Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 391,263 | 122,913 | 0 | 514,176 | |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 391,884 | 122,913 | 0 | 514,797 | |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 198,664 | 135,413 | 0 | 334,077 | |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 199,325 |
Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 391,263 | 122,913 | 0 | 514,176 | |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 391,884 | 122,913 | 0 | 514,797 | |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 198,664 | 135,413 | 0 | 334,077 | |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 199,325 |
| 135,413 |
| 0 |
| 334,738 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 199,915 | 135,413 | 0 | 335,328 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, cao <= 4m (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 940,440 | 441,653 | 9,623 | 1,391,716 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, cao <= 4m (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 971,400 | 441,653 | 9,623 | 1,422,676 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, cao <= 4m (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 999,062 | 441,653 | 9,623 | 1,450,338 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, cao <= 16m (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 940,440 | 435,403 | 24,756 | 1,400,599 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, cao <= 16m (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 971,400 | 435,403 | 24,756 | 1,431,559 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, cao <= 16m (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 999,062 | 435,403 | 24,756 | 1,459,221 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, cao <= 4m (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 924,389 | 377,072 | 9,623 | 1,311,084 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, cao <= 4m (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 955,813 | 377,072 | 9,623 | 1,342,508 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, cao <= 4m (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 983,890 | 377,072 | 9,623 | 1,370,585 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, cao <= 16m (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 924,389 | 368,739 | 24,756 | 1,317,884 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, cao <= 16m (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 955,813 | 368,739 | 24,756 | 1,349,308 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, cao <= 16m (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 983,890 | 368,739 | 24,756 | 1,377,385 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1,187,806 | 281,241 | 0 | 1,469,047 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1,191,965 | 281,241 | 0 | 1,473,206 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1,200,299 | 281,241 | 0 | 1,481,540 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,201,685 | 281,241 | 0 | 1,482,926 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,205,548 | 281,241 | 0 | 1,486,789 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1,205,844 | 281,241 | 0 | 1,487,085 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m,, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1,186,967 | 281,241 | 0 | 1,468,208 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1,187,806 | 306,241 | 15,085 | 1,509,132 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1,191,965 | 306,241 | 15,085 | 1,513,291 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1,200,299 | 306,241 | 15,085 | 1,521,625 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,201,685 | 306,241 | 15,085 | 1,523,011 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,205,548 | 306,241 | 15,085 | 1,526,874 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1,205,844 | 306,241 | 15,085 | 1,527,170 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1,186,967 | 306,241 | 15,085 | 1,508,293 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1,187,806 | 337,490 | 88,998 | 1,614,294 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1,191,965 | 337,490 | 88,998 | 1,618,453 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1,200,299 | 337,490 | 88,998 | 1,626,787 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,201,685 | 337,490 | 88,998 | 1,628,173 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,205,548 | 337,490 | 88,998 | 1,632,036 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1,205,844 | 337,490 | 88,998 | 1,632,332 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1,186,967 | 337,490 | 88,998 | 1,613,455 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1,187,806 | 352,073 | 121,750 | 1,661,629 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1,191,965 | 352,073 | 121,750 | 1,665,788 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1,200,299 | 352,073 | 121,750 | 1,674,122 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,201,685 | 352,073 | 121,750 | 1,675,508 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,205,548 | 352,073 | 121,750 | 1,679,371 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1,205,844 | 352,073 | 121,750 | 1,679,667 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1,186,967 | 352,073 | 121,750 | 1,660,790 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1,227,089 | 274,992 | 0 | 1,502,081 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1,232,427 | 274,992 | 0 | 1,507,419 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1,243,122 | 274,992 | 0 | 1,518,114 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,244,900 | 274,992 | 0 | 1,519,892 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,249,859 | 274,992 | 0 | 1,524,851 |
| 135,413 |
| 0 |
| 334,738 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 199,915 | 135,413 | 0 | 335,328 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, cao <= 4m (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 940,440 | 441,653 | 9,623 | 1,391,716 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, cao <= 4m (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 971,400 | 441,653 | 9,623 | 1,422,676 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, cao <= 4m (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 999,062 | 441,653 | 9,623 | 1,450,338 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, cao <= 16m (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 940,440 | 435,403 | 24,756 | 1,400,599 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, cao <= 16m (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 971,400 | 435,403 | 24,756 | 1,431,559 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, cao <= 16m (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 999,062 | 435,403 | 24,756 | 1,459,221 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, cao <= 4m (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 924,389 | 377,072 | 9,623 | 1,311,084 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, cao <= 4m (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 955,813 | 377,072 | 9,623 | 1,342,508 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, cao <= 4m (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 983,890 | 377,072 | 9,623 | 1,370,585 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, cao <= 16m (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 924,389 | 368,739 | 24,756 | 1,317,884 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, cao <= 16m (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 955,813 | 368,739 | 24,756 | 1,349,308 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, cao <= 16m (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 983,890 | 368,739 | 24,756 | 1,377,385 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1,187,806 | 281,241 | 0 | 1,469,047 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1,191,965 | 281,241 | 0 | 1,473,206 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1,200,299 | 281,241 | 0 | 1,481,540 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,201,685 | 281,241 | 0 | 1,482,926 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,205,548 | 281,241 | 0 | 1,486,789 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1,205,844 | 281,241 | 0 | 1,487,085 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m,, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1,186,967 | 281,241 | 0 | 1,468,208 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1,187,806 | 306,241 | 15,085 | 1,509,132 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1,191,965 | 306,241 | 15,085 | 1,513,291 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1,200,299 | 306,241 | 15,085 | 1,521,625 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,201,685 | 306,241 | 15,085 | 1,523,011 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,205,548 | 306,241 | 15,085 | 1,526,874 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1,205,844 | 306,241 | 15,085 | 1,527,170 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1,186,967 | 306,241 | 15,085 | 1,508,293 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1,187,806 | 337,490 | 88,998 | 1,614,294 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1,191,965 | 337,490 | 88,998 | 1,618,453 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1,200,299 | 337,490 | 88,998 | 1,626,787 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,201,685 | 337,490 | 88,998 | 1,628,173 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,205,548 | 337,490 | 88,998 | 1,632,036 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1,205,844 | 337,490 | 88,998 | 1,632,332 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1,186,967 | 337,490 | 88,998 | 1,613,455 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1,187,806 | 352,073 | 121,750 | 1,661,629 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1,191,965 | 352,073 | 121,750 | 1,665,788 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1,200,299 | 352,073 | 121,750 | 1,674,122 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,201,685 | 352,073 | 121,750 | 1,675,508 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,205,548 | 352,073 | 121,750 | 1,679,371 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1,205,844 | 352,073 | 121,750 | 1,679,667 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1,186,967 | 352,073 | 121,750 | 1,660,790 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1,227,089 | 274,992 | 0 | 1,502,081 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1,232,427 | 274,992 | 0 | 1,507,419 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1,243,122 | 274,992 | 0 | 1,518,114 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,244,900 | 274,992 | 0 | 1,519,892 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,249,859 | 274,992 | 0 | 1,524,851 |