Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 739,026 | 633,080 | 164,355 | 1,536,461 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 726,964 | 633,080 | 164,355 | 1,524,399 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 804,655 | 633,080 | 164,355 | 1,602,090 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 739,026 | 633,080 | 164,355 | 1,536,461 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 726,964 | 633,080 | 164,355 | 1,524,399 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 804,655 | 633,080 | 164,355 | 1,602,090 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 788,609 |
| 633,080 |
| 164,355 |
| 1,586,044 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 740,848 | 633,080 | 164,355 | 1,538,283 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 752,347 | 633,080 | 164,355 | 1,549,782 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 867,793 | 633,080 | 164,355 | 1,665,228 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 848,819 | 633,080 | 164,355 | 1,646,254 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 796,356 | 633,080 | 164,355 | 1,593,791 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 810,950 | 633,080 | 164,355 | 1,608,385 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 931,130 | 633,080 | 164,355 | 1,728,565 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 908,400 | 633,080 | 164,355 | 1,705,835 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 851,465 | 633,080 | 164,355 | 1,648,900 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 870,644 | 633,080 | 164,355 | 1,668,079 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,023,603 | 633,080 | 164,355 | 1,821,038 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,008,490 | 633,080 | 164,355 | 1,805,925 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 905,482 | 633,080 | 164,355 | 1,702,917 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 928,611 | 633,080 | 164,355 | 1,726,046 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,088,657 | 633,080 | 164,355 | 1,886,092 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,377 | 633,080 | 164,355 | 1,854,812 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 990,297 | 633,080 | 164,355 | 1,787,732 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,018,117 | 633,080 | 164,355 | 1,815,552 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,162,697 | 633,080 | 164,355 | 1,960,132 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,127,337 | 633,080 | 164,355 | 1,924,772 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,401 | 633,080 | 164,355 | 1,844,836 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,077,896 | 633,080 | 164,355 | 1,875,331 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,095,146 | 633,080 | 164,355 | 1,892,581 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,129,677 | 633,080 | 164,355 | 1,927,112 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,874 | 633,080 | 164,355 | 1,949,309 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,190,917 | 633,080 | 164,355 | 1,988,352 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,275,492 | 633,080 | 164,355 | 2,072,927 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,277,882 | 633,080 | 164,355 | 2,075,317 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 739,026 | 704,480 | 241,983 | 1,685,489 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 726,964 | 704,480 | 241,983 | 1,673,427 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 804,655 | 704,480 | 241,983 | 1,751,118 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 788,609 | 704,480 | 241,983 | 1,735,072 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 740,848 | 704,480 | 241,983 | 1,687,311 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 752,347 | 704,480 | 241,983 | 1,698,810 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 867,793 | 704,480 | 241,983 | 1,814,256 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 848,819 | 704,480 | 241,983 | 1,795,282 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 796,356 | 704,480 | 241,983 | 1,742,819 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 810,950 | 704,480 | 241,983 | 1,757,413 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 931,130 | 704,480 | 241,983 | 1,877,593 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 908,400 | 704,480 | 241,983 | 1,854,863 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 851,465 | 704,480 | 241,983 | 1,797,928 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 870,644 | 704,480 | 241,983 | 1,817,107 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,023,603 | 704,480 | 241,983 | 1,970,066 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,008,490 | 704,480 | 241,983 | 1,954,953 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 905,482 | 704,480 | 241,983 | 1,851,945 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 928,611 | 704,480 | 241,983 | 1,875,074 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 788,609 |
| 633,080 |
| 164,355 |
| 1,586,044 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 740,848 | 633,080 | 164,355 | 1,538,283 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 752,347 | 633,080 | 164,355 | 1,549,782 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 867,793 | 633,080 | 164,355 | 1,665,228 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 848,819 | 633,080 | 164,355 | 1,646,254 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 796,356 | 633,080 | 164,355 | 1,593,791 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 810,950 | 633,080 | 164,355 | 1,608,385 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 931,130 | 633,080 | 164,355 | 1,728,565 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 908,400 | 633,080 | 164,355 | 1,705,835 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 851,465 | 633,080 | 164,355 | 1,648,900 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 870,644 | 633,080 | 164,355 | 1,668,079 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,023,603 | 633,080 | 164,355 | 1,821,038 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,008,490 | 633,080 | 164,355 | 1,805,925 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 905,482 | 633,080 | 164,355 | 1,702,917 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 928,611 | 633,080 | 164,355 | 1,726,046 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,088,657 | 633,080 | 164,355 | 1,886,092 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,377 | 633,080 | 164,355 | 1,854,812 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 990,297 | 633,080 | 164,355 | 1,787,732 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,018,117 | 633,080 | 164,355 | 1,815,552 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,162,697 | 633,080 | 164,355 | 1,960,132 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,127,337 | 633,080 | 164,355 | 1,924,772 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,401 | 633,080 | 164,355 | 1,844,836 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,077,896 | 633,080 | 164,355 | 1,875,331 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,095,146 | 633,080 | 164,355 | 1,892,581 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,129,677 | 633,080 | 164,355 | 1,927,112 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,874 | 633,080 | 164,355 | 1,949,309 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,190,917 | 633,080 | 164,355 | 1,988,352 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,275,492 | 633,080 | 164,355 | 2,072,927 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,277,882 | 633,080 | 164,355 | 2,075,317 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 739,026 | 704,480 | 241,983 | 1,685,489 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 726,964 | 704,480 | 241,983 | 1,673,427 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 804,655 | 704,480 | 241,983 | 1,751,118 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 788,609 | 704,480 | 241,983 | 1,735,072 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 740,848 | 704,480 | 241,983 | 1,687,311 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 752,347 | 704,480 | 241,983 | 1,698,810 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 867,793 | 704,480 | 241,983 | 1,814,256 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 848,819 | 704,480 | 241,983 | 1,795,282 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 796,356 | 704,480 | 241,983 | 1,742,819 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 810,950 | 704,480 | 241,983 | 1,757,413 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 931,130 | 704,480 | 241,983 | 1,877,593 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 908,400 | 704,480 | 241,983 | 1,854,863 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 851,465 | 704,480 | 241,983 | 1,797,928 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 870,644 | 704,480 | 241,983 | 1,817,107 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,023,603 | 704,480 | 241,983 | 1,970,066 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,008,490 | 704,480 | 241,983 | 1,954,953 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 905,482 | 704,480 | 241,983 | 1,851,945 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 928,611 | 704,480 | 241,983 | 1,875,074 |