Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 2,525,847 | 0 | 2,525,847 | |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 926,532 | 0 | 926,532 | |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 979,461 | 0 | 979,461 | |
Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 2,525,847 | 0 | 2,525,847 | |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 926,532 | 0 | 926,532 | |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 979,461 | 0 | 979,461 | |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ |
| m3 |
| 0 |
| 1,464,414 |
| 0 |
| 1,464,414 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 2,203,309 | 0 | 2,203,309 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,309,833 | 0 | 1,309,833 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 2,203,309 | 0 | 2,203,309 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1,903,318 | 0 | 1,903,318 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,268,942 | 0 | 1,268,942 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,589,761 | 0 | 1,589,761 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 2,068,982 | 0 | 2,068,982 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 836,535 | 0 | 836,535 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 865,579 | 0 | 865,579 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,269,707 | 0 | 1,269,707 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,907,713 | 0 | 1,907,713 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,214,676 | 0 | 1,214,676 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1,907,713 | 0 | 1,907,713 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1,623,390 | 0 | 1,623,390 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,082,260 | 0 | 1,082,260 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,421,804 | 0 | 1,421,804 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,840,645 | 0 | 1,840,645 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 759,722 | 0 | 759,722 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 755,136 | 0 | 755,136 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,125,252 | 0 | 1,125,252 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,689,694 | 0 | 1,689,694 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,120,476 | 0 | 1,120,476 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1,689,694 | 0 | 1,689,694 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1,424,097 | 0 | 1,424,097 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 949,462 | 0 | 949,462 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,284,420 | 0 | 1,284,420 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,657,402 | 0 | 1,657,402 |
| Phòng chống mối cho các mạch ngừng bê tông (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 914,328 | 254,159 | 20,590 | 1,189,077 |
| Phòng chống mối vị trí các khe của tường Barrette (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 1,377,000 | 416,654 | 20,590 | 1,814,244 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường. Đường kính ống <= 100mm (Theo ĐG số 278/2018) | bộ | 46,920 | 27,083 | 0 | 74,003 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường. Đường kính ống <= 300mm (Theo ĐG số 278/2018) | bộ | 46,920 | 33,332 | 0 | 80,252 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường. Đường kính ống <= 500mm (Theo ĐG số 278/2018) | bộ | 46,920 | 54,165 | 0 | 101,085 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường. Đường kính ống <= 800mm (Theo ĐG số 278/2018) | bộ | 46,920 | 72,914 | 0 | 119,834 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | m3 | 0 | 25,986 | 0 | 25,986 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | m3 | 0 | 43,757 | 0 | 43,757 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 39,744 | 0 | 39,744 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đá hộc | m3 | 0 | 53,502 | 0 | 53,502 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 19,299 | 0 | 19,299 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 12,802 | 0 | 12,802 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên | 1000v | 0 | 41,273 | 0 | 41,273 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống | 1000v | 0 | 27,515 | 0 | 27,515 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch ốp lát các loại, số lượng bốc xếp lên | 100m2 | 0 | 59,616 | 0 | 59,616 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch ốp lát các loại, số lượng bốc xếp xuống | 100m2 | 0 | 39,744 | 0 | 39,744 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu ngói các loại, số lượng bốc xếp lên | 1000v | 0 | 45,858 | 0 | 45,858 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu ngói các loại, số lượng bốc xếp xuống | 1000v | 0 | 30,572 | 0 | 30,572 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu đá ốp lát các loại, số lượng bốc xếp lên | 100m2 | 0 | 64,202 | 0 | 64,202 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ |
| m3 |
| 0 |
| 1,464,414 |
| 0 |
| 1,464,414 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 2,203,309 | 0 | 2,203,309 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,309,833 | 0 | 1,309,833 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 2,203,309 | 0 | 2,203,309 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1,903,318 | 0 | 1,903,318 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,268,942 | 0 | 1,268,942 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,589,761 | 0 | 1,589,761 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 2,068,982 | 0 | 2,068,982 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 836,535 | 0 | 836,535 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 865,579 | 0 | 865,579 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,269,707 | 0 | 1,269,707 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,907,713 | 0 | 1,907,713 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,214,676 | 0 | 1,214,676 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1,907,713 | 0 | 1,907,713 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1,623,390 | 0 | 1,623,390 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,082,260 | 0 | 1,082,260 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,421,804 | 0 | 1,421,804 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,840,645 | 0 | 1,840,645 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 759,722 | 0 | 759,722 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 755,136 | 0 | 755,136 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,125,252 | 0 | 1,125,252 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,689,694 | 0 | 1,689,694 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,120,476 | 0 | 1,120,476 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1,689,694 | 0 | 1,689,694 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1,424,097 | 0 | 1,424,097 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 949,462 | 0 | 949,462 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,284,420 | 0 | 1,284,420 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,657,402 | 0 | 1,657,402 |
| Phòng chống mối cho các mạch ngừng bê tông (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 914,328 | 254,159 | 20,590 | 1,189,077 |
| Phòng chống mối vị trí các khe của tường Barrette (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 1,377,000 | 416,654 | 20,590 | 1,814,244 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường. Đường kính ống <= 100mm (Theo ĐG số 278/2018) | bộ | 46,920 | 27,083 | 0 | 74,003 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường. Đường kính ống <= 300mm (Theo ĐG số 278/2018) | bộ | 46,920 | 33,332 | 0 | 80,252 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường. Đường kính ống <= 500mm (Theo ĐG số 278/2018) | bộ | 46,920 | 54,165 | 0 | 101,085 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường. Đường kính ống <= 800mm (Theo ĐG số 278/2018) | bộ | 46,920 | 72,914 | 0 | 119,834 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | m3 | 0 | 25,986 | 0 | 25,986 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | m3 | 0 | 43,757 | 0 | 43,757 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 39,744 | 0 | 39,744 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đá hộc | m3 | 0 | 53,502 | 0 | 53,502 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 19,299 | 0 | 19,299 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 12,802 | 0 | 12,802 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên | 1000v | 0 | 41,273 | 0 | 41,273 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống | 1000v | 0 | 27,515 | 0 | 27,515 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch ốp lát các loại, số lượng bốc xếp lên | 100m2 | 0 | 59,616 | 0 | 59,616 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch ốp lát các loại, số lượng bốc xếp xuống | 100m2 | 0 | 39,744 | 0 | 39,744 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu ngói các loại, số lượng bốc xếp lên | 1000v | 0 | 45,858 | 0 | 45,858 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu ngói các loại, số lượng bốc xếp xuống | 1000v | 0 | 30,572 | 0 | 30,572 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu đá ốp lát các loại, số lượng bốc xếp lên | 100m2 | 0 | 64,202 | 0 | 64,202 |