Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa | m2 | 115,289 | 26,777 | 0 | 142,066 | |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm | m2 | 85,850 | 20,082 | 0 | 105,932 | |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm | m2 | 95,950 | 21,756 | 0 | 117,706 | |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm | m2 |
Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa | m2 | 115,289 | 26,777 | 0 | 142,066 | |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm | m2 | 85,850 | 20,082 | 0 | 105,932 | |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm | m2 | 95,950 | 21,756 | 0 | 117,706 | |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm | m2 |
| 89,898 |
| 24,266 |
| 0 |
| 114,164 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm | m2 | 109,055 | 23,932 | 0 | 132,987 |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm | m2 | 130,473 | 23,262 | 0 | 153,735 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 233,405 | 58,574 | 27,230 | 319,209 |
| Lát bậc tam cấp bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 233,405 | 79,075 | 27,230 | 339,710 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 275,446 | 50,206 | 27,230 | 352,882 |
| Lát bậc tam cấp bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 275,446 | 67,778 | 27,230 | 370,454 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 275,194 | 43,512 | 27,230 | 345,936 |
| Lát bậc tam cấp bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 275,194 | 58,741 | 27,230 | 361,165 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 233,405 | 58,574 | 27,230 | 319,209 |
| Lát bậc tam cấp bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 233,405 | 79,075 | 27,230 | 339,710 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 275,446 | 50,206 | 27,230 | 352,882 |
| Lát bậc tam cấp bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 275,446 | 67,778 | 27,230 | 370,454 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 275,194 | 43,512 | 27,230 | 345,936 |
| Lát bậc tam cấp bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 275,194 | 58,741 | 27,230 | 361,165 |
| Lát đá bậc tam cấp | m2 | 590,155 | 53,553 | 36,307 | 680,015 |
| Lát đá bậc cầu thang | m2 | 590,155 | 58,574 | 36,307 | 685,036 |
| Lát đá mặt bệ các loại | m2 | 590,155 | 71,962 | 63,537 | 725,654 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | m | 46,969 | 16,735 | 0 | 63,704 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm | m | 30,681 | 23,430 | 0 | 54,111 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20 cm | m | 61,674 | 76,983 | 0 | 138,657 |
| Làm trần cót ép | m2 | 72,050 | 3,347 | 0 | 75,397 |
| Làm trần gỗ dán | m2 | 101,750 | 3,347 | 0 | 105,097 |
| Làm trần ván ép | m2 | 153,450 | 3,347 | 0 | 156,797 |
| Làm trần gỗ dán có tấm cách âm bằng tấm acostic | m2 | 212,095 | 72,688 | 0 | 284,783 |
| Làm trần gỗ dán có tấm cách nhiệt bằng tấm sirofort | m2 | 236,770 | 72,688 | 0 | 309,458 |
| Làm trần ván ép 5mm bọc simili, mút dày 3cm đến 5cm | m2 | 276,134 | 234,296 | 0 | 510,430 |
| Làm trần ván ép chia ô nhỏ có gioăng chìm hoặc nẹp nổi trang trí | m2 | 162,120 | 100,412 | 0 | 262,532 |
| Làm trần bằng tấm thạch cao hoa văn 50x50 cm | m2 | 237,158 | 80,330 | 0 | 317,488 |
| Làm trần bằng tấm thạch cao hoa văn 61x41 cm | m2 | 273,208 | 80,330 | 0 | 353,538 |
| Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm | m2 | 138,020 | 66,942 | 0 | 204,962 |
| Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương | m2 | 129,780 | 21,756 | 0 | 151,536 |
| Làm trần lambris dày 1,0 cm | m2 | 94,850 | 147,272 | 0 | 242,122 |
| Làm trần lambris dày 1,5 cm | m2 | 109,850 | 147,272 | 0 | 257,122 |
| Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương RONDO, tấm thạch cao ELEPHANR BRAND) | m2 | 424,417 | 130,838 | 0 | 555,255 |
| Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao (khung xương RONDO, tấm thạch cao ELEPHANR BRAND) | m2 | 436,733 | 152,645 | 0 | 589,378 |
| Làm vách ngăn bằng ván ép | m2 | 101,650 | 50,206 | 0 | 151,856 |
| Làm vách ngăn gỗ ghép khít, gỗ dày 1,5 cm | m2 | 51,010 | 63,595 | 0 | 114,605 |
| Làm vách ngăn gỗ ghép khít, gỗ dày 2,0 cm | m2 | 67,250 | 63,595 | 0 | 130,845 |
| Làm vách ngăn gỗ chồng mí, gỗ dày 1,5 cm | m2 | 58,850 | 97,065 | 0 | 155,915 |
| Làm vách ngăn gỗ chồng mí, gỗ dày 2,0 cm | m2 | 72,850 | 97,065 | 0 | 169,915 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x10 cm | m | 6,762 | 25,986 | 0 | 32,748 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x20 cm | m | 13,524 | 31,256 | 0 | 44,780 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x10 cm | m | 27,048 | 72,688 | 0 | 99,736 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x14 cm | m | 37,926 | 89,043 | 0 | 126,969 |
| Gia công lắp dựng khung gỗ để đóng lưới, vách ngăn | m3 | 3,193,000 | 1,004,124 | 0 | 4,197,124 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn | m3 | 3,193,000 | 1,255,155 | 0 | 4,448,155 |
| 89,898 |
| 24,266 |
| 0 |
| 114,164 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm | m2 | 109,055 | 23,932 | 0 | 132,987 |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm | m2 | 130,473 | 23,262 | 0 | 153,735 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 233,405 | 58,574 | 27,230 | 319,209 |
| Lát bậc tam cấp bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 233,405 | 79,075 | 27,230 | 339,710 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 275,446 | 50,206 | 27,230 | 352,882 |
| Lát bậc tam cấp bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 275,446 | 67,778 | 27,230 | 370,454 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 275,194 | 43,512 | 27,230 | 345,936 |
| Lát bậc tam cấp bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 275,194 | 58,741 | 27,230 | 361,165 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 233,405 | 58,574 | 27,230 | 319,209 |
| Lát bậc tam cấp bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 233,405 | 79,075 | 27,230 | 339,710 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 275,446 | 50,206 | 27,230 | 352,882 |
| Lát bậc tam cấp bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 275,446 | 67,778 | 27,230 | 370,454 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 275,194 | 43,512 | 27,230 | 345,936 |
| Lát bậc tam cấp bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 275,194 | 58,741 | 27,230 | 361,165 |
| Lát đá bậc tam cấp | m2 | 590,155 | 53,553 | 36,307 | 680,015 |
| Lát đá bậc cầu thang | m2 | 590,155 | 58,574 | 36,307 | 685,036 |
| Lát đá mặt bệ các loại | m2 | 590,155 | 71,962 | 63,537 | 725,654 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | m | 46,969 | 16,735 | 0 | 63,704 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm | m | 30,681 | 23,430 | 0 | 54,111 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20 cm | m | 61,674 | 76,983 | 0 | 138,657 |
| Làm trần cót ép | m2 | 72,050 | 3,347 | 0 | 75,397 |
| Làm trần gỗ dán | m2 | 101,750 | 3,347 | 0 | 105,097 |
| Làm trần ván ép | m2 | 153,450 | 3,347 | 0 | 156,797 |
| Làm trần gỗ dán có tấm cách âm bằng tấm acostic | m2 | 212,095 | 72,688 | 0 | 284,783 |
| Làm trần gỗ dán có tấm cách nhiệt bằng tấm sirofort | m2 | 236,770 | 72,688 | 0 | 309,458 |
| Làm trần ván ép 5mm bọc simili, mút dày 3cm đến 5cm | m2 | 276,134 | 234,296 | 0 | 510,430 |
| Làm trần ván ép chia ô nhỏ có gioăng chìm hoặc nẹp nổi trang trí | m2 | 162,120 | 100,412 | 0 | 262,532 |
| Làm trần bằng tấm thạch cao hoa văn 50x50 cm | m2 | 237,158 | 80,330 | 0 | 317,488 |
| Làm trần bằng tấm thạch cao hoa văn 61x41 cm | m2 | 273,208 | 80,330 | 0 | 353,538 |
| Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm | m2 | 138,020 | 66,942 | 0 | 204,962 |
| Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương | m2 | 129,780 | 21,756 | 0 | 151,536 |
| Làm trần lambris dày 1,0 cm | m2 | 94,850 | 147,272 | 0 | 242,122 |
| Làm trần lambris dày 1,5 cm | m2 | 109,850 | 147,272 | 0 | 257,122 |
| Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương RONDO, tấm thạch cao ELEPHANR BRAND) | m2 | 424,417 | 130,838 | 0 | 555,255 |
| Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao (khung xương RONDO, tấm thạch cao ELEPHANR BRAND) | m2 | 436,733 | 152,645 | 0 | 589,378 |
| Làm vách ngăn bằng ván ép | m2 | 101,650 | 50,206 | 0 | 151,856 |
| Làm vách ngăn gỗ ghép khít, gỗ dày 1,5 cm | m2 | 51,010 | 63,595 | 0 | 114,605 |
| Làm vách ngăn gỗ ghép khít, gỗ dày 2,0 cm | m2 | 67,250 | 63,595 | 0 | 130,845 |
| Làm vách ngăn gỗ chồng mí, gỗ dày 1,5 cm | m2 | 58,850 | 97,065 | 0 | 155,915 |
| Làm vách ngăn gỗ chồng mí, gỗ dày 2,0 cm | m2 | 72,850 | 97,065 | 0 | 169,915 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x10 cm | m | 6,762 | 25,986 | 0 | 32,748 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x20 cm | m | 13,524 | 31,256 | 0 | 44,780 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x10 cm | m | 27,048 | 72,688 | 0 | 99,736 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x14 cm | m | 37,926 | 89,043 | 0 | 126,969 |
| Gia công lắp dựng khung gỗ để đóng lưới, vách ngăn | m3 | 3,193,000 | 1,004,124 | 0 | 4,197,124 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn | m3 | 3,193,000 | 1,255,155 | 0 | 4,448,155 |