Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 794,212 | 553,896 | 184,413 | 1,532,521 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 853,106 | 553,896 | 184,413 | 1,591,415 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 678,634 | 608,532 | 135,964 | 1,423,130 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 |
Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 794,212 | 553,896 | 184,413 | 1,532,521 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 853,106 | 553,896 | 184,413 | 1,591,415 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 678,634 | 608,532 | 135,964 | 1,423,130 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 |
| 737,504 |
| 608,532 |
| 135,964 |
| 1,482,000 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 794,212 | 608,532 | 135,964 | 1,538,708 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 853,106 | 608,532 | 135,964 | 1,597,602 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 678,634 | 636,792 | 192,532 | 1,507,958 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 737,504 | 636,792 | 192,532 | 1,566,828 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 794,212 | 636,792 | 192,532 | 1,623,536 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 853,106 | 636,792 | 192,532 | 1,682,430 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 671,981 | 657,516 | 147,681 | 1,477,178 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 730,274 | 657,516 | 147,681 | 1,535,471 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 786,425 | 657,516 | 147,681 | 1,591,622 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 844,743 | 657,516 | 147,681 | 1,649,940 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 671,981 | 717,804 | 202,778 | 1,592,563 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 730,274 | 717,804 | 202,778 | 1,650,856 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 786,425 | 717,804 | 202,778 | 1,707,007 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 844,743 | 717,804 | 202,778 | 1,765,325 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 671,981 | 789,396 | 168,790 | 1,630,167 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 730,274 | 789,396 | 168,790 | 1,688,460 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 786,425 | 789,396 | 168,790 | 1,744,611 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 844,743 | 789,396 | 168,790 | 1,802,929 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 671,981 | 825,192 | 236,830 | 1,734,003 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 730,274 | 825,192 | 236,830 | 1,792,296 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 786,425 | 825,192 | 236,830 | 1,848,447 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 844,743 | 825,192 | 236,830 | 1,906,765 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 671,981 | 572,736 | 133,481 | 1,378,198 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 730,274 | 572,736 | 133,481 | 1,436,491 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 786,425 | 572,736 | 133,481 | 1,492,642 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 844,743 | 572,736 | 133,481 | 1,550,960 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 671,981 | 627,372 | 188,578 | 1,487,931 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 730,274 | 627,372 | 188,578 | 1,546,224 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 786,425 | 627,372 | 188,578 | 1,602,375 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 786,425 | 627,372 | 188,578 | 1,602,375 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 671,981 | 689,544 | 156,542 | 1,518,067 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 730,274 | 689,544 | 156,542 | 1,576,360 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 786,425 | 689,544 | 156,542 | 1,632,511 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 844,743 | 689,544 | 156,542 | 1,690,829 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 671,981 | 721,572 | 218,846 | 1,612,399 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 730,274 | 721,572 | 218,846 | 1,670,692 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 786,425 | 721,572 | 218,846 | 1,726,843 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 844,743 | 721,572 | 218,846 | 1,785,161 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 662,176 | 482,304 | 110,950 | 1,255,430 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 718,327 | 482,304 | 110,950 | 1,311,581 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 776,644 | 482,304 | 110,950 | 1,369,898 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 200 | m3 | 662,176 | 557,664 | 133,689 | 1,353,529 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 250 | m3 | 718,327 | 557,664 | 133,689 | 1,409,680 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 300 | m3 | 776,644 | 557,664 | 133,689 | 1,467,997 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 662,176 | 614,184 | 135,964 | 1,412,324 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 718,327 | 614,184 | 135,964 | 1,468,475 |
| 737,504 |
| 608,532 |
| 135,964 |
| 1,482,000 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 794,212 | 608,532 | 135,964 | 1,538,708 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 853,106 | 608,532 | 135,964 | 1,597,602 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 678,634 | 636,792 | 192,532 | 1,507,958 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 737,504 | 636,792 | 192,532 | 1,566,828 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 794,212 | 636,792 | 192,532 | 1,623,536 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 853,106 | 636,792 | 192,532 | 1,682,430 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 671,981 | 657,516 | 147,681 | 1,477,178 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 730,274 | 657,516 | 147,681 | 1,535,471 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 786,425 | 657,516 | 147,681 | 1,591,622 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 844,743 | 657,516 | 147,681 | 1,649,940 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 671,981 | 717,804 | 202,778 | 1,592,563 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 730,274 | 717,804 | 202,778 | 1,650,856 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 786,425 | 717,804 | 202,778 | 1,707,007 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 844,743 | 717,804 | 202,778 | 1,765,325 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 671,981 | 789,396 | 168,790 | 1,630,167 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 730,274 | 789,396 | 168,790 | 1,688,460 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 786,425 | 789,396 | 168,790 | 1,744,611 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 844,743 | 789,396 | 168,790 | 1,802,929 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 671,981 | 825,192 | 236,830 | 1,734,003 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 730,274 | 825,192 | 236,830 | 1,792,296 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 786,425 | 825,192 | 236,830 | 1,848,447 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 844,743 | 825,192 | 236,830 | 1,906,765 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 671,981 | 572,736 | 133,481 | 1,378,198 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 730,274 | 572,736 | 133,481 | 1,436,491 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 786,425 | 572,736 | 133,481 | 1,492,642 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 844,743 | 572,736 | 133,481 | 1,550,960 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 671,981 | 627,372 | 188,578 | 1,487,931 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 730,274 | 627,372 | 188,578 | 1,546,224 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 786,425 | 627,372 | 188,578 | 1,602,375 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 786,425 | 627,372 | 188,578 | 1,602,375 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 671,981 | 689,544 | 156,542 | 1,518,067 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 730,274 | 689,544 | 156,542 | 1,576,360 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 786,425 | 689,544 | 156,542 | 1,632,511 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 844,743 | 689,544 | 156,542 | 1,690,829 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 671,981 | 721,572 | 218,846 | 1,612,399 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 730,274 | 721,572 | 218,846 | 1,670,692 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 786,425 | 721,572 | 218,846 | 1,726,843 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 844,743 | 721,572 | 218,846 | 1,785,161 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 662,176 | 482,304 | 110,950 | 1,255,430 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 718,327 | 482,304 | 110,950 | 1,311,581 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 776,644 | 482,304 | 110,950 | 1,369,898 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 200 | m3 | 662,176 | 557,664 | 133,689 | 1,353,529 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 250 | m3 | 718,327 | 557,664 | 133,689 | 1,409,680 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 300 | m3 | 776,644 | 557,664 | 133,689 | 1,467,997 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 662,176 | 614,184 | 135,964 | 1,412,324 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 718,327 | 614,184 | 135,964 | 1,468,475 |