Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,275,492 | 659,260 | 131,923 | 2,066,675 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,036 | 749,700 | 76,594 | 1,557,330 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 793,737 | 749,700 | 76,594 | 1,620,031 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,275,492 | 659,260 | 131,923 | 2,066,675 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,036 | 749,700 | 76,594 | 1,557,330 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 793,737 | 749,700 | 76,594 | 1,620,031 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 745,049 |
| 749,700 |
| 76,594 |
| 1,571,343 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 855,610 | 749,700 | 76,594 | 1,681,904 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 801,250 | 749,700 | 76,594 | 1,627,544 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 914,556 | 749,700 | 76,594 | 1,740,850 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 858,324 | 749,700 | 76,594 | 1,684,618 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,010,880 | 749,700 | 76,594 | 1,837,174 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 911,905 | 749,700 | 76,594 | 1,738,199 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,059,766 | 749,700 | 76,594 | 1,886,060 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 963,617 | 749,700 | 76,594 | 1,789,911 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,527 | 749,700 | 76,594 | 1,955,821 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,049,791 | 749,700 | 76,594 | 1,876,085 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,535 | 749,700 | 76,594 | 1,923,829 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,173,646 | 749,700 | 76,594 | 1,999,940 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,277,882 | 749,700 | 76,594 | 2,104,176 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,036 | 802,060 | 131,923 | 1,665,019 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 793,737 | 802,060 | 131,923 | 1,727,720 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,049 | 802,060 | 131,923 | 1,679,032 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 855,610 | 802,060 | 131,923 | 1,789,593 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 801,250 | 802,060 | 131,923 | 1,735,233 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 914,556 | 802,060 | 131,923 | 1,848,539 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 858,324 | 802,060 | 131,923 | 1,792,307 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,010,880 | 802,060 | 131,923 | 1,944,863 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 911,905 | 802,060 | 131,923 | 1,845,888 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,059,766 | 802,060 | 131,923 | 1,993,749 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 963,617 | 802,060 | 131,923 | 1,897,600 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,527 | 802,060 | 131,923 | 2,063,510 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,049,791 | 802,060 | 131,923 | 1,983,774 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,535 | 802,060 | 131,923 | 2,031,518 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,173,646 | 802,060 | 131,923 | 2,107,629 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,277,882 | 802,060 | 131,923 | 2,211,865 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,036 | 675,920 | 81,865 | 1,488,821 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 793,737 | 675,920 | 81,865 | 1,551,522 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,049 | 675,920 | 81,865 | 1,502,834 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 855,610 | 675,920 | 81,865 | 1,613,395 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 801,250 | 675,920 | 81,865 | 1,559,035 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 914,556 | 675,920 | 81,865 | 1,672,341 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 858,324 | 675,920 | 81,865 | 1,616,109 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,010,880 | 675,920 | 81,865 | 1,768,665 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 911,905 | 675,920 | 81,865 | 1,669,690 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,059,766 | 675,920 | 81,865 | 1,817,551 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 963,617 | 675,920 | 81,865 | 1,721,402 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,527 | 675,920 | 81,865 | 1,887,312 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,049,791 | 675,920 | 81,865 | 1,807,576 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,535 | 675,920 | 81,865 | 1,855,320 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,173,646 | 675,920 | 81,865 | 1,931,431 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,277,882 | 675,920 | 81,865 | 2,035,667 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,036 | 721,140 | 137,194 | 1,589,370 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 745,049 |
| 749,700 |
| 76,594 |
| 1,571,343 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 855,610 | 749,700 | 76,594 | 1,681,904 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 801,250 | 749,700 | 76,594 | 1,627,544 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 914,556 | 749,700 | 76,594 | 1,740,850 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 858,324 | 749,700 | 76,594 | 1,684,618 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,010,880 | 749,700 | 76,594 | 1,837,174 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 911,905 | 749,700 | 76,594 | 1,738,199 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,059,766 | 749,700 | 76,594 | 1,886,060 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 963,617 | 749,700 | 76,594 | 1,789,911 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,527 | 749,700 | 76,594 | 1,955,821 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,049,791 | 749,700 | 76,594 | 1,876,085 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,535 | 749,700 | 76,594 | 1,923,829 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,173,646 | 749,700 | 76,594 | 1,999,940 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,277,882 | 749,700 | 76,594 | 2,104,176 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,036 | 802,060 | 131,923 | 1,665,019 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 793,737 | 802,060 | 131,923 | 1,727,720 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,049 | 802,060 | 131,923 | 1,679,032 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 855,610 | 802,060 | 131,923 | 1,789,593 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 801,250 | 802,060 | 131,923 | 1,735,233 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 914,556 | 802,060 | 131,923 | 1,848,539 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 858,324 | 802,060 | 131,923 | 1,792,307 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,010,880 | 802,060 | 131,923 | 1,944,863 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 911,905 | 802,060 | 131,923 | 1,845,888 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,059,766 | 802,060 | 131,923 | 1,993,749 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 963,617 | 802,060 | 131,923 | 1,897,600 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,527 | 802,060 | 131,923 | 2,063,510 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,049,791 | 802,060 | 131,923 | 1,983,774 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,535 | 802,060 | 131,923 | 2,031,518 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,173,646 | 802,060 | 131,923 | 2,107,629 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,277,882 | 802,060 | 131,923 | 2,211,865 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,036 | 675,920 | 81,865 | 1,488,821 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 793,737 | 675,920 | 81,865 | 1,551,522 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,049 | 675,920 | 81,865 | 1,502,834 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 855,610 | 675,920 | 81,865 | 1,613,395 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 801,250 | 675,920 | 81,865 | 1,559,035 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 914,556 | 675,920 | 81,865 | 1,672,341 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 858,324 | 675,920 | 81,865 | 1,616,109 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,010,880 | 675,920 | 81,865 | 1,768,665 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 911,905 | 675,920 | 81,865 | 1,669,690 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,059,766 | 675,920 | 81,865 | 1,817,551 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 963,617 | 675,920 | 81,865 | 1,721,402 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,527 | 675,920 | 81,865 | 1,887,312 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,049,791 | 675,920 | 81,865 | 1,807,576 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,535 | 675,920 | 81,865 | 1,855,320 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,173,646 | 675,920 | 81,865 | 1,931,431 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,277,882 | 675,920 | 81,865 | 2,035,667 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,036 | 721,140 | 137,194 | 1,589,370 |