Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,635 | 1,635 | |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4,936 | 4,936 | |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,468 | 2,468 | |
Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,635 | 1,635 | |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4,936 | 4,936 | |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,468 | 2,468 | |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) |
| 1 tấn/km |
| 0 |
| 0 |
| 2,032 |
| 2,032 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,742 | 1,742 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,597 | 1,597 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4,561 | 4,561 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,365 | 2,365 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,027 | 2,027 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,689 | 1,689 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,520 | 1,520 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4,822 | 4,822 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,516 | 2,516 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,096 | 2,096 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,887 | 1,887 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,677 | 1,677 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) |
| 1 tấn/km |
| 0 |
| 0 |
| 2,032 |
| 2,032 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,742 | 1,742 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,597 | 1,597 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4,561 | 4,561 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,365 | 2,365 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,027 | 2,027 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,689 | 1,689 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,520 | 1,520 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4,822 | 4,822 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,516 | 2,516 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,096 | 2,096 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,887 | 1,887 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,677 | 1,677 |