Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10tấn/km | 0 | 0 | 15,423 | 15,423 | |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 49,208 | 49,208 | |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 23,973 | 23,973 | |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km |
Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10tấn/km | 0 | 0 | 15,423 | 15,423 | |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 49,208 | 49,208 | |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 23,973 | 23,973 | |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km |
| 10tấn/km |
| 0 |
| 0 |
| 20,188 |
| 20,188 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17,665 | 17,665 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16,403 | 16,403 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10tấn/km | 0 | 0 | 15,141 | 15,141 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 47,149 | 47,149 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 23,574 | 23,574 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19,414 | 19,414 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16,641 | 16,641 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15,254 | 15,254 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10tấn/km | 0 | 0 | 13,867 | 13,867 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 42,701 | 42,701 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 22,141 | 22,141 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18,978 | 18,978 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15,815 | 15,815 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 14,234 | 14,234 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10tấn/km | 0 | 0 | 12,652 | 12,652 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 48,245 | 48,245 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 25,171 | 25,171 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20,976 | 20,976 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18,879 | 18,879 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16,781 | 16,781 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10tấn/km | 0 | 0 | 14,683 | 14,683 |
| 10tấn/km |
| 0 |
| 0 |
| 20,188 |
| 20,188 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17,665 | 17,665 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16,403 | 16,403 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10tấn/km | 0 | 0 | 15,141 | 15,141 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 47,149 | 47,149 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 23,574 | 23,574 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19,414 | 19,414 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16,641 | 16,641 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15,254 | 15,254 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10tấn/km | 0 | 0 | 13,867 | 13,867 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 42,701 | 42,701 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 22,141 | 22,141 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18,978 | 18,978 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15,815 | 15,815 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 14,234 | 14,234 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10tấn/km | 0 | 0 | 12,652 | 12,652 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 48,245 | 48,245 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 25,171 | 25,171 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20,976 | 20,976 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18,879 | 18,879 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16,781 | 16,781 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10tấn/km | 0 | 0 | 14,683 | 14,683 |