Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 598,057 | 131,898 | 86,438 | 816,393 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 649,433 | 131,898 | 86,438 | 867,769 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 835,829 | 131,898 | 86,438 | 1,054,165 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 |
Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 598,057 | 131,898 | 86,438 | 816,393 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 649,433 | 131,898 | 86,438 | 867,769 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 835,829 | 131,898 | 86,438 | 1,054,165 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 531,114 |
| 500,746 |
| 103,980 |
| 1,135,840 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 587,299 | 500,746 | 103,980 | 1,192,025 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 598,057 | 500,746 | 103,980 | 1,202,783 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 649,433 | 500,746 | 103,980 | 1,254,159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 835,829 | 500,746 | 103,980 | 1,440,555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 531,114 | 284,279 | 86,438 | 901,831 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 587,299 | 284,279 | 86,438 | 958,016 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 598,057 | 284,279 | 86,438 | 968,774 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 649,433 | 284,279 | 86,438 | 1,020,150 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 835,829 | 284,279 | 86,438 | 1,206,546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 525,907 | 237,882 | 86,438 | 850,227 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 581,541 | 237,882 | 86,438 | 905,861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 592,194 | 237,882 | 86,438 | 916,514 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 643,066 | 237,882 | 86,438 | 967,386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 827,635 | 237,882 | 86,438 | 1,151,955 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 525,907 | 661,041 | 121,694 | 1,308,642 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 581,541 | 661,041 | 121,694 | 1,364,276 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 592,194 | 661,041 | 121,694 | 1,374,929 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 643,066 | 661,041 | 121,694 | 1,425,801 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 827,635 | 661,041 | 121,694 | 1,610,370 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 525,907 | 740,180 | 135,752 | 1,401,839 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 581,541 | 740,180 | 135,752 | 1,457,473 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 592,194 | 740,180 | 135,752 | 1,468,126 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 643,066 | 740,180 | 135,752 | 1,518,998 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 827,635 | 740,180 | 135,752 | 1,703,567 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 525,907 | 307,245 | 135,752 | 968,904 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 581,541 | 307,245 | 135,752 | 1,024,538 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 592,194 | 307,245 | 135,752 | 1,035,191 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 643,066 | 307,245 | 135,752 | 1,086,063 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 827,635 | 307,245 | 135,752 | 1,270,632 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 619,055 | 410,017 | 112,322 | 1,141,394 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 674,690 | 410,017 | 112,322 | 1,197,029 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 685,342 | 410,017 | 112,322 | 1,207,681 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 736,214 | 410,017 | 112,322 | 1,258,553 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 920,783 | 410,017 | 112,322 | 1,443,122 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 531,114 | 402,988 | 102,950 | 1,037,052 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 587,299 | 402,988 | 102,950 | 1,093,237 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 598,057 | 402,988 | 102,950 | 1,103,995 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 649,433 | 402,988 | 102,950 | 1,155,371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 835,829 | 402,988 | 102,950 | 1,341,767 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 525,907 | 301,237 | 112,322 | 939,466 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 581,541 | 301,237 | 112,322 | 995,100 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 592,194 | 301,237 | 112,322 | 1,005,753 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 643,066 | 301,237 | 112,322 | 1,056,625 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 827,635 | 301,237 | 112,322 | 1,241,194 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 586,431 | 492,021 | 102,950 | 1,181,402 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 642,065 | 492,021 | 102,950 | 1,237,036 |
| m3 |
| 531,114 |
| 500,746 |
| 103,980 |
| 1,135,840 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 587,299 | 500,746 | 103,980 | 1,192,025 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 598,057 | 500,746 | 103,980 | 1,202,783 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 649,433 | 500,746 | 103,980 | 1,254,159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 835,829 | 500,746 | 103,980 | 1,440,555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 531,114 | 284,279 | 86,438 | 901,831 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 587,299 | 284,279 | 86,438 | 958,016 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 598,057 | 284,279 | 86,438 | 968,774 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 649,433 | 284,279 | 86,438 | 1,020,150 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 835,829 | 284,279 | 86,438 | 1,206,546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 525,907 | 237,882 | 86,438 | 850,227 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 581,541 | 237,882 | 86,438 | 905,861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 592,194 | 237,882 | 86,438 | 916,514 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 643,066 | 237,882 | 86,438 | 967,386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 827,635 | 237,882 | 86,438 | 1,151,955 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 525,907 | 661,041 | 121,694 | 1,308,642 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 581,541 | 661,041 | 121,694 | 1,364,276 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 592,194 | 661,041 | 121,694 | 1,374,929 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 643,066 | 661,041 | 121,694 | 1,425,801 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 827,635 | 661,041 | 121,694 | 1,610,370 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 525,907 | 740,180 | 135,752 | 1,401,839 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 581,541 | 740,180 | 135,752 | 1,457,473 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 592,194 | 740,180 | 135,752 | 1,468,126 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 643,066 | 740,180 | 135,752 | 1,518,998 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 827,635 | 740,180 | 135,752 | 1,703,567 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 525,907 | 307,245 | 135,752 | 968,904 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 581,541 | 307,245 | 135,752 | 1,024,538 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 592,194 | 307,245 | 135,752 | 1,035,191 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 643,066 | 307,245 | 135,752 | 1,086,063 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 827,635 | 307,245 | 135,752 | 1,270,632 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 619,055 | 410,017 | 112,322 | 1,141,394 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 674,690 | 410,017 | 112,322 | 1,197,029 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 685,342 | 410,017 | 112,322 | 1,207,681 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 736,214 | 410,017 | 112,322 | 1,258,553 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 920,783 | 410,017 | 112,322 | 1,443,122 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 531,114 | 402,988 | 102,950 | 1,037,052 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 587,299 | 402,988 | 102,950 | 1,093,237 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 598,057 | 402,988 | 102,950 | 1,103,995 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 649,433 | 402,988 | 102,950 | 1,155,371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 835,829 | 402,988 | 102,950 | 1,341,767 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 525,907 | 301,237 | 112,322 | 939,466 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 581,541 | 301,237 | 112,322 | 995,100 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 592,194 | 301,237 | 112,322 | 1,005,753 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 643,066 | 301,237 | 112,322 | 1,056,625 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 827,635 | 301,237 | 112,322 | 1,241,194 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 586,431 | 492,021 | 102,950 | 1,181,402 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 642,065 | 492,021 | 102,950 | 1,237,036 |