Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 652,718 | 492,021 | 102,950 | 1,247,689 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 703,590 | 492,021 | 102,950 | 1,298,561 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 888,158 | 492,021 | 102,950 | 1,483,129 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 |
Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 652,718 | 492,021 | 102,950 | 1,247,689 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 703,590 | 492,021 | 102,950 | 1,298,561 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 888,158 | 492,021 | 102,950 | 1,483,129 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 586,431 |
| 404,997 |
| 102,950 |
| 1,094,378 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 642,065 | 404,997 | 102,950 | 1,150,012 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 652,718 | 404,997 | 102,950 | 1,160,665 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 703,590 | 404,997 | 102,950 | 1,211,537 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 400 | m3 | 888,158 | 404,997 | 102,950 | 1,396,105 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 476,008 | 245,175 | 112,322 | 833,505 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 525,907 | 245,175 | 112,322 | 883,404 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 581,541 | 245,175 | 112,322 | 939,038 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 592,194 | 245,175 | 112,322 | 949,691 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 643,066 | 245,175 | 112,322 | 1,000,563 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 827,635 | 245,175 | 112,322 | 1,185,132 |
| Bê tông cốt liệu lớn Dmax >=80mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 476,008 | 131,898 | 158,655 | 766,561 |
| Bê tông cốt liệu lớn Dmax >=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 525,907 | 131,898 | 158,655 | 816,460 |
| Bê tông cốt liệu lớn Dmax >=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 581,541 | 131,898 | 158,655 | 872,094 |
| Bê tông cốt liệu lớn Dmax >=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 592,194 | 131,898 | 158,655 | 882,747 |
| Bê tông cốt liệu lớn Dmax >=80mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 643,066 | 131,898 | 158,655 | 933,619 |
| Bê tông cốt liệu lớn Dmax >=80mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 827,635 | 131,898 | 158,655 | 1,118,188 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 802,020 | 1,976,917 | 137,812 | 2,916,749 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 851,919 | 1,976,917 | 137,812 | 2,966,648 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 907,553 | 1,976,917 | 137,812 | 3,022,282 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 918,206 | 1,976,917 | 137,812 | 3,032,935 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 969,078 | 1,976,917 | 137,812 | 3,083,807 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,153,647 | 1,976,917 | 137,812 | 3,268,376 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 150 | m3 | 529,131 | 54,338 | 115,463 | 698,932 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 200 | m3 | 591,686 | 54,338 | 115,463 | 761,487 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 250 | m3 | 659,339 | 54,338 | 115,463 | 829,140 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 300 | m3 | 734,393 | 54,338 | 115,463 | 904,194 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 539,714 | 148,714 | 115,463 | 803,891 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 603,520 | 148,714 | 115,463 | 867,697 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 672,525 | 148,714 | 115,463 | 936,702 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 749,081 | 148,714 | 115,463 | 1,013,258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 822,111 | 148,714 | 115,463 | 1,086,288 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 856,131 | 148,714 | 115,463 | 1,120,308 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 539,688 | 82,937 | 115,165 | 737,790 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 603,490 | 82,937 | 115,165 | 801,592 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 672,493 | 82,937 | 115,165 | 870,595 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 749,045 | 82,937 | 115,165 | 947,147 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 822,071 | 82,937 | 115,165 | 1,020,173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 856,090 | 82,937 | 115,165 | 1,054,192 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 758,467 | 458,694 | 132,305 | 1,349,466 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 826,797 | 458,694 | 132,305 | 1,417,796 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 902,602 | 458,694 | 132,305 | 1,493,601 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 974,916 | 458,694 | 132,305 | 1,565,915 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,008,602 | 458,694 | 132,305 | 1,599,601 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 662,550 | 415,246 | 132,305 | 1,210,101 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730,879 | 415,246 | 132,305 | 1,278,430 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 806,684 | 415,246 | 132,305 | 1,354,235 |
| m3 |
| 586,431 |
| 404,997 |
| 102,950 |
| 1,094,378 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 642,065 | 404,997 | 102,950 | 1,150,012 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 652,718 | 404,997 | 102,950 | 1,160,665 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 703,590 | 404,997 | 102,950 | 1,211,537 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 400 | m3 | 888,158 | 404,997 | 102,950 | 1,396,105 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 476,008 | 245,175 | 112,322 | 833,505 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 525,907 | 245,175 | 112,322 | 883,404 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 581,541 | 245,175 | 112,322 | 939,038 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 592,194 | 245,175 | 112,322 | 949,691 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 643,066 | 245,175 | 112,322 | 1,000,563 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 827,635 | 245,175 | 112,322 | 1,185,132 |
| Bê tông cốt liệu lớn Dmax >=80mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 476,008 | 131,898 | 158,655 | 766,561 |
| Bê tông cốt liệu lớn Dmax >=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 525,907 | 131,898 | 158,655 | 816,460 |
| Bê tông cốt liệu lớn Dmax >=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 581,541 | 131,898 | 158,655 | 872,094 |
| Bê tông cốt liệu lớn Dmax >=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 592,194 | 131,898 | 158,655 | 882,747 |
| Bê tông cốt liệu lớn Dmax >=80mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 643,066 | 131,898 | 158,655 | 933,619 |
| Bê tông cốt liệu lớn Dmax >=80mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 827,635 | 131,898 | 158,655 | 1,118,188 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 802,020 | 1,976,917 | 137,812 | 2,916,749 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 851,919 | 1,976,917 | 137,812 | 2,966,648 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 907,553 | 1,976,917 | 137,812 | 3,022,282 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 918,206 | 1,976,917 | 137,812 | 3,032,935 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 969,078 | 1,976,917 | 137,812 | 3,083,807 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,153,647 | 1,976,917 | 137,812 | 3,268,376 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 150 | m3 | 529,131 | 54,338 | 115,463 | 698,932 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 200 | m3 | 591,686 | 54,338 | 115,463 | 761,487 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 250 | m3 | 659,339 | 54,338 | 115,463 | 829,140 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 300 | m3 | 734,393 | 54,338 | 115,463 | 904,194 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 539,714 | 148,714 | 115,463 | 803,891 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 603,520 | 148,714 | 115,463 | 867,697 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 672,525 | 148,714 | 115,463 | 936,702 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 749,081 | 148,714 | 115,463 | 1,013,258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 822,111 | 148,714 | 115,463 | 1,086,288 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 856,131 | 148,714 | 115,463 | 1,120,308 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 539,688 | 82,937 | 115,165 | 737,790 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 603,490 | 82,937 | 115,165 | 801,592 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 672,493 | 82,937 | 115,165 | 870,595 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 749,045 | 82,937 | 115,165 | 947,147 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 822,071 | 82,937 | 115,165 | 1,020,173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 856,090 | 82,937 | 115,165 | 1,054,192 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 758,467 | 458,694 | 132,305 | 1,349,466 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 826,797 | 458,694 | 132,305 | 1,417,796 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 902,602 | 458,694 | 132,305 | 1,493,601 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 974,916 | 458,694 | 132,305 | 1,565,915 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,008,602 | 458,694 | 132,305 | 1,599,601 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 662,550 | 415,246 | 132,305 | 1,210,101 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730,879 | 415,246 | 132,305 | 1,278,430 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 806,684 | 415,246 | 132,305 | 1,354,235 |