Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 135,844 | 0 | 135,844 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 203,051 | 0 | 203,051 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 234,510 | 0 | 234,510 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây |
Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 135,844 | 0 | 135,844 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 203,051 | 0 | 203,051 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 234,510 | 0 | 234,510 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây |
| 100m2 |
| 0 |
| 173,023 |
| 0 |
| 173,023 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 260,249 | 0 | 260,249 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 301,717 | 0 | 301,717 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 371,784 | 0 | 371,784 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 469,020 | 0 | 469,020 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 198,762 | 0 | 198,762 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 283,128 | 0 | 283,128 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 326,026 | 0 | 326,026 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 396,093 | 0 | 396,093 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 494,759 | 0 | 494,759 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 217,351 | 0 | 217,351 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 307,437 | 0 | 307,437 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 356,055 | 0 | 356,055 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 10,725 | 39,171 | 49,896 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 17,588 | 54,115 | 71,703 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 40,896 | 68,198 | 109,094 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <= 5 cây | 100m2 | 0 | 59,771 | 81,130 | 140,901 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 76,502 | 88,315 | 164,817 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 17,159 | 0 | 17,159 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 34,319 | 0 | 34,319 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 70,067 | 0 | 70,067 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 132,984 | 0 | 132,984 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 290,278 | 0 | 290,278 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 694,951 | 0 | 694,951 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1,312,685 | 0 | 1,312,685 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 20,019 | 0 | 20,019 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 38,608 | 0 | 38,608 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 78,647 | 0 | 78,647 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 144,424 | 0 | 144,424 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 406,103 | 0 | 406,103 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 869,404 | 0 | 869,404 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1,429,940 | 0 | 1,429,940 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 28,599 | 0 | 28,599 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 52,908 | 0 | 52,908 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 100,096 | 0 | 100,096 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 193,042 | 0 | 193,042 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 463,301 | 0 | 463,301 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 869,404 | 0 | 869,404 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1,562,924 | 0 | 1,562,924 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước <=30 cm | bụi | 0 | 75,787 | 0 | 75,787 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước >30 cm | bụi | 0 | 107,246 | 0 | 107,246 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=50 cm | bụi | 0 | 150,144 | 0 | 150,144 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=80 cm | bụi | 0 | 955,200 | 0 | 955,200 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre >80 cm | bụi | 0 | 1,718,788 | 0 | 1,718,788 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | m3 | 0 | 209,485 | 0 | 209,485 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá | m3 | 0 | 235,864 | 0 | 235,864 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền | m3 | 0 | 259,141 | 0 | 259,141 |
| 100m2 |
| 0 |
| 173,023 |
| 0 |
| 173,023 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 260,249 | 0 | 260,249 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 301,717 | 0 | 301,717 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 371,784 | 0 | 371,784 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 469,020 | 0 | 469,020 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 198,762 | 0 | 198,762 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 283,128 | 0 | 283,128 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 326,026 | 0 | 326,026 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 396,093 | 0 | 396,093 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 494,759 | 0 | 494,759 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 217,351 | 0 | 217,351 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 307,437 | 0 | 307,437 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 356,055 | 0 | 356,055 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 10,725 | 39,171 | 49,896 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 17,588 | 54,115 | 71,703 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 40,896 | 68,198 | 109,094 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <= 5 cây | 100m2 | 0 | 59,771 | 81,130 | 140,901 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 76,502 | 88,315 | 164,817 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 17,159 | 0 | 17,159 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 34,319 | 0 | 34,319 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 70,067 | 0 | 70,067 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 132,984 | 0 | 132,984 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 290,278 | 0 | 290,278 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 694,951 | 0 | 694,951 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1,312,685 | 0 | 1,312,685 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 20,019 | 0 | 20,019 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 38,608 | 0 | 38,608 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 78,647 | 0 | 78,647 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 144,424 | 0 | 144,424 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 406,103 | 0 | 406,103 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 869,404 | 0 | 869,404 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1,429,940 | 0 | 1,429,940 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 28,599 | 0 | 28,599 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 52,908 | 0 | 52,908 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 100,096 | 0 | 100,096 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 193,042 | 0 | 193,042 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 463,301 | 0 | 463,301 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 869,404 | 0 | 869,404 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1,562,924 | 0 | 1,562,924 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước <=30 cm | bụi | 0 | 75,787 | 0 | 75,787 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước >30 cm | bụi | 0 | 107,246 | 0 | 107,246 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=50 cm | bụi | 0 | 150,144 | 0 | 150,144 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=80 cm | bụi | 0 | 955,200 | 0 | 955,200 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre >80 cm | bụi | 0 | 1,718,788 | 0 | 1,718,788 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | m3 | 0 | 209,485 | 0 | 209,485 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá | m3 | 0 | 235,864 | 0 | 235,864 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền | m3 | 0 | 259,141 | 0 | 259,141 |