Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 311,900 | 0 | 311,900 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 282,417 | 0 | 282,417 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 319,658 | 0 | 319,658 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 311,900 | 0 | 311,900 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 282,417 | 0 | 282,417 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 319,658 | 0 | 319,658 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
| 552,419 |
| 0 |
| 552,419 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 791,387 | 0 | 791,387 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 729,318 | 0 | 729,318 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 853,457 | 0 | 853,457 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1,008,631 | 0 | 1,008,631 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 4,655 | 0 | 4,655 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 7,759 | 0 | 7,759 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 10,862 | 0 | 10,862 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 12,414 | 0 | 12,414 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 9,310 | 0 | 9,310 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 13,966 | 0 | 13,966 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 231,209 | 0 | 231,209 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 251,382 | 0 | 251,382 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 296,382 | 0 | 296,382 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 349,142 | 0 | 349,142 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 546,212 | 0 | 546,212 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 12,414 | 0 | 12,414 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 14,897 | 0 | 14,897 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 288,624 | 0 | 288,624 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 713,800 | 0 | 713,800 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1,187,081 | 0 | 1,187,081 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 27,000 | 93,104 | 299,452 | 419,556 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 77,587 | 202,310 | 279,897 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 31,035 | 123,738 | 154,773 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 27,000 | 313,451 | 260,484 | 600,935 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 291,727 | 134,913 | 426,640 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 256,037 | 121,796 | 377,833 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 21,600 | 120,495 | 643,358 | 785,453 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 27,000 | 175,722 | 759,619 | 962,341 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 1,078,000 | 297,890 | 2,113,870 | 3,489,760 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 1,447,600 | 348,096 | 2,318,089 | 4,113,785 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 2,002,000 | 404,997 | 2,559,557 | 4,966,554 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 2,618,000 | 471,938 | 2,814,126 | 5,904,064 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 3,542,000 | 548,921 | 3,090,786 | 7,181,707 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 34,968 | 34,968 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 45,252 | 45,252 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 57,594 | 57,594 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 67,878 | 67,878 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 90,504 | 90,504 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 293,279 | 0 | 293,279 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 463,970 | 0 | 463,970 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1,008,631 | 0 | 1,008,631 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 1,365,531 | 0 | 1,365,531 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 9,310 | 0 | 9,310 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 13,966 | 0 | 13,966 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 4,655 | 0 | 4,655 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 6,207 | 0 | 6,207 |
| 552,419 |
| 0 |
| 552,419 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 791,387 | 0 | 791,387 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 729,318 | 0 | 729,318 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 853,457 | 0 | 853,457 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1,008,631 | 0 | 1,008,631 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 4,655 | 0 | 4,655 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 7,759 | 0 | 7,759 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 10,862 | 0 | 10,862 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 12,414 | 0 | 12,414 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 9,310 | 0 | 9,310 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 13,966 | 0 | 13,966 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 231,209 | 0 | 231,209 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 251,382 | 0 | 251,382 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 296,382 | 0 | 296,382 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 349,142 | 0 | 349,142 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 546,212 | 0 | 546,212 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 12,414 | 0 | 12,414 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 14,897 | 0 | 14,897 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 288,624 | 0 | 288,624 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 713,800 | 0 | 713,800 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1,187,081 | 0 | 1,187,081 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 27,000 | 93,104 | 299,452 | 419,556 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 77,587 | 202,310 | 279,897 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 31,035 | 123,738 | 154,773 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 27,000 | 313,451 | 260,484 | 600,935 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 291,727 | 134,913 | 426,640 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 256,037 | 121,796 | 377,833 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 21,600 | 120,495 | 643,358 | 785,453 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 27,000 | 175,722 | 759,619 | 962,341 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 1,078,000 | 297,890 | 2,113,870 | 3,489,760 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 1,447,600 | 348,096 | 2,318,089 | 4,113,785 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 2,002,000 | 404,997 | 2,559,557 | 4,966,554 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 2,618,000 | 471,938 | 2,814,126 | 5,904,064 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 3,542,000 | 548,921 | 3,090,786 | 7,181,707 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 34,968 | 34,968 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 45,252 | 45,252 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 57,594 | 57,594 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 67,878 | 67,878 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 90,504 | 90,504 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 293,279 | 0 | 293,279 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 463,970 | 0 | 463,970 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1,008,631 | 0 | 1,008,631 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 1,365,531 | 0 | 1,365,531 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 9,310 | 0 | 9,310 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 13,966 | 0 | 13,966 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 4,655 | 0 | 4,655 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 6,207 | 0 | 6,207 |