Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 662,176 | 153,792 | 72,189 | 888,157 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 718,327 | 153,792 | 72,189 | 944,308 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 776,644 | 153,792 | 72,189 | 1,002,625 | |
Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 662,176 | 153,792 | 72,189 | 888,157 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 718,327 | 153,792 | 72,189 | 944,308 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 776,644 | 153,792 | 72,189 | 1,002,625 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 150 |
| m3 |
| 656,944 |
| 198,720 |
| 72,189 |
| 927,853 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 200 | m3 | 715,237 | 198,720 | 72,189 | 986,146 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 250 | m3 | 771,389 | 198,720 | 72,189 | 1,042,298 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 300 | m3 | 829,706 | 198,720 | 72,189 | 1,100,615 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2 | m3 | 581,552 | 117,504 | 71,881 | 770,937 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2 | m3 | 606,804 | 117,504 | 71,881 | 796,189 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4 | m3 | 567,051 | 117,504 | 71,881 | 756,436 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, sạn ngang | m3 | 520,387 | 117,504 | 71,881 | 709,772 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 | m3 | 665,393 | 117,504 | 71,881 | 854,778 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, sạn ngang | m3 | 586,573 | 117,504 | 71,881 | 775,958 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 250 | m3 | 721,831 | 117,504 | 71,881 | 911,216 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 250 | m3 | 721,831 | 117,504 | 71,881 | 911,216 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 250 | m3 | 721,831 | 117,504 | 71,881 | 911,216 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 300 | m3 | 780,421 | 117,504 | 71,881 | 969,806 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 300 | m3 | 780,421 | 117,504 | 71,881 | 969,806 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 300 | m3 | 780,421 | 117,504 | 71,881 | 969,806 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4 | m3 | 623,719 | 117,504 | 71,881 | 813,104 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 603,882 | 286,848 | 72,189 | 962,919 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 662,176 | 286,848 | 72,189 | 1,021,213 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 718,327 | 286,848 | 72,189 | 1,077,364 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 776,644 | 286,848 | 72,189 | 1,135,681 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 150 | m3 | 564,306 | 286,848 | 72,189 | 923,343 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 200 | m3 | 620,669 | 286,848 | 72,189 | 979,706 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 250 | m3 | 674,287 | 286,848 | 72,189 | 1,033,324 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 300 | m3 | 729,615 | 286,848 | 72,189 | 1,088,652 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 779,617 | 482,304 | 110,950 | 1,372,871 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 838,487 | 482,304 | 110,950 | 1,431,741 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 895,195 | 482,304 | 110,950 | 1,488,449 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 954,090 | 482,304 | 110,950 | 1,547,344 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 779,617 | 606,648 | 184,413 | 1,570,678 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 838,487 | 606,648 | 184,413 | 1,629,548 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 895,195 | 606,648 | 184,413 | 1,686,256 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 954,090 | 606,648 | 184,413 | 1,745,151 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 779,617 | 666,936 | 135,964 | 1,582,517 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 838,487 | 666,936 | 135,964 | 1,641,387 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 895,195 | 666,936 | 135,964 | 1,698,095 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 954,090 | 666,936 | 135,964 | 1,756,990 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 779,617 | 697,080 | 192,532 | 1,669,229 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 838,487 | 697,080 | 192,532 | 1,728,099 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 895,195 | 697,080 | 192,532 | 1,784,807 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 954,090 | 697,080 | 192,532 | 1,843,702 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 678,634 | 429,552 | 110,950 | 1,219,136 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 737,504 | 429,552 | 110,950 | 1,278,006 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 794,212 | 429,552 | 110,950 | 1,334,714 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 853,106 | 429,552 | 110,950 | 1,393,608 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 678,634 | 553,896 | 184,413 | 1,416,943 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 737,504 | 553,896 | 184,413 | 1,475,813 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 150 |
| m3 |
| 656,944 |
| 198,720 |
| 72,189 |
| 927,853 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 200 | m3 | 715,237 | 198,720 | 72,189 | 986,146 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 250 | m3 | 771,389 | 198,720 | 72,189 | 1,042,298 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 300 | m3 | 829,706 | 198,720 | 72,189 | 1,100,615 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2 | m3 | 581,552 | 117,504 | 71,881 | 770,937 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2 | m3 | 606,804 | 117,504 | 71,881 | 796,189 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4 | m3 | 567,051 | 117,504 | 71,881 | 756,436 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, sạn ngang | m3 | 520,387 | 117,504 | 71,881 | 709,772 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 | m3 | 665,393 | 117,504 | 71,881 | 854,778 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, sạn ngang | m3 | 586,573 | 117,504 | 71,881 | 775,958 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 250 | m3 | 721,831 | 117,504 | 71,881 | 911,216 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 250 | m3 | 721,831 | 117,504 | 71,881 | 911,216 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 250 | m3 | 721,831 | 117,504 | 71,881 | 911,216 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 300 | m3 | 780,421 | 117,504 | 71,881 | 969,806 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 300 | m3 | 780,421 | 117,504 | 71,881 | 969,806 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 300 | m3 | 780,421 | 117,504 | 71,881 | 969,806 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4 | m3 | 623,719 | 117,504 | 71,881 | 813,104 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 603,882 | 286,848 | 72,189 | 962,919 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 662,176 | 286,848 | 72,189 | 1,021,213 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 718,327 | 286,848 | 72,189 | 1,077,364 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 776,644 | 286,848 | 72,189 | 1,135,681 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 150 | m3 | 564,306 | 286,848 | 72,189 | 923,343 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 200 | m3 | 620,669 | 286,848 | 72,189 | 979,706 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 250 | m3 | 674,287 | 286,848 | 72,189 | 1,033,324 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 300 | m3 | 729,615 | 286,848 | 72,189 | 1,088,652 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 779,617 | 482,304 | 110,950 | 1,372,871 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 838,487 | 482,304 | 110,950 | 1,431,741 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 895,195 | 482,304 | 110,950 | 1,488,449 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 954,090 | 482,304 | 110,950 | 1,547,344 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 779,617 | 606,648 | 184,413 | 1,570,678 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 838,487 | 606,648 | 184,413 | 1,629,548 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 895,195 | 606,648 | 184,413 | 1,686,256 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 954,090 | 606,648 | 184,413 | 1,745,151 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 779,617 | 666,936 | 135,964 | 1,582,517 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 838,487 | 666,936 | 135,964 | 1,641,387 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 895,195 | 666,936 | 135,964 | 1,698,095 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 954,090 | 666,936 | 135,964 | 1,756,990 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 779,617 | 697,080 | 192,532 | 1,669,229 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 838,487 | 697,080 | 192,532 | 1,728,099 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 895,195 | 697,080 | 192,532 | 1,784,807 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 954,090 | 697,080 | 192,532 | 1,843,702 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 678,634 | 429,552 | 110,950 | 1,219,136 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 737,504 | 429,552 | 110,950 | 1,278,006 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 794,212 | 429,552 | 110,950 | 1,334,714 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 853,106 | 429,552 | 110,950 | 1,393,608 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 678,634 | 553,896 | 184,413 | 1,416,943 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 737,504 | 553,896 | 184,413 | 1,475,813 |