Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao >50m, vữa mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 826,060 | 474,986 | 130,499 | 1,431,545 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, chiều cao <= 4m, vữa mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 740,822 | 337,490 | 10,081 | 1,088,393 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, chiều cao <= 4m, vữa mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 766,504 | 337,490 | 10,081 | 1,114,075 | |
Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao >50m, vữa mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 826,060 | 474,986 | 130,499 | 1,431,545 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, chiều cao <= 4m, vữa mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 740,822 | 337,490 | 10,081 | 1,088,393 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, chiều cao <= 4m, vữa mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 766,504 | 337,490 | 10,081 | 1,114,075 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, chiều cao <= 4m, vữa mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) |
| m3 |
| 794,728 |
| 337,490 |
| 10,081 |
| 1,142,299 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, chiều cao <= 16m, vữa mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 740,822 | 349,989 | 25,216 | 1,116,027 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, chiều cao <= 16m, vữa mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 766,504 | 349,989 | 25,216 | 1,141,709 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, chiều cao <= 16m, vữa mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 794,728 | 349,989 | 25,216 | 1,169,933 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, chiều cao <= 50m, vữa mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 740,822 | 383,322 | 99,130 | 1,223,274 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, chiều cao <= 50m, vữa mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 766,504 | 383,322 | 99,130 | 1,248,956 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, chiều cao <= 50m, vữa mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 794,728 | 383,322 | 99,130 | 1,277,180 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, chiều cao > 50m, vữa mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 740,822 | 399,988 | 131,881 | 1,272,691 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, chiều cao > 50m, vữa mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 766,504 | 399,988 | 131,881 | 1,298,373 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, chiều cao > 50m, vữa mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 794,728 | 399,988 | 131,881 | 1,326,597 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 4m, vữa mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 627,629 | 385,405 | 6,186 | 1,019,220 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 4m, vữa mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 643,462 | 385,405 | 6,186 | 1,035,053 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 4m, vữa mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 660,862 | 385,405 | 6,186 | 1,052,453 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 16m, vữa mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 627,629 | 397,905 | 21,302 | 1,046,836 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 16m, vữa mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 643,462 | 397,905 | 21,302 | 1,062,669 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 16m , vữa mác 100(Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 660,862 | 397,905 | 21,302 | 1,080,069 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 50m , vữa mác 50(Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 627,629 | 435,403 | 95,215 | 1,158,247 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 50m, vữa mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 643,462 | 435,403 | 95,215 | 1,174,080 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 50m, vữa mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 660,862 | 435,403 | 95,215 | 1,191,480 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 9cm, chiều cao > 50m, vữa mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 627,629 | 454,153 | 127,967 | 1,209,749 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 9cm, chiều cao > 50m, vữa mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 643,462 | 454,153 | 127,967 | 1,225,582 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 9cm, chiều cao > 50m, vữa mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 660,862 | 454,153 | 127,967 | 1,242,982 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 4m, vữa mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 611,116 | 345,823 | 7,790 | 964,729 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 4m, vữa mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 630,907 | 345,823 | 7,790 | 984,520 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 4m, vữa mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 652,657 | 345,823 | 7,790 | 1,006,270 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 16m, vữa mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 611,116 | 358,322 | 22,914 | 992,352 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 16m, vữa mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 630,907 | 358,322 | 22,914 | 1,012,143 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 16m, vữa mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 652,657 | 358,322 | 22,914 | 1,033,893 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 50m, vữa mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 611,116 | 393,738 | 96,827 | 1,101,681 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 50m, vữa mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 630,907 | 393,738 | 96,827 | 1,121,472 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 50m, vữa mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 652,657 | 393,738 | 96,827 | 1,143,222 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 13cm, chiều cao >50m, vữa mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 611,116 | 412,487 | 129,578 | 1,153,181 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 13cm, chiều cao >50m, vữa mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 630,907 | 412,487 | 129,578 | 1,172,972 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 13cm, chiều cao >50m, vữa mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 652,657 | 412,487 | 129,578 | 1,194,722 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày >19cm, chiều cao <= 4m, vữa mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 606,131 | 335,406 | 6,873 | 948,410 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày >19cm, chiều cao <= 4m, vữa mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 623,805 | 335,406 | 6,873 | 966,084 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày >19cm, chiều cao <= 4m, vữa mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 643,228 | 335,406 | 6,873 | 985,507 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày >19cm, chiều cao <= 16m, vữa mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 606,131 | 347,906 | 21,993 | 976,030 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày >19cm, chiều cao <= 16m, vữa mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 623,805 | 347,906 | 21,993 | 993,704 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày >19cm, chiều cao <= 16m, vữa mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 643,228 | 347,906 | 21,993 | 1,013,127 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày >19cm, chiều cao <= 50m, vữa mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 606,131 | 381,238 | 95,906 | 1,083,275 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày >19cm, chiều cao <= 50m, vữa mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 623,805 | 381,238 | 95,906 | 1,100,949 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày >19cm, chiều cao <= 50m, vữa mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 643,228 | 381,238 | 95,906 | 1,120,372 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày >19cm, chiều cao > 50m, vữa mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 606,131 | 397,905 | 128,657 | 1,132,693 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày >19cm, chiều cao > 50m, vữa mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 623,805 | 397,905 | 128,657 | 1,150,367 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày >19cm, chiều cao > 50m, vữa mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 643,228 | 397,905 | 128,657 | 1,169,790 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 390,567 | 122,913 | 0 | 513,480 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, chiều cao <= 4m, vữa mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) |
| m3 |
| 794,728 |
| 337,490 |
| 10,081 |
| 1,142,299 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, chiều cao <= 16m, vữa mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 740,822 | 349,989 | 25,216 | 1,116,027 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, chiều cao <= 16m, vữa mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 766,504 | 349,989 | 25,216 | 1,141,709 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, chiều cao <= 16m, vữa mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 794,728 | 349,989 | 25,216 | 1,169,933 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, chiều cao <= 50m, vữa mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 740,822 | 383,322 | 99,130 | 1,223,274 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, chiều cao <= 50m, vữa mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 766,504 | 383,322 | 99,130 | 1,248,956 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, chiều cao <= 50m, vữa mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 794,728 | 383,322 | 99,130 | 1,277,180 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, chiều cao > 50m, vữa mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 740,822 | 399,988 | 131,881 | 1,272,691 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, chiều cao > 50m, vữa mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 766,504 | 399,988 | 131,881 | 1,298,373 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, chiều cao > 50m, vữa mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 794,728 | 399,988 | 131,881 | 1,326,597 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 4m, vữa mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 627,629 | 385,405 | 6,186 | 1,019,220 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 4m, vữa mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 643,462 | 385,405 | 6,186 | 1,035,053 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 4m, vữa mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 660,862 | 385,405 | 6,186 | 1,052,453 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 16m, vữa mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 627,629 | 397,905 | 21,302 | 1,046,836 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 16m, vữa mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 643,462 | 397,905 | 21,302 | 1,062,669 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 16m , vữa mác 100(Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 660,862 | 397,905 | 21,302 | 1,080,069 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 50m , vữa mác 50(Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 627,629 | 435,403 | 95,215 | 1,158,247 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 50m, vữa mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 643,462 | 435,403 | 95,215 | 1,174,080 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 50m, vữa mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 660,862 | 435,403 | 95,215 | 1,191,480 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 9cm, chiều cao > 50m, vữa mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 627,629 | 454,153 | 127,967 | 1,209,749 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 9cm, chiều cao > 50m, vữa mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 643,462 | 454,153 | 127,967 | 1,225,582 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 9cm, chiều cao > 50m, vữa mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 660,862 | 454,153 | 127,967 | 1,242,982 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 4m, vữa mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 611,116 | 345,823 | 7,790 | 964,729 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 4m, vữa mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 630,907 | 345,823 | 7,790 | 984,520 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 4m, vữa mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 652,657 | 345,823 | 7,790 | 1,006,270 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 16m, vữa mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 611,116 | 358,322 | 22,914 | 992,352 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 16m, vữa mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 630,907 | 358,322 | 22,914 | 1,012,143 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 16m, vữa mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 652,657 | 358,322 | 22,914 | 1,033,893 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 50m, vữa mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 611,116 | 393,738 | 96,827 | 1,101,681 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 50m, vữa mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 630,907 | 393,738 | 96,827 | 1,121,472 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 50m, vữa mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 652,657 | 393,738 | 96,827 | 1,143,222 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 13cm, chiều cao >50m, vữa mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 611,116 | 412,487 | 129,578 | 1,153,181 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 13cm, chiều cao >50m, vữa mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 630,907 | 412,487 | 129,578 | 1,172,972 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày 13cm, chiều cao >50m, vữa mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 652,657 | 412,487 | 129,578 | 1,194,722 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày >19cm, chiều cao <= 4m, vữa mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 606,131 | 335,406 | 6,873 | 948,410 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày >19cm, chiều cao <= 4m, vữa mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 623,805 | 335,406 | 6,873 | 966,084 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày >19cm, chiều cao <= 4m, vữa mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 643,228 | 335,406 | 6,873 | 985,507 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày >19cm, chiều cao <= 16m, vữa mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 606,131 | 347,906 | 21,993 | 976,030 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày >19cm, chiều cao <= 16m, vữa mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 623,805 | 347,906 | 21,993 | 993,704 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày >19cm, chiều cao <= 16m, vữa mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 643,228 | 347,906 | 21,993 | 1,013,127 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày >19cm, chiều cao <= 50m, vữa mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 606,131 | 381,238 | 95,906 | 1,083,275 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày >19cm, chiều cao <= 50m, vữa mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 623,805 | 381,238 | 95,906 | 1,100,949 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày >19cm, chiều cao <= 50m, vữa mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 643,228 | 381,238 | 95,906 | 1,120,372 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày >19cm, chiều cao > 50m, vữa mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 606,131 | 397,905 | 128,657 | 1,132,693 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày >19cm, chiều cao > 50m, vữa mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 623,805 | 397,905 | 128,657 | 1,150,367 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x19)cm, chiều dày >19cm, chiều cao > 50m, vữa mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 643,228 | 397,905 | 128,657 | 1,169,790 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 390,567 | 122,913 | 0 | 513,480 |