Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 793,737 | 721,140 | 137,194 | 1,652,071 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,049 | 721,140 | 137,194 | 1,603,383 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 855,610 | 721,140 | 137,194 | 1,713,944 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 793,737 | 721,140 | 137,194 | 1,652,071 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,049 | 721,140 | 137,194 | 1,603,383 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 855,610 | 721,140 | 137,194 | 1,713,944 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 801,250 |
| 721,140 |
| 137,194 |
| 1,659,584 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 914,556 | 721,140 | 137,194 | 1,772,890 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 858,324 | 721,140 | 137,194 | 1,716,658 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,010,880 | 721,140 | 137,194 | 1,869,214 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 911,905 | 721,140 | 137,194 | 1,770,239 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,059,766 | 721,140 | 137,194 | 1,918,100 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 963,617 | 721,140 | 137,194 | 1,821,951 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,527 | 721,140 | 137,194 | 1,987,861 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,049,791 | 721,140 | 137,194 | 1,908,125 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,535 | 721,140 | 137,194 | 1,955,869 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,173,646 | 721,140 | 137,194 | 2,031,980 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,277,882 | 721,140 | 137,194 | 2,136,216 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 718,338 | 749,700 | 76,594 | 1,544,632 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 776,028 | 749,700 | 76,594 | 1,602,322 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 731,576 | 749,700 | 76,594 | 1,557,870 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 835,173 | 749,700 | 76,594 | 1,661,467 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 784,472 | 749,700 | 76,594 | 1,610,766 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 891,826 | 749,700 | 76,594 | 1,718,120 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 838,252 | 749,700 | 76,594 | 1,664,546 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 948,679 | 749,700 | 76,594 | 1,774,973 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 889,213 | 749,700 | 76,594 | 1,715,507 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,043,082 | 749,700 | 76,594 | 1,869,376 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 944,958 | 749,700 | 76,594 | 1,771,252 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,127,337 | 749,700 | 76,594 | 1,953,631 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 989,626 | 749,700 | 76,594 | 1,815,920 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,095,146 | 749,700 | 76,594 | 1,921,440 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,874 | 749,700 | 76,594 | 1,978,168 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,275,492 | 749,700 | 76,594 | 2,101,786 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 718,338 | 802,060 | 131,923 | 1,652,321 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 776,028 | 802,060 | 131,923 | 1,710,011 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 731,576 | 802,060 | 131,923 | 1,665,559 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 835,173 | 802,060 | 131,923 | 1,769,156 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 784,472 | 802,060 | 131,923 | 1,718,455 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 891,826 | 802,060 | 131,923 | 1,825,809 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 838,252 | 802,060 | 131,923 | 1,772,235 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 948,679 | 802,060 | 131,923 | 1,882,662 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 889,213 | 802,060 | 131,923 | 1,823,196 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,043,082 | 802,060 | 131,923 | 1,977,065 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 944,958 | 802,060 | 131,923 | 1,878,941 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,127,337 | 802,060 | 131,923 | 2,061,320 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 989,626 | 802,060 | 131,923 | 1,923,609 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,095,146 | 802,060 | 131,923 | 2,029,129 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,874 | 802,060 | 131,923 | 2,085,857 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,275,492 | 802,060 | 131,923 | 2,209,475 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 718,338 | 675,920 | 81,865 | 1,476,123 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 776,028 | 675,920 | 81,865 | 1,533,813 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 731,576 | 675,920 | 81,865 | 1,489,361 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 801,250 |
| 721,140 |
| 137,194 |
| 1,659,584 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 914,556 | 721,140 | 137,194 | 1,772,890 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 858,324 | 721,140 | 137,194 | 1,716,658 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,010,880 | 721,140 | 137,194 | 1,869,214 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 911,905 | 721,140 | 137,194 | 1,770,239 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,059,766 | 721,140 | 137,194 | 1,918,100 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 963,617 | 721,140 | 137,194 | 1,821,951 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,527 | 721,140 | 137,194 | 1,987,861 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,049,791 | 721,140 | 137,194 | 1,908,125 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,535 | 721,140 | 137,194 | 1,955,869 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,173,646 | 721,140 | 137,194 | 2,031,980 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,277,882 | 721,140 | 137,194 | 2,136,216 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 718,338 | 749,700 | 76,594 | 1,544,632 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 776,028 | 749,700 | 76,594 | 1,602,322 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 731,576 | 749,700 | 76,594 | 1,557,870 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 835,173 | 749,700 | 76,594 | 1,661,467 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 784,472 | 749,700 | 76,594 | 1,610,766 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 891,826 | 749,700 | 76,594 | 1,718,120 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 838,252 | 749,700 | 76,594 | 1,664,546 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 948,679 | 749,700 | 76,594 | 1,774,973 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 889,213 | 749,700 | 76,594 | 1,715,507 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,043,082 | 749,700 | 76,594 | 1,869,376 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 944,958 | 749,700 | 76,594 | 1,771,252 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,127,337 | 749,700 | 76,594 | 1,953,631 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 989,626 | 749,700 | 76,594 | 1,815,920 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,095,146 | 749,700 | 76,594 | 1,921,440 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,874 | 749,700 | 76,594 | 1,978,168 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,275,492 | 749,700 | 76,594 | 2,101,786 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 718,338 | 802,060 | 131,923 | 1,652,321 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 776,028 | 802,060 | 131,923 | 1,710,011 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 731,576 | 802,060 | 131,923 | 1,665,559 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 835,173 | 802,060 | 131,923 | 1,769,156 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 784,472 | 802,060 | 131,923 | 1,718,455 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 891,826 | 802,060 | 131,923 | 1,825,809 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 838,252 | 802,060 | 131,923 | 1,772,235 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 948,679 | 802,060 | 131,923 | 1,882,662 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 889,213 | 802,060 | 131,923 | 1,823,196 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,043,082 | 802,060 | 131,923 | 1,977,065 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 944,958 | 802,060 | 131,923 | 1,878,941 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,127,337 | 802,060 | 131,923 | 2,061,320 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 989,626 | 802,060 | 131,923 | 1,923,609 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,095,146 | 802,060 | 131,923 | 2,029,129 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,874 | 802,060 | 131,923 | 2,085,857 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,275,492 | 802,060 | 131,923 | 2,209,475 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 718,338 | 675,920 | 81,865 | 1,476,123 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 776,028 | 675,920 | 81,865 | 1,533,813 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 731,576 | 675,920 | 81,865 | 1,489,361 |