338,902 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | 1m | 30,448 | 264,575 | 559,590 | 854,613 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | 1m | 48,423 | 574,983 | 808,296 | 1,431,702 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE nền đá và bơm vữa | tấn | 10,654,096 | 6,695,630 | 1,459,763 | 18,809,489 |