Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 295,478 | 165,365 | 47,652 | 508,495 | |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường cột trụ, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 295,478 | 206,707 | 47,652 | 549,837 | |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10,655 | 11,380 | 567 | 22,602 | |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 |
Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 295,478 | 165,365 | 47,652 | 508,495 | |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường cột trụ, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 295,478 | 206,707 | 47,652 | 549,837 | |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10,655 | 11,380 | 567 | 22,602 | |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 |
| 12,262 |
| 11,380 |
| 567 |
| 24,209 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 13,996 | 11,380 | 567 | 25,943 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14,917 | 17,740 | 755 | 33,412 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 17,166 | 17,740 | 755 | 35,661 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 19,594 | 17,740 | 755 | 38,089 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10,911 | 15,229 | 567 | 26,707 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 12,517 | 15,229 | 567 | 28,313 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 14,251 | 15,229 | 567 | 30,047 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 15,173 | 20,919 | 755 | 36,847 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 17,422 | 20,919 | 755 | 39,096 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 19,850 | 20,919 | 755 | 41,524 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 5,568 | 19,748 | 567 | 25,883 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 6,408 | 19,748 | 567 | 26,723 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 7,314 | 19,748 | 567 | 27,629 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 10,967 | 23,764 | 567 | 35,298 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 12,582 | 23,764 | 567 | 36,913 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 14,324 | 23,764 | 567 | 38,655 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 5,568 | 19,748 | 567 | 25,883 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 6,408 | 19,748 | 567 | 26,723 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 7,314 | 19,748 | 567 | 27,629 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 15,249 | 22,593 | 567 | 38,409 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 17,509 | 22,593 | 567 | 40,669 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 19,949 | 22,593 | 567 | 43,109 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 33,596 | 254,378 | 0 | 287,974 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 52,386 | 463,571 | 0 | 515,957 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày lớp láng 1,5 cm | m2 | 22,528 | 66,942 | 567 | 90,037 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày lớp láng 2,0 cm | m2 | 29,146 | 75,309 | 567 | 105,022 |
| Lát gạch chỉ | m2 | 46,484 | 26,380 | 0 | 72,864 |
| Lát gạch thẻ | m2 | 34,589 | 31,035 | 0 | 65,624 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm | m2 | 117,533 | 25,773 | 5,446 | 148,752 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm | m2 | 119,310 | 24,601 | 5,446 | 149,357 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm | m2 | 119,260 | 24,266 | 5,446 | 148,972 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | m2 | 119,167 | 23,932 | 5,446 | 148,545 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | m2 | 145,359 | 21,087 | 6,354 | 172,800 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | m2 | 229,123 | 21,087 | 7,261 | 257,471 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm | m2 | 168,313 | 21,087 | 7,261 | 196,661 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | m2 | 231,784 | 19,748 | 7,261 | 258,793 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm | m2 | 231,741 | 16,903 | 7,261 | 255,905 |
| Lát gạch vỉ | m2 | 56,579 | 33,471 | 0 | 90,050 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 109,848 | 36,818 | 0 | 146,666 |
| Lát bậc tam cấp | m2 | 196,371 | 41,839 | 27,230 | 265,440 |
| Lát bậc cầu thang | m2 | 196,371 | 53,553 | 36,307 | 286,231 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 48,818 | 31,035 | 0 | 79,853 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 40,804 | 27,931 | 0 | 68,735 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm | m2 | 44,578 | 26,380 | 0 | 70,958 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng | m2 | 71,399 | 25,103 | 0 | 96,502 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng | m2 | 76,549 | 25,103 | 0 | 101,652 |
| 12,262 |
| 11,380 |
| 567 |
| 24,209 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 13,996 | 11,380 | 567 | 25,943 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14,917 | 17,740 | 755 | 33,412 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 17,166 | 17,740 | 755 | 35,661 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 19,594 | 17,740 | 755 | 38,089 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10,911 | 15,229 | 567 | 26,707 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 12,517 | 15,229 | 567 | 28,313 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 14,251 | 15,229 | 567 | 30,047 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 15,173 | 20,919 | 755 | 36,847 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 17,422 | 20,919 | 755 | 39,096 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 19,850 | 20,919 | 755 | 41,524 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 5,568 | 19,748 | 567 | 25,883 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 6,408 | 19,748 | 567 | 26,723 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 7,314 | 19,748 | 567 | 27,629 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 10,967 | 23,764 | 567 | 35,298 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 12,582 | 23,764 | 567 | 36,913 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 14,324 | 23,764 | 567 | 38,655 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 5,568 | 19,748 | 567 | 25,883 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 6,408 | 19,748 | 567 | 26,723 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 7,314 | 19,748 | 567 | 27,629 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 15,249 | 22,593 | 567 | 38,409 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 17,509 | 22,593 | 567 | 40,669 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 19,949 | 22,593 | 567 | 43,109 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 33,596 | 254,378 | 0 | 287,974 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 52,386 | 463,571 | 0 | 515,957 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày lớp láng 1,5 cm | m2 | 22,528 | 66,942 | 567 | 90,037 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày lớp láng 2,0 cm | m2 | 29,146 | 75,309 | 567 | 105,022 |
| Lát gạch chỉ | m2 | 46,484 | 26,380 | 0 | 72,864 |
| Lát gạch thẻ | m2 | 34,589 | 31,035 | 0 | 65,624 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm | m2 | 117,533 | 25,773 | 5,446 | 148,752 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm | m2 | 119,310 | 24,601 | 5,446 | 149,357 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm | m2 | 119,260 | 24,266 | 5,446 | 148,972 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | m2 | 119,167 | 23,932 | 5,446 | 148,545 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | m2 | 145,359 | 21,087 | 6,354 | 172,800 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | m2 | 229,123 | 21,087 | 7,261 | 257,471 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm | m2 | 168,313 | 21,087 | 7,261 | 196,661 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | m2 | 231,784 | 19,748 | 7,261 | 258,793 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm | m2 | 231,741 | 16,903 | 7,261 | 255,905 |
| Lát gạch vỉ | m2 | 56,579 | 33,471 | 0 | 90,050 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 109,848 | 36,818 | 0 | 146,666 |
| Lát bậc tam cấp | m2 | 196,371 | 41,839 | 27,230 | 265,440 |
| Lát bậc cầu thang | m2 | 196,371 | 53,553 | 36,307 | 286,231 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 48,818 | 31,035 | 0 | 79,853 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 40,804 | 27,931 | 0 | 68,735 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm | m2 | 44,578 | 26,380 | 0 | 70,958 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng | m2 | 71,399 | 25,103 | 0 | 96,502 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng | m2 | 76,549 | 25,103 | 0 | 101,652 |