Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733,792 | 490,280 | 129,566 | 1,353,638 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,182 | 490,280 | 129,566 | 1,365,028 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859,528 | 490,280 | 129,566 | 1,479,374 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733,792 | 490,280 | 129,566 | 1,353,638 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,182 | 490,280 | 129,566 | 1,365,028 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859,528 | 490,280 | 129,566 | 1,479,374 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 840,735 |
| 490,280 |
| 129,566 |
| 1,460,581 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788,771 | 490,280 | 129,566 | 1,408,617 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803,226 | 490,280 | 129,566 | 1,423,072 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922,262 | 490,280 | 129,566 | 1,542,108 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899,749 | 490,280 | 129,566 | 1,519,595 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843,356 | 490,280 | 129,566 | 1,463,202 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862,352 | 490,280 | 129,566 | 1,482,198 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,013,854 | 490,280 | 129,566 | 1,633,700 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998,886 | 490,280 | 129,566 | 1,618,732 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896,859 | 490,280 | 129,566 | 1,516,705 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919,767 | 490,280 | 129,566 | 1,539,613 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,078,289 | 490,280 | 129,566 | 1,698,135 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,307 | 490,280 | 129,566 | 1,667,153 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980,866 | 490,280 | 129,566 | 1,600,712 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,008,421 | 490,280 | 129,566 | 1,628,267 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,151,624 | 490,280 | 129,566 | 1,771,470 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,116,600 | 490,280 | 129,566 | 1,736,446 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,037,426 | 490,280 | 129,566 | 1,657,272 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,067,631 | 490,280 | 129,566 | 1,687,477 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,084,716 | 490,280 | 129,566 | 1,704,562 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,918 | 490,280 | 129,566 | 1,738,764 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,904 | 490,280 | 129,566 | 1,760,750 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,179,575 | 490,280 | 129,566 | 1,799,421 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,263,345 | 490,280 | 129,566 | 1,883,191 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,265,711 | 490,280 | 129,566 | 1,885,557 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,988 | 575,960 | 164,355 | 1,472,303 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720,041 | 575,960 | 164,355 | 1,460,356 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796,992 | 575,960 | 164,355 | 1,537,307 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,098 | 575,960 | 164,355 | 1,521,413 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733,792 | 575,960 | 164,355 | 1,474,107 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,182 | 575,960 | 164,355 | 1,485,497 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859,528 | 575,960 | 164,355 | 1,599,843 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840,735 | 575,960 | 164,355 | 1,581,050 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788,771 | 575,960 | 164,355 | 1,529,086 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803,226 | 575,960 | 164,355 | 1,543,541 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922,262 | 575,960 | 164,355 | 1,662,577 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899,749 | 575,960 | 164,355 | 1,640,064 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843,356 | 575,960 | 164,355 | 1,583,671 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862,352 | 575,960 | 164,355 | 1,602,667 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,013,854 | 575,960 | 164,355 | 1,754,169 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998,886 | 575,960 | 164,355 | 1,739,201 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896,859 | 575,960 | 164,355 | 1,637,174 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919,767 | 575,960 | 164,355 | 1,660,082 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,078,289 | 575,960 | 164,355 | 1,818,604 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,307 | 575,960 | 164,355 | 1,787,622 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980,866 | 575,960 | 164,355 | 1,721,181 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,008,421 | 575,960 | 164,355 | 1,748,736 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 840,735 |
| 490,280 |
| 129,566 |
| 1,460,581 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788,771 | 490,280 | 129,566 | 1,408,617 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803,226 | 490,280 | 129,566 | 1,423,072 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922,262 | 490,280 | 129,566 | 1,542,108 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899,749 | 490,280 | 129,566 | 1,519,595 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843,356 | 490,280 | 129,566 | 1,463,202 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862,352 | 490,280 | 129,566 | 1,482,198 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,013,854 | 490,280 | 129,566 | 1,633,700 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998,886 | 490,280 | 129,566 | 1,618,732 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896,859 | 490,280 | 129,566 | 1,516,705 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919,767 | 490,280 | 129,566 | 1,539,613 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,078,289 | 490,280 | 129,566 | 1,698,135 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,307 | 490,280 | 129,566 | 1,667,153 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980,866 | 490,280 | 129,566 | 1,600,712 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,008,421 | 490,280 | 129,566 | 1,628,267 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,151,624 | 490,280 | 129,566 | 1,771,470 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,116,600 | 490,280 | 129,566 | 1,736,446 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,037,426 | 490,280 | 129,566 | 1,657,272 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,067,631 | 490,280 | 129,566 | 1,687,477 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,084,716 | 490,280 | 129,566 | 1,704,562 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,918 | 490,280 | 129,566 | 1,738,764 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,904 | 490,280 | 129,566 | 1,760,750 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,179,575 | 490,280 | 129,566 | 1,799,421 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,263,345 | 490,280 | 129,566 | 1,883,191 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,265,711 | 490,280 | 129,566 | 1,885,557 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,988 | 575,960 | 164,355 | 1,472,303 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720,041 | 575,960 | 164,355 | 1,460,356 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796,992 | 575,960 | 164,355 | 1,537,307 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,098 | 575,960 | 164,355 | 1,521,413 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733,792 | 575,960 | 164,355 | 1,474,107 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,182 | 575,960 | 164,355 | 1,485,497 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859,528 | 575,960 | 164,355 | 1,599,843 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840,735 | 575,960 | 164,355 | 1,581,050 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788,771 | 575,960 | 164,355 | 1,529,086 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803,226 | 575,960 | 164,355 | 1,543,541 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922,262 | 575,960 | 164,355 | 1,662,577 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899,749 | 575,960 | 164,355 | 1,640,064 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843,356 | 575,960 | 164,355 | 1,583,671 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862,352 | 575,960 | 164,355 | 1,602,667 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,013,854 | 575,960 | 164,355 | 1,754,169 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998,886 | 575,960 | 164,355 | 1,739,201 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896,859 | 575,960 | 164,355 | 1,637,174 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919,767 | 575,960 | 164,355 | 1,660,082 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,078,289 | 575,960 | 164,355 | 1,818,604 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,307 | 575,960 | 164,355 | 1,787,622 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980,866 | 575,960 | 164,355 | 1,721,181 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,008,421 | 575,960 | 164,355 | 1,748,736 |