Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 3,557 | 43,613 | 0 | 47,170 | |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 4,552 | 43,613 | 0 | 48,165 | |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 14,112 | 56,333 | 0 | 70,445 | |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn mác 50 | m | 4,751 |
Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 3,557 | 43,613 | 0 | 47,170 | |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 4,552 | 43,613 | 0 | 48,165 | |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 14,112 | 56,333 | 0 | 70,445 | |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn mác 50 | m | 4,751 |
| 58,150 |
| 0 |
| 62,901 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn mác 75 | m | 4,882 | 58,150 | 0 | 63,032 |
| Trát granitô tay vịn lan can, tay vịn cầu thang dày 2,5 cm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 59,139 | 532,440 | 0 | 591,579 |
| Trát granitô tay vịn lan can, tay vịn cầu thang dày 2,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 60,406 | 532,440 | 0 | 592,846 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 47,853 | 198,075 | 0 | 245,928 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 49,102 | 198,075 | 0 | 247,177 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 53,832 | 198,075 | 0 | 251,907 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 55,080 | 198,075 | 0 | 253,155 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 53,832 | 123,842 | 0 | 177,674 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 55,080 | 123,842 | 0 | 178,922 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 53,832 | 296,217 | 0 | 350,049 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 55,080 | 296,217 | 0 | 351,297 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 50,950 | 80,330 | 567 | 131,847 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 52,223 | 80,330 | 567 | 133,120 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 50,950 | 138,904 | 567 | 190,421 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 52,223 | 138,904 | 567 | 191,694 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 55,909 | 205,344 | 0 | 261,253 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 57,952 | 205,344 | 0 | 263,296 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm | m2 | 118,383 | 80,330 | 36,307 | 235,020 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm | m2 | 118,401 | 70,289 | 36,307 | 224,997 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm | m2 | 118,418 | 65,268 | 36,307 | 219,993 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm | m2 | 146,901 | 58,574 | 36,307 | 241,782 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm | m2 | 231,167 | 56,900 | 36,307 | 324,374 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm | m2 | 233,970 | 53,553 | 36,307 | 323,830 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm | m2 | 231,296 | 53,553 | 36,307 | 321,156 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm | m2 | 234,210 | 48,533 | 36,307 | 319,050 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 110,826 | 70,289 | 18,153 | 199,268 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 110,826 | 66,942 | 18,153 | 195,921 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 110,826 | 63,595 | 18,153 | 192,574 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 110,826 | 80,330 | 18,153 | 209,309 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 110,826 | 70,289 | 18,153 | 199,268 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm | m2 | 110,826 | 60,247 | 18,153 | 189,226 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 110,826 | 65,268 | 18,153 | 194,247 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 647,501 | 103,580 | 49,922 | 801,003 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 1,150,755 | 87,226 | 47,652 | 1,285,633 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột trụ có chốt bằng inox | m2 | 647,501 | 129,476 | 49,922 | 826,899 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột trụ sử dụng keo dán | m2 | 1,150,755 | 109,032 | 47,652 | 1,307,439 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 286,304 | 188,989 | 49,922 | 525,215 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột trụ, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 286,304 | 236,236 | 49,922 | 572,462 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 312,134 | 178,086 | 47,652 | 537,872 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột trụ, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 312,134 | 222,607 | 47,652 | 582,393 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 295,478 | 165,365 | 47,652 | 508,495 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột trụ, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 295,478 | 206,707 | 47,652 | 549,837 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 286,304 | 188,989 | 49,922 | 525,215 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột trụ, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 286,304 | 236,236 | 49,922 | 572,462 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 312,134 | 178,086 | 47,652 | 537,872 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột trụ, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 312,134 | 222,607 | 47,652 | 582,393 |
| 58,150 |
| 0 |
| 62,901 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn mác 75 | m | 4,882 | 58,150 | 0 | 63,032 |
| Trát granitô tay vịn lan can, tay vịn cầu thang dày 2,5 cm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 59,139 | 532,440 | 0 | 591,579 |
| Trát granitô tay vịn lan can, tay vịn cầu thang dày 2,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 60,406 | 532,440 | 0 | 592,846 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 47,853 | 198,075 | 0 | 245,928 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 49,102 | 198,075 | 0 | 247,177 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 53,832 | 198,075 | 0 | 251,907 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 55,080 | 198,075 | 0 | 253,155 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 53,832 | 123,842 | 0 | 177,674 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 55,080 | 123,842 | 0 | 178,922 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 53,832 | 296,217 | 0 | 350,049 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 55,080 | 296,217 | 0 | 351,297 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 50,950 | 80,330 | 567 | 131,847 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 52,223 | 80,330 | 567 | 133,120 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 50,950 | 138,904 | 567 | 190,421 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 52,223 | 138,904 | 567 | 191,694 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 55,909 | 205,344 | 0 | 261,253 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 57,952 | 205,344 | 0 | 263,296 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm | m2 | 118,383 | 80,330 | 36,307 | 235,020 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm | m2 | 118,401 | 70,289 | 36,307 | 224,997 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm | m2 | 118,418 | 65,268 | 36,307 | 219,993 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm | m2 | 146,901 | 58,574 | 36,307 | 241,782 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm | m2 | 231,167 | 56,900 | 36,307 | 324,374 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm | m2 | 233,970 | 53,553 | 36,307 | 323,830 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm | m2 | 231,296 | 53,553 | 36,307 | 321,156 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm | m2 | 234,210 | 48,533 | 36,307 | 319,050 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 110,826 | 70,289 | 18,153 | 199,268 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 110,826 | 66,942 | 18,153 | 195,921 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 110,826 | 63,595 | 18,153 | 192,574 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 110,826 | 80,330 | 18,153 | 209,309 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 110,826 | 70,289 | 18,153 | 199,268 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm | m2 | 110,826 | 60,247 | 18,153 | 189,226 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 110,826 | 65,268 | 18,153 | 194,247 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 647,501 | 103,580 | 49,922 | 801,003 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 1,150,755 | 87,226 | 47,652 | 1,285,633 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột trụ có chốt bằng inox | m2 | 647,501 | 129,476 | 49,922 | 826,899 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột trụ sử dụng keo dán | m2 | 1,150,755 | 109,032 | 47,652 | 1,307,439 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 286,304 | 188,989 | 49,922 | 525,215 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột trụ, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 286,304 | 236,236 | 49,922 | 572,462 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 312,134 | 178,086 | 47,652 | 537,872 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột trụ, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 312,134 | 222,607 | 47,652 | 582,393 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 295,478 | 165,365 | 47,652 | 508,495 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột trụ, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 295,478 | 206,707 | 47,652 | 549,837 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 286,304 | 188,989 | 49,922 | 525,215 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột trụ, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 286,304 | 236,236 | 49,922 | 572,462 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 312,134 | 178,086 | 47,652 | 537,872 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột trụ, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 312,134 | 222,607 | 47,652 | 582,393 |