Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,031,018 | 128,794 | 2,833 | 1,162,645 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,036,737 | 128,794 | 2,833 | 1,168,364 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,025,229 | 131,898 | 16,418 | 1,173,545 | |
Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,031,018 | 128,794 | 2,833 | 1,162,645 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,036,737 | 128,794 | 2,833 | 1,168,364 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,025,229 | 131,898 | 16,418 | 1,173,545 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 1,031,018 |
| 131,898 |
| 16,418 |
| 1,179,334 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,036,737 | 131,898 | 16,418 | 1,185,053 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,025,229 | 145,864 | 89,199 | 1,260,292 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,031,018 | 145,864 | 89,199 | 1,266,081 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,036,737 | 145,864 | 89,199 | 1,271,800 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,025,229 | 152,071 | 122,600 | 1,299,900 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,031,018 | 152,071 | 122,600 | 1,305,689 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,036,737 | 152,071 | 122,600 | 1,311,408 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,011,235 | 110,174 | 3,588 | 1,124,997 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,020,623 | 110,174 | 3,588 | 1,134,385 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,029,897 | 110,174 | 3,588 | 1,143,659 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,011,235 | 113,277 | 17,177 | 1,141,689 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,020,623 | 113,277 | 17,177 | 1,151,077 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,029,897 | 113,277 | 17,177 | 1,160,351 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,011,235 | 124,139 | 89,958 | 1,225,332 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,020,623 | 124,139 | 89,958 | 1,234,720 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,029,897 | 124,139 | 89,958 | 1,243,994 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,011,235 | 130,346 | 123,359 | 1,264,940 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,020,623 | 130,346 | 123,359 | 1,274,328 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,029,897 | 130,346 | 123,359 | 1,283,602 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,120,629 | 124,139 | 2,833 | 1,247,601 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,126,418 | 124,139 | 2,833 | 1,253,390 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,132,137 | 124,139 | 2,833 | 1,259,109 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,120,629 | 127,243 | 16,418 | 1,264,290 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,126,418 | 127,243 | 16,418 | 1,270,079 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,132,137 | 127,243 | 16,418 | 1,275,798 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,120,629 | 139,657 | 89,199 | 1,349,485 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,126,418 | 139,657 | 89,199 | 1,355,274 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,132,137 | 139,657 | 89,199 | 1,360,993 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,120,629 | 145,864 | 122,600 | 1,389,093 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,126,418 | 145,864 | 122,600 | 1,394,882 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,132,137 | 145,864 | 122,600 | 1,400,601 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,094,869 | 107,070 | 3,210 | 1,205,149 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,103,319 | 107,070 | 3,210 | 1,213,599 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,111,665 | 107,070 | 3,210 | 1,221,945 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 729,169 | 110,174 | 16,797 | 856,140 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 737,619 | 110,174 | 16,797 | 864,590 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 745,965 | 110,174 | 16,797 | 872,936 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,094,869 | 121,036 | 89,578 | 1,305,483 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,103,319 | 121,036 | 89,578 | 1,313,933 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,111,665 | 121,036 | 89,578 | 1,322,279 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,094,869 | 125,691 | 122,979 | 1,343,539 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,103,319 | 125,691 | 122,979 | 1,351,989 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,111,665 | 125,691 | 122,979 | 1,360,335 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,153,489 | 119,484 | 2,833 | 1,275,806 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,159,278 | 119,484 | 2,833 | 1,281,595 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,164,997 | 119,484 | 2,833 | 1,287,314 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 1,031,018 |
| 131,898 |
| 16,418 |
| 1,179,334 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,036,737 | 131,898 | 16,418 | 1,185,053 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,025,229 | 145,864 | 89,199 | 1,260,292 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,031,018 | 145,864 | 89,199 | 1,266,081 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,036,737 | 145,864 | 89,199 | 1,271,800 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,025,229 | 152,071 | 122,600 | 1,299,900 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,031,018 | 152,071 | 122,600 | 1,305,689 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,036,737 | 152,071 | 122,600 | 1,311,408 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,011,235 | 110,174 | 3,588 | 1,124,997 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,020,623 | 110,174 | 3,588 | 1,134,385 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,029,897 | 110,174 | 3,588 | 1,143,659 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,011,235 | 113,277 | 17,177 | 1,141,689 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,020,623 | 113,277 | 17,177 | 1,151,077 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,029,897 | 113,277 | 17,177 | 1,160,351 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,011,235 | 124,139 | 89,958 | 1,225,332 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,020,623 | 124,139 | 89,958 | 1,234,720 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,029,897 | 124,139 | 89,958 | 1,243,994 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,011,235 | 130,346 | 123,359 | 1,264,940 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,020,623 | 130,346 | 123,359 | 1,274,328 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,029,897 | 130,346 | 123,359 | 1,283,602 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,120,629 | 124,139 | 2,833 | 1,247,601 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,126,418 | 124,139 | 2,833 | 1,253,390 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,132,137 | 124,139 | 2,833 | 1,259,109 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,120,629 | 127,243 | 16,418 | 1,264,290 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,126,418 | 127,243 | 16,418 | 1,270,079 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,132,137 | 127,243 | 16,418 | 1,275,798 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,120,629 | 139,657 | 89,199 | 1,349,485 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,126,418 | 139,657 | 89,199 | 1,355,274 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,132,137 | 139,657 | 89,199 | 1,360,993 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,120,629 | 145,864 | 122,600 | 1,389,093 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,126,418 | 145,864 | 122,600 | 1,394,882 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,132,137 | 145,864 | 122,600 | 1,400,601 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,094,869 | 107,070 | 3,210 | 1,205,149 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,103,319 | 107,070 | 3,210 | 1,213,599 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,111,665 | 107,070 | 3,210 | 1,221,945 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 729,169 | 110,174 | 16,797 | 856,140 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 737,619 | 110,174 | 16,797 | 864,590 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 745,965 | 110,174 | 16,797 | 872,936 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,094,869 | 121,036 | 89,578 | 1,305,483 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,103,319 | 121,036 | 89,578 | 1,313,933 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,111,665 | 121,036 | 89,578 | 1,322,279 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,094,869 | 125,691 | 122,979 | 1,343,539 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,103,319 | 125,691 | 122,979 | 1,351,989 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,111,665 | 125,691 | 122,979 | 1,360,335 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,153,489 | 119,484 | 2,833 | 1,275,806 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,159,278 | 119,484 | 2,833 | 1,281,595 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,164,997 | 119,484 | 2,833 | 1,287,314 |