Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 614,861 | 302,589 | 102,950 | 1,020,400 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 665,734 | 302,589 | 102,950 | 1,071,273 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 850,302 | 302,589 | 102,950 | 1,255,841 | |
Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 614,861 | 302,589 | 102,950 | 1,020,400 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 665,734 | 302,589 | 102,950 | 1,071,273 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 850,302 | 302,589 | 102,950 | 1,255,841 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 542,059 |
| 272,330 |
| 93,579 |
| 907,968 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 597,693 | 272,330 | 93,579 | 963,602 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 608,346 | 272,330 | 93,579 | 974,255 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 659,218 | 272,330 | 93,579 | 1,025,127 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 843,787 | 272,330 | 93,579 | 1,209,696 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 686,772 | 491,281 | 121,694 | 1,299,747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742,406 | 491,281 | 121,694 | 1,355,381 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 753,059 | 491,281 | 121,694 | 1,366,034 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 803,931 | 491,281 | 121,694 | 1,416,906 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 988,499 | 491,281 | 121,694 | 1,601,474 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 590,854 | 443,177 | 121,694 | 1,155,725 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 646,488 | 443,177 | 121,694 | 1,211,359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 657,141 | 443,177 | 121,694 | 1,222,012 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 708,013 | 443,177 | 121,694 | 1,272,884 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 892,582 | 443,177 | 121,694 | 1,457,453 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 571,369 | 398,797 | 112,322 | 1,082,488 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 627,003 | 398,797 | 112,322 | 1,138,122 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 637,656 | 398,797 | 112,322 | 1,148,775 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 688,528 | 398,797 | 112,322 | 1,199,647 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 873,097 | 398,797 | 112,322 | 1,384,216 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 558,296 | 358,917 | 112,322 | 1,029,535 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 613,930 | 358,917 | 112,322 | 1,085,169 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 624,583 | 358,917 | 112,322 | 1,095,822 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 675,455 | 358,917 | 112,322 | 1,146,694 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 860,023 | 358,917 | 112,322 | 1,331,262 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 607,774 | 366,987 | 112,322 | 1,087,083 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 663,408 | 366,987 | 112,322 | 1,142,717 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 674,061 | 366,987 | 112,322 | 1,153,370 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 724,933 | 366,987 | 112,322 | 1,204,242 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 909,501 | 366,987 | 112,322 | 1,388,810 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 558,381 | 332,228 | 112,322 | 1,002,931 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 614,015 | 332,228 | 112,322 | 1,058,565 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 624,668 | 332,228 | 112,322 | 1,069,218 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 675,540 | 332,228 | 112,322 | 1,120,090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 860,108 | 332,228 | 112,322 | 1,304,658 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 548,638 | 298,865 | 102,950 | 950,453 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 604,272 | 298,865 | 102,950 | 1,006,087 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 614,925 | 298,865 | 102,950 | 1,016,740 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 665,797 | 298,865 | 102,950 | 1,067,612 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 850,366 | 298,865 | 102,950 | 1,252,181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 542,101 | 269,072 | 102,950 | 914,123 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 597,736 | 269,072 | 102,950 | 969,758 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 608,388 | 269,072 | 102,950 | 980,410 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 659,261 | 269,072 | 102,950 | 1,031,283 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 843,829 | 269,072 | 102,950 | 1,215,851 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 531,114 | 131,898 | 86,438 | 749,450 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 587,299 | 131,898 | 86,438 | 805,635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 542,059 |
| 272,330 |
| 93,579 |
| 907,968 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 597,693 | 272,330 | 93,579 | 963,602 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 608,346 | 272,330 | 93,579 | 974,255 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 659,218 | 272,330 | 93,579 | 1,025,127 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 843,787 | 272,330 | 93,579 | 1,209,696 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 686,772 | 491,281 | 121,694 | 1,299,747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742,406 | 491,281 | 121,694 | 1,355,381 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 753,059 | 491,281 | 121,694 | 1,366,034 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 803,931 | 491,281 | 121,694 | 1,416,906 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 988,499 | 491,281 | 121,694 | 1,601,474 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 590,854 | 443,177 | 121,694 | 1,155,725 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 646,488 | 443,177 | 121,694 | 1,211,359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 657,141 | 443,177 | 121,694 | 1,222,012 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 708,013 | 443,177 | 121,694 | 1,272,884 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 892,582 | 443,177 | 121,694 | 1,457,453 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 571,369 | 398,797 | 112,322 | 1,082,488 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 627,003 | 398,797 | 112,322 | 1,138,122 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 637,656 | 398,797 | 112,322 | 1,148,775 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 688,528 | 398,797 | 112,322 | 1,199,647 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 873,097 | 398,797 | 112,322 | 1,384,216 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 558,296 | 358,917 | 112,322 | 1,029,535 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 613,930 | 358,917 | 112,322 | 1,085,169 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 624,583 | 358,917 | 112,322 | 1,095,822 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 675,455 | 358,917 | 112,322 | 1,146,694 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 860,023 | 358,917 | 112,322 | 1,331,262 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 607,774 | 366,987 | 112,322 | 1,087,083 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 663,408 | 366,987 | 112,322 | 1,142,717 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 674,061 | 366,987 | 112,322 | 1,153,370 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 724,933 | 366,987 | 112,322 | 1,204,242 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 909,501 | 366,987 | 112,322 | 1,388,810 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 558,381 | 332,228 | 112,322 | 1,002,931 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 614,015 | 332,228 | 112,322 | 1,058,565 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 624,668 | 332,228 | 112,322 | 1,069,218 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 675,540 | 332,228 | 112,322 | 1,120,090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 860,108 | 332,228 | 112,322 | 1,304,658 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 548,638 | 298,865 | 102,950 | 950,453 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 604,272 | 298,865 | 102,950 | 1,006,087 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 614,925 | 298,865 | 102,950 | 1,016,740 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 665,797 | 298,865 | 102,950 | 1,067,612 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 850,366 | 298,865 | 102,950 | 1,252,181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 542,101 | 269,072 | 102,950 | 914,123 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 597,736 | 269,072 | 102,950 | 969,758 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 608,388 | 269,072 | 102,950 | 980,410 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 659,261 | 269,072 | 102,950 | 1,031,283 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 843,829 | 269,072 | 102,950 | 1,215,851 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 531,114 | 131,898 | 86,438 | 749,450 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 587,299 | 131,898 | 86,438 | 805,635 |