Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép | tấn | 4,379,248 | 2,634,940 | 660,482 | 7,674,670 | |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò | tấn | 4,368,735 | 1,362,900 | 120,698 | 5,852,333 | |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò | tấn | 4,205,603 | 1,544,620 | 139,759 | 5,889,982 | |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò | tấn |
Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép | tấn | 4,379,248 | 2,634,940 | 660,482 | 7,674,670 | |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò | tấn | 4,368,735 | 1,362,900 | 120,698 | 5,852,333 | |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò | tấn | 4,205,603 | 1,544,620 | 139,759 | 5,889,982 | |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò | tấn |
| 4,368,735 |
| 1,272,040 |
| 34,924 |
| 5,675,699 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đường khói | tấn | 4,203,915 | 1,726,340 | 130,229 | 6,060,484 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | m3 | 383,021 | 203,051 | 38,776 | 624,848 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 425,982 | 203,051 | 38,776 | 667,809 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | m3 | 383,021 | 168,733 | 38,776 | 590,530 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 425,982 | 168,733 | 38,776 | 633,491 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 467,819 | 234,510 | 39,068 | 741,397 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 514,664 | 234,510 | 39,068 | 788,242 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 563,052 | 234,510 | 39,068 | 836,630 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 578,187 | 234,510 | 39,068 | 851,765 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 350 | m3 | 621,448 | 234,510 | 39,068 | 895,026 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 400 | m3 | 806,414 | 234,510 | 39,068 | 1,079,992 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 512,313 | 281,698 | 39,068 | 833,079 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 559,158 | 281,698 | 39,068 | 879,924 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 607,545 | 281,698 | 39,068 | 928,311 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 622,681 | 281,698 | 39,068 | 943,447 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 350 | m3 | 665,942 | 281,698 | 39,068 | 986,708 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 400 | m3 | 850,908 | 281,698 | 39,068 | 1,171,674 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 445,903 | 234,510 | 39,068 | 719,481 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 489,601 | 234,510 | 39,068 | 763,179 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 537,098 | 234,510 | 39,068 | 810,676 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 550,639 | 234,510 | 39,068 | 824,217 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 350 | m3 | 570,185 | 234,510 | 39,068 | 843,763 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 400 | m3 | 637,010 | 234,510 | 39,068 | 910,588 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 490,396 | 281,698 | 39,068 | 811,162 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 534,094 | 281,698 | 39,068 | 854,860 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 581,592 | 281,698 | 39,068 | 902,358 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 595,133 | 281,698 | 39,068 | 915,899 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 350 | m3 | 614,678 | 281,698 | 39,068 | 935,444 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 400 | m3 | 681,504 | 281,698 | 39,068 | 1,002,270 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 428,154 | 234,510 | 39,068 | 701,732 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 470,573 | 234,510 | 39,068 | 744,151 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 514,861 | 234,510 | 39,068 | 788,439 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 526,968 | 234,510 | 39,068 | 800,546 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 350 | m3 | 563,274 | 234,510 | 39,068 | 836,852 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 400 | m3 | 604,418 | 234,510 | 39,068 | 877,996 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 472,647 | 281,698 | 39,068 | 793,413 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 515,066 | 281,698 | 39,068 | 835,832 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 559,354 | 281,698 | 39,068 | 880,120 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 571,462 | 281,698 | 39,068 | 892,228 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 350 | m3 | 607,768 | 281,698 | 39,068 | 928,534 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 400 | m3 | 648,912 | 281,698 | 39,068 | 969,678 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 470,101 | 225,931 | 38,776 | 734,808 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 517,175 | 225,931 | 38,776 | 781,882 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 565,798 | 225,931 | 38,776 | 830,505 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 581,008 | 225,931 | 38,776 | 845,715 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 624,480 | 225,931 | 38,776 | 889,187 |
| 4,368,735 |
| 1,272,040 |
| 34,924 |
| 5,675,699 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đường khói | tấn | 4,203,915 | 1,726,340 | 130,229 | 6,060,484 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | m3 | 383,021 | 203,051 | 38,776 | 624,848 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 425,982 | 203,051 | 38,776 | 667,809 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | m3 | 383,021 | 168,733 | 38,776 | 590,530 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 425,982 | 168,733 | 38,776 | 633,491 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 467,819 | 234,510 | 39,068 | 741,397 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 514,664 | 234,510 | 39,068 | 788,242 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 563,052 | 234,510 | 39,068 | 836,630 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 578,187 | 234,510 | 39,068 | 851,765 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 350 | m3 | 621,448 | 234,510 | 39,068 | 895,026 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 400 | m3 | 806,414 | 234,510 | 39,068 | 1,079,992 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 512,313 | 281,698 | 39,068 | 833,079 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 559,158 | 281,698 | 39,068 | 879,924 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 607,545 | 281,698 | 39,068 | 928,311 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 622,681 | 281,698 | 39,068 | 943,447 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 350 | m3 | 665,942 | 281,698 | 39,068 | 986,708 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 400 | m3 | 850,908 | 281,698 | 39,068 | 1,171,674 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 445,903 | 234,510 | 39,068 | 719,481 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 489,601 | 234,510 | 39,068 | 763,179 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 537,098 | 234,510 | 39,068 | 810,676 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 550,639 | 234,510 | 39,068 | 824,217 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 350 | m3 | 570,185 | 234,510 | 39,068 | 843,763 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 400 | m3 | 637,010 | 234,510 | 39,068 | 910,588 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 490,396 | 281,698 | 39,068 | 811,162 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 534,094 | 281,698 | 39,068 | 854,860 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 581,592 | 281,698 | 39,068 | 902,358 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 595,133 | 281,698 | 39,068 | 915,899 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 350 | m3 | 614,678 | 281,698 | 39,068 | 935,444 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 400 | m3 | 681,504 | 281,698 | 39,068 | 1,002,270 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 428,154 | 234,510 | 39,068 | 701,732 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 470,573 | 234,510 | 39,068 | 744,151 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 514,861 | 234,510 | 39,068 | 788,439 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 526,968 | 234,510 | 39,068 | 800,546 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 350 | m3 | 563,274 | 234,510 | 39,068 | 836,852 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 400 | m3 | 604,418 | 234,510 | 39,068 | 877,996 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 472,647 | 281,698 | 39,068 | 793,413 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 515,066 | 281,698 | 39,068 | 835,832 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 559,354 | 281,698 | 39,068 | 880,120 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 571,462 | 281,698 | 39,068 | 892,228 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 350 | m3 | 607,768 | 281,698 | 39,068 | 928,534 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 400 | m3 | 648,912 | 281,698 | 39,068 | 969,678 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 470,101 | 225,931 | 38,776 | 734,808 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 517,175 | 225,931 | 38,776 | 781,882 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 565,798 | 225,931 | 38,776 | 830,505 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 581,008 | 225,931 | 38,776 | 845,715 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 624,480 | 225,931 | 38,776 | 889,187 |