Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,088,657 | 704,480 | 241,983 | 2,035,120 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,377 | 704,480 | 241,983 | 2,003,840 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 990,297 | 704,480 | 241,983 | 1,936,760 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,088,657 | 704,480 | 241,983 | 2,035,120 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,377 | 704,480 | 241,983 | 2,003,840 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 990,297 | 704,480 | 241,983 | 1,936,760 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,018,117 |
| 704,480 |
| 241,983 |
| 1,964,580 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,162,697 | 704,480 | 241,983 | 2,109,160 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,127,337 | 704,480 | 241,983 | 2,073,800 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,401 | 704,480 | 241,983 | 1,993,864 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,077,896 | 704,480 | 241,983 | 2,024,359 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,095,146 | 704,480 | 241,983 | 2,041,609 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,129,677 | 704,480 | 241,983 | 2,076,140 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,874 | 704,480 | 241,983 | 2,098,337 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,190,917 | 704,480 | 241,983 | 2,137,380 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,275,492 | 704,480 | 241,983 | 2,221,955 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,277,882 | 704,480 | 241,983 | 2,224,345 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,988 | 352,240 | 139,886 | 1,224,114 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720,041 | 352,240 | 139,886 | 1,212,167 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796,992 | 352,240 | 139,886 | 1,289,118 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,098 | 352,240 | 139,886 | 1,273,224 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733,792 | 352,240 | 139,886 | 1,225,918 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,182 | 352,240 | 139,886 | 1,237,308 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859,528 | 352,240 | 139,886 | 1,351,654 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840,735 | 352,240 | 139,886 | 1,332,861 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788,771 | 352,240 | 139,886 | 1,280,897 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803,226 | 352,240 | 139,886 | 1,295,352 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922,262 | 352,240 | 139,886 | 1,414,388 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899,749 | 352,240 | 139,886 | 1,391,875 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843,356 | 352,240 | 139,886 | 1,335,482 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862,352 | 352,240 | 139,886 | 1,354,478 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,013,854 | 352,240 | 139,886 | 1,505,980 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998,886 | 352,240 | 139,886 | 1,491,012 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896,859 | 352,240 | 139,886 | 1,388,985 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919,767 | 352,240 | 139,886 | 1,411,893 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,078,289 | 352,240 | 139,886 | 1,570,415 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,307 | 352,240 | 139,886 | 1,539,433 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980,866 | 352,240 | 139,886 | 1,472,992 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,008,421 | 352,240 | 139,886 | 1,500,547 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,151,624 | 352,240 | 139,886 | 1,643,750 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,116,600 | 352,240 | 139,886 | 1,608,726 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,037,426 | 352,240 | 139,886 | 1,529,552 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,067,631 | 352,240 | 139,886 | 1,559,757 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,084,716 | 352,240 | 139,886 | 1,576,842 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,918 | 352,240 | 139,886 | 1,611,044 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,904 | 352,240 | 139,886 | 1,633,030 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,179,575 | 352,240 | 139,886 | 1,671,701 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,263,345 | 352,240 | 139,886 | 1,755,471 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,265,711 | 352,240 | 139,886 | 1,757,837 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,988 | 490,280 | 129,566 | 1,351,834 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720,041 | 490,280 | 129,566 | 1,339,887 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796,992 | 490,280 | 129,566 | 1,416,838 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,098 | 490,280 | 129,566 | 1,400,944 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,018,117 |
| 704,480 |
| 241,983 |
| 1,964,580 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,162,697 | 704,480 | 241,983 | 2,109,160 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,127,337 | 704,480 | 241,983 | 2,073,800 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,401 | 704,480 | 241,983 | 1,993,864 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,077,896 | 704,480 | 241,983 | 2,024,359 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,095,146 | 704,480 | 241,983 | 2,041,609 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,129,677 | 704,480 | 241,983 | 2,076,140 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,874 | 704,480 | 241,983 | 2,098,337 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,190,917 | 704,480 | 241,983 | 2,137,380 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,275,492 | 704,480 | 241,983 | 2,221,955 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,277,882 | 704,480 | 241,983 | 2,224,345 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,988 | 352,240 | 139,886 | 1,224,114 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720,041 | 352,240 | 139,886 | 1,212,167 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796,992 | 352,240 | 139,886 | 1,289,118 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,098 | 352,240 | 139,886 | 1,273,224 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733,792 | 352,240 | 139,886 | 1,225,918 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,182 | 352,240 | 139,886 | 1,237,308 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859,528 | 352,240 | 139,886 | 1,351,654 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840,735 | 352,240 | 139,886 | 1,332,861 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788,771 | 352,240 | 139,886 | 1,280,897 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803,226 | 352,240 | 139,886 | 1,295,352 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922,262 | 352,240 | 139,886 | 1,414,388 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899,749 | 352,240 | 139,886 | 1,391,875 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843,356 | 352,240 | 139,886 | 1,335,482 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862,352 | 352,240 | 139,886 | 1,354,478 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,013,854 | 352,240 | 139,886 | 1,505,980 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998,886 | 352,240 | 139,886 | 1,491,012 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896,859 | 352,240 | 139,886 | 1,388,985 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919,767 | 352,240 | 139,886 | 1,411,893 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,078,289 | 352,240 | 139,886 | 1,570,415 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,307 | 352,240 | 139,886 | 1,539,433 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980,866 | 352,240 | 139,886 | 1,472,992 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,008,421 | 352,240 | 139,886 | 1,500,547 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,151,624 | 352,240 | 139,886 | 1,643,750 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,116,600 | 352,240 | 139,886 | 1,608,726 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,037,426 | 352,240 | 139,886 | 1,529,552 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,067,631 | 352,240 | 139,886 | 1,559,757 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,084,716 | 352,240 | 139,886 | 1,576,842 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,918 | 352,240 | 139,886 | 1,611,044 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,904 | 352,240 | 139,886 | 1,633,030 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,179,575 | 352,240 | 139,886 | 1,671,701 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,263,345 | 352,240 | 139,886 | 1,755,471 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,265,711 | 352,240 | 139,886 | 1,757,837 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,988 | 490,280 | 129,566 | 1,351,834 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720,041 | 490,280 | 129,566 | 1,339,887 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796,992 | 490,280 | 129,566 | 1,416,838 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,098 | 490,280 | 129,566 | 1,400,944 |