Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 835,173 | 675,920 | 81,865 | 1,592,958 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 784,472 | 675,920 | 81,865 | 1,542,257 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 891,826 | 675,920 | 81,865 | 1,649,611 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 835,173 | 675,920 | 81,865 | 1,592,958 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 784,472 | 675,920 | 81,865 | 1,542,257 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 891,826 | 675,920 | 81,865 | 1,649,611 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 838,252 |
| 675,920 |
| 81,865 |
| 1,596,037 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 948,679 | 675,920 | 81,865 | 1,706,464 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 889,213 | 675,920 | 81,865 | 1,646,998 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,043,082 | 675,920 | 81,865 | 1,800,867 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 944,958 | 675,920 | 81,865 | 1,702,743 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,127,337 | 675,920 | 81,865 | 1,885,122 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 989,626 | 675,920 | 81,865 | 1,747,411 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,095,146 | 675,920 | 81,865 | 1,852,931 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,874 | 675,920 | 81,865 | 1,909,659 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,275,492 | 675,920 | 81,865 | 2,033,277 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 718,338 | 721,140 | 137,194 | 1,576,672 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 776,028 | 721,140 | 137,194 | 1,634,362 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 731,576 | 721,140 | 137,194 | 1,589,910 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 835,173 | 721,140 | 137,194 | 1,693,507 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 784,472 | 721,140 | 137,194 | 1,642,806 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 891,826 | 721,140 | 137,194 | 1,750,160 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 838,252 | 721,140 | 137,194 | 1,696,586 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 948,679 | 721,140 | 137,194 | 1,807,013 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 889,213 | 721,140 | 137,194 | 1,747,547 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,043,082 | 721,140 | 137,194 | 1,901,416 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 944,958 | 721,140 | 137,194 | 1,803,292 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,127,337 | 721,140 | 137,194 | 1,985,671 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 989,626 | 721,140 | 137,194 | 1,847,960 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,095,146 | 721,140 | 137,194 | 1,953,480 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,874 | 721,140 | 137,194 | 2,010,208 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,275,492 | 721,140 | 137,194 | 2,133,826 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 703,187 | 581,112 | 76,594 | 1,360,893 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 763,499 | 581,112 | 76,594 | 1,421,205 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 716,666 | 581,112 | 76,594 | 1,374,372 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 823,015 | 581,112 | 76,594 | 1,480,721 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 770,726 | 581,112 | 76,594 | 1,428,432 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 879,716 | 581,112 | 76,594 | 1,537,422 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 825,626 | 581,112 | 76,594 | 1,483,332 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 972,370 | 581,112 | 76,594 | 1,630,076 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 877,166 | 581,112 | 76,594 | 1,534,872 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,019,394 | 581,112 | 76,594 | 1,677,100 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 926,907 | 581,112 | 76,594 | 1,584,613 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,086,497 | 581,112 | 76,594 | 1,744,203 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,009,799 | 581,112 | 76,594 | 1,667,505 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,055,724 | 581,112 | 76,594 | 1,713,430 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,128,935 | 581,112 | 76,594 | 1,786,641 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,229,200 | 581,112 | 76,594 | 1,886,906 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 703,187 | 620,288 | 131,923 | 1,455,398 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 763,499 | 620,288 | 131,923 | 1,515,710 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 716,666 | 620,288 | 131,923 | 1,468,877 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 823,015 | 620,288 | 131,923 | 1,575,226 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 770,726 | 620,288 | 131,923 | 1,522,937 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 838,252 |
| 675,920 |
| 81,865 |
| 1,596,037 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 948,679 | 675,920 | 81,865 | 1,706,464 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 889,213 | 675,920 | 81,865 | 1,646,998 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,043,082 | 675,920 | 81,865 | 1,800,867 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 944,958 | 675,920 | 81,865 | 1,702,743 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,127,337 | 675,920 | 81,865 | 1,885,122 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 989,626 | 675,920 | 81,865 | 1,747,411 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,095,146 | 675,920 | 81,865 | 1,852,931 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,874 | 675,920 | 81,865 | 1,909,659 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,275,492 | 675,920 | 81,865 | 2,033,277 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 718,338 | 721,140 | 137,194 | 1,576,672 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 776,028 | 721,140 | 137,194 | 1,634,362 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 731,576 | 721,140 | 137,194 | 1,589,910 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 835,173 | 721,140 | 137,194 | 1,693,507 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 784,472 | 721,140 | 137,194 | 1,642,806 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 891,826 | 721,140 | 137,194 | 1,750,160 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 838,252 | 721,140 | 137,194 | 1,696,586 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 948,679 | 721,140 | 137,194 | 1,807,013 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 889,213 | 721,140 | 137,194 | 1,747,547 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,043,082 | 721,140 | 137,194 | 1,901,416 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 944,958 | 721,140 | 137,194 | 1,803,292 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,127,337 | 721,140 | 137,194 | 1,985,671 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 989,626 | 721,140 | 137,194 | 1,847,960 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,095,146 | 721,140 | 137,194 | 1,953,480 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,874 | 721,140 | 137,194 | 2,010,208 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,275,492 | 721,140 | 137,194 | 2,133,826 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 703,187 | 581,112 | 76,594 | 1,360,893 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 763,499 | 581,112 | 76,594 | 1,421,205 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 716,666 | 581,112 | 76,594 | 1,374,372 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 823,015 | 581,112 | 76,594 | 1,480,721 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 770,726 | 581,112 | 76,594 | 1,428,432 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 879,716 | 581,112 | 76,594 | 1,537,422 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 825,626 | 581,112 | 76,594 | 1,483,332 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 972,370 | 581,112 | 76,594 | 1,630,076 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 877,166 | 581,112 | 76,594 | 1,534,872 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,019,394 | 581,112 | 76,594 | 1,677,100 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 926,907 | 581,112 | 76,594 | 1,584,613 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,086,497 | 581,112 | 76,594 | 1,744,203 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,009,799 | 581,112 | 76,594 | 1,667,505 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,055,724 | 581,112 | 76,594 | 1,713,430 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,128,935 | 581,112 | 76,594 | 1,786,641 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,229,200 | 581,112 | 76,594 | 1,886,906 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 703,187 | 620,288 | 131,923 | 1,455,398 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 763,499 | 620,288 | 131,923 | 1,515,710 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 716,666 | 620,288 | 131,923 | 1,468,877 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 823,015 | 620,288 | 131,923 | 1,575,226 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 770,726 | 620,288 | 131,923 | 1,522,937 |