Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 83,498 | 37,680 | 0 | 121,178 | |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 71,598 | 31,416 | 5,668 | 108,682 | |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 73,096 | 31,416 | 5,668 | 110,180 | |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 78,381 |
Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 83,498 | 37,680 | 0 | 121,178 | |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 71,598 | 31,416 | 5,668 | 108,682 | |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 73,096 | 31,416 | 5,668 | 110,180 | |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 78,381 |
| 29,988 |
| 5,668 |
| 114,037 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 80,248 | 29,988 | 5,668 | 115,904 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 63,789 | 29,580 | 5,668 | 99,037 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 65,655 | 29,580 | 5,668 | 100,903 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 78,119 | 29,172 | 5,668 | 112,959 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 79,985 | 29,172 | 5,668 | 114,825 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 76,469 | 25,704 | 6,613 | 108,786 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 78,335 | 25,704 | 6,613 | 110,652 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 88,107 | 25,704 | 7,558 | 121,369 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 89,973 | 25,704 | 7,558 | 123,235 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 88,045 | 25,704 | 7,558 | 121,307 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 89,911 | 25,704 | 7,558 | 123,173 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 108,687 | 24,072 | 7,558 | 140,317 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 110,553 | 24,072 | 7,558 | 142,183 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 103,449 | 20,604 | 7,558 | 131,611 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 105,315 | 20,604 | 7,558 | 133,477 |
| Lát gạch vỉ lát gạch vỉ, vữa XM M50 | m2 | 78,670 | 40,800 | 0 | 119,470 |
| Lát gạch vỉ lát gạch vỉ, vữa XM M75 | m2 | 79,832 | 40,800 | 0 | 120,632 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 101,307 | 44,880 | 0 | 146,187 |
| Lát bậc tam cấp bằng gạch granít nhân tạo, vữa XM M50 | m2 | 271,003 | 51,000 | 28,342 | 350,345 |
| Lát bậc tam cấp bằng gạch granít nhân tạo, vữa XM M100 | m2 | 272,887 | 51,000 | 28,342 | 352,229 |
| Lát bậc tam cấp bằng gạch granít nhân tạo, vữa XM M150 | m2 | 275,014 | 51,000 | 28,342 | 354,356 |
| Lát bậc cầu thang băng gạch granít nhân tạo, vữa XM M50 | m2 | 271,003 | 65,280 | 37,789 | 374,072 |
| Lát bậc cầu thang băng gạch granít nhân tạo, vữa XM M100 | m2 | 272,887 | 65,280 | 37,789 | 375,956 |
| Lát bậc cầu thang băng gạch granít nhân tạo, vữa XM M150 | m2 | 275,014 | 65,280 | 37,789 | 378,083 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa XM M50 | m2 | 82,699 | 37,680 | 0 | 120,379 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa XM M100 | m2 | 85,182 | 37,680 | 0 | 122,862 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa XM M50 | m2 | 84,900 | 33,912 | 0 | 118,812 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa XM M100 | m2 | 87,198 | 33,912 | 0 | 121,110 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm, vữa XM M50 | m2 | 89,752 | 32,028 | 0 | 121,780 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm, vữa XM M100 | m2 | 92,076 | 32,028 | 0 | 124,104 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 30x30cm, vữa XM M50 | m2 | 81,376 | 30,600 | 0 | 111,976 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 30x30cm, vữa XM M75 | m2 | 83,277 | 30,600 | 0 | 113,877 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 30x30cm, vữa XM M100 | m2 | 85,400 | 30,600 | 0 | 116,000 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm, vữa XM M50 | m2 | 81,378 | 30,600 | 0 | 111,978 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm, vữa XM M75 | m2 | 83,274 | 30,600 | 0 | 113,874 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm, vữa XM M100 | m2 | 85,399 | 30,600 | 0 | 115,999 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa 10x20cm, vữa XM M50 | m2 | 165,932 | 32,640 | 0 | 198,572 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa 10x20cm, vữa XM M75 | m2 | 168,048 | 32,640 | 0 | 200,688 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa 10x20cm, vữa XM M100 | m2 | 170,400 | 32,640 | 0 | 203,040 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm | m2 | 75,750 | 24,480 | 0 | 100,230 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm | m2 | 75,750 | 26,520 | 0 | 102,270 |
| Lát gạch đất nung 30x30cm, vữa XM M50 | m2 | 92,159 | 29,580 | 0 | 121,739 |
| Lát gạch đất nung 30x30cm, vữa XM M75 | m2 | 94,095 | 29,580 | 0 | 123,675 |
| Lát gạch đất nung 35x35cm, vữa XM M50 | m2 | 78,462 | 29,172 | 0 | 107,634 |
| Lát gạch đất nung 35x35cm, vữa XM M75 | m2 | 80,395 | 29,172 | 0 | 109,567 |
| Lát gạch đất nung 40x40cm, vữa XM M50 | m2 | 83,305 | 28,356 | 0 | 111,661 |
| 29,988 |
| 5,668 |
| 114,037 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 80,248 | 29,988 | 5,668 | 115,904 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 63,789 | 29,580 | 5,668 | 99,037 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 65,655 | 29,580 | 5,668 | 100,903 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 78,119 | 29,172 | 5,668 | 112,959 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 79,985 | 29,172 | 5,668 | 114,825 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 76,469 | 25,704 | 6,613 | 108,786 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 78,335 | 25,704 | 6,613 | 110,652 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 88,107 | 25,704 | 7,558 | 121,369 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 89,973 | 25,704 | 7,558 | 123,235 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 88,045 | 25,704 | 7,558 | 121,307 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 89,911 | 25,704 | 7,558 | 123,173 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 108,687 | 24,072 | 7,558 | 140,317 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 110,553 | 24,072 | 7,558 | 142,183 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 103,449 | 20,604 | 7,558 | 131,611 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 105,315 | 20,604 | 7,558 | 133,477 |
| Lát gạch vỉ lát gạch vỉ, vữa XM M50 | m2 | 78,670 | 40,800 | 0 | 119,470 |
| Lát gạch vỉ lát gạch vỉ, vữa XM M75 | m2 | 79,832 | 40,800 | 0 | 120,632 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 101,307 | 44,880 | 0 | 146,187 |
| Lát bậc tam cấp bằng gạch granít nhân tạo, vữa XM M50 | m2 | 271,003 | 51,000 | 28,342 | 350,345 |
| Lát bậc tam cấp bằng gạch granít nhân tạo, vữa XM M100 | m2 | 272,887 | 51,000 | 28,342 | 352,229 |
| Lát bậc tam cấp bằng gạch granít nhân tạo, vữa XM M150 | m2 | 275,014 | 51,000 | 28,342 | 354,356 |
| Lát bậc cầu thang băng gạch granít nhân tạo, vữa XM M50 | m2 | 271,003 | 65,280 | 37,789 | 374,072 |
| Lát bậc cầu thang băng gạch granít nhân tạo, vữa XM M100 | m2 | 272,887 | 65,280 | 37,789 | 375,956 |
| Lát bậc cầu thang băng gạch granít nhân tạo, vữa XM M150 | m2 | 275,014 | 65,280 | 37,789 | 378,083 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa XM M50 | m2 | 82,699 | 37,680 | 0 | 120,379 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa XM M100 | m2 | 85,182 | 37,680 | 0 | 122,862 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa XM M50 | m2 | 84,900 | 33,912 | 0 | 118,812 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa XM M100 | m2 | 87,198 | 33,912 | 0 | 121,110 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm, vữa XM M50 | m2 | 89,752 | 32,028 | 0 | 121,780 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm, vữa XM M100 | m2 | 92,076 | 32,028 | 0 | 124,104 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 30x30cm, vữa XM M50 | m2 | 81,376 | 30,600 | 0 | 111,976 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 30x30cm, vữa XM M75 | m2 | 83,277 | 30,600 | 0 | 113,877 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 30x30cm, vữa XM M100 | m2 | 85,400 | 30,600 | 0 | 116,000 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm, vữa XM M50 | m2 | 81,378 | 30,600 | 0 | 111,978 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm, vữa XM M75 | m2 | 83,274 | 30,600 | 0 | 113,874 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm, vữa XM M100 | m2 | 85,399 | 30,600 | 0 | 115,999 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa 10x20cm, vữa XM M50 | m2 | 165,932 | 32,640 | 0 | 198,572 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa 10x20cm, vữa XM M75 | m2 | 168,048 | 32,640 | 0 | 200,688 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa 10x20cm, vữa XM M100 | m2 | 170,400 | 32,640 | 0 | 203,040 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm | m2 | 75,750 | 24,480 | 0 | 100,230 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm | m2 | 75,750 | 26,520 | 0 | 102,270 |
| Lát gạch đất nung 30x30cm, vữa XM M50 | m2 | 92,159 | 29,580 | 0 | 121,739 |
| Lát gạch đất nung 30x30cm, vữa XM M75 | m2 | 94,095 | 29,580 | 0 | 123,675 |
| Lát gạch đất nung 35x35cm, vữa XM M50 | m2 | 78,462 | 29,172 | 0 | 107,634 |
| Lát gạch đất nung 35x35cm, vữa XM M75 | m2 | 80,395 | 29,172 | 0 | 109,567 |
| Lát gạch đất nung 40x40cm, vữa XM M50 | m2 | 83,305 | 28,356 | 0 | 111,661 |