Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 7,759 | 0 | 7,759 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 9,310 | 0 | 9,310 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 9,310 | 0 | 9,310 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 6,207 |
Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 7,759 | 0 | 7,759 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 9,310 | 0 | 9,310 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 9,310 | 0 | 9,310 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 6,207 |
| 0 |
| 6,207 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 17,069 | 0 | 17,069 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 20,173 | 0 | 20,173 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 4,655 | 0 | 4,655 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 6,207 | 0 | 6,207 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 6,207 | 0 | 6,207 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 9,310 | 0 | 9,310 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 15,517 | 0 | 15,517 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 69,828 | 0 | 69,828 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 15,517 | 0 | 15,517 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 20,173 | 0 | 20,173 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 23,276 | 0 | 23,276 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 93,104 | 0 | 93,104 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 31,035 | 0 | 31,035 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 22,680 | 1,138,977 | 174,581 | 1,336,238 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 33,075 | 1,461,739 | 241,088 | 1,735,902 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 22,680 | 560,178 | 323,527 | 906,385 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 33,075 | 875,181 | 420,121 | 1,328,377 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 318,990 | 1,589,863 | 6,410,326 | 8,319,179 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 342,668 | 2,259,279 | 6,881,950 | 9,483,897 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 134,414 | 0 | 134,414 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 142,994 | 0 | 142,994 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 233,080 | 0 | 233,080 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 204,481 | 0 | 204,481 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 2,002 | 0 | 2,002 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2,002 | 0 | 2,002 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 9,438 | 0 | 9,438 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 9,438 | 0 | 9,438 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 64,347 | 0 | 64,347 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 88,656 | 0 | 88,656 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 111,535 | 0 | 111,535 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 80,077 | 0 | 80,077 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 117,255 | 0 | 117,255 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 177,313 | 0 | 177,313 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 275,978 | 0 | 275,978 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 88,656 | 0 | 88,656 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 125,835 | 0 | 125,835 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 187,322 | 0 | 187,322 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 285,988 | 0 | 285,988 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 97,236 | 0 | 97,236 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 135,844 | 0 | 135,844 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 197,332 | 0 | 197,332 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 300,287 | 0 | 300,287 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 108,675 | 0 | 108,675 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 150,144 | 0 | 150,144 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 213,061 | 0 | 213,061 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 318,877 | 0 | 318,877 |
| 0 |
| 6,207 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 17,069 | 0 | 17,069 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 20,173 | 0 | 20,173 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 4,655 | 0 | 4,655 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 6,207 | 0 | 6,207 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 6,207 | 0 | 6,207 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 9,310 | 0 | 9,310 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 15,517 | 0 | 15,517 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 69,828 | 0 | 69,828 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 15,517 | 0 | 15,517 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 20,173 | 0 | 20,173 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 23,276 | 0 | 23,276 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 93,104 | 0 | 93,104 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 31,035 | 0 | 31,035 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 22,680 | 1,138,977 | 174,581 | 1,336,238 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 33,075 | 1,461,739 | 241,088 | 1,735,902 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 22,680 | 560,178 | 323,527 | 906,385 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 33,075 | 875,181 | 420,121 | 1,328,377 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 318,990 | 1,589,863 | 6,410,326 | 8,319,179 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 342,668 | 2,259,279 | 6,881,950 | 9,483,897 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 134,414 | 0 | 134,414 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 142,994 | 0 | 142,994 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 233,080 | 0 | 233,080 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 204,481 | 0 | 204,481 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 2,002 | 0 | 2,002 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2,002 | 0 | 2,002 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 9,438 | 0 | 9,438 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 9,438 | 0 | 9,438 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 64,347 | 0 | 64,347 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 88,656 | 0 | 88,656 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 111,535 | 0 | 111,535 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 80,077 | 0 | 80,077 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 117,255 | 0 | 117,255 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 177,313 | 0 | 177,313 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 275,978 | 0 | 275,978 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 88,656 | 0 | 88,656 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 125,835 | 0 | 125,835 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 187,322 | 0 | 187,322 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 285,988 | 0 | 285,988 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 97,236 | 0 | 97,236 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 135,844 | 0 | 135,844 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 197,332 | 0 | 197,332 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 300,287 | 0 | 300,287 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 108,675 | 0 | 108,675 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 150,144 | 0 | 150,144 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 213,061 | 0 | 213,061 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 318,877 | 0 | 318,877 |