Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,151,624 | 575,960 | 164,355 | 1,891,939 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,116,600 | 575,960 | 164,355 | 1,856,915 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,037,426 | 575,960 | 164,355 | 1,777,741 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,151,624 | 575,960 | 164,355 | 1,891,939 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,116,600 | 575,960 | 164,355 | 1,856,915 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,037,426 | 575,960 | 164,355 | 1,777,741 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,067,631 |
| 575,960 |
| 164,355 |
| 1,807,946 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,084,716 | 575,960 | 164,355 | 1,825,031 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,918 | 575,960 | 164,355 | 1,859,233 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,904 | 575,960 | 164,355 | 1,881,219 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,179,575 | 575,960 | 164,355 | 1,919,890 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,263,345 | 575,960 | 164,355 | 2,003,660 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,265,711 | 575,960 | 164,355 | 2,006,026 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,988 | 642,600 | 241,983 | 1,616,571 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720,041 | 642,600 | 241,983 | 1,604,624 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796,992 | 642,600 | 241,983 | 1,681,575 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,098 | 642,600 | 241,983 | 1,665,681 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733,792 | 642,600 | 241,983 | 1,618,375 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,182 | 642,600 | 241,983 | 1,629,765 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859,528 | 642,600 | 241,983 | 1,744,111 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840,735 | 642,600 | 241,983 | 1,725,318 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788,771 | 642,600 | 241,983 | 1,673,354 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803,226 | 642,600 | 241,983 | 1,687,809 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922,262 | 642,600 | 241,983 | 1,806,845 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899,749 | 642,600 | 241,983 | 1,784,332 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843,356 | 642,600 | 241,983 | 1,727,939 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862,352 | 642,600 | 241,983 | 1,746,935 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,013,854 | 642,600 | 241,983 | 1,898,437 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998,886 | 642,600 | 241,983 | 1,883,469 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896,859 | 642,600 | 241,983 | 1,781,442 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919,767 | 642,600 | 241,983 | 1,804,350 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,078,289 | 642,600 | 241,983 | 1,962,872 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,307 | 642,600 | 241,983 | 1,931,890 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980,866 | 642,600 | 241,983 | 1,865,449 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,008,421 | 642,600 | 241,983 | 1,893,004 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,151,624 | 642,600 | 241,983 | 2,036,207 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,116,600 | 642,600 | 241,983 | 2,001,183 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,037,426 | 642,600 | 241,983 | 1,922,009 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,067,631 | 642,600 | 241,983 | 1,952,214 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,084,716 | 642,600 | 241,983 | 1,969,299 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,918 | 642,600 | 241,983 | 2,003,501 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,904 | 642,600 | 241,983 | 2,025,487 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,179,575 | 642,600 | 241,983 | 2,064,158 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,263,345 | 642,600 | 241,983 | 2,147,928 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,265,711 | 642,600 | 241,983 | 2,150,294 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,988 | 540,260 | 185,633 | 1,457,881 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720,041 | 540,260 | 185,633 | 1,445,934 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796,992 | 540,260 | 185,633 | 1,522,885 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,098 | 540,260 | 185,633 | 1,506,991 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733,792 | 540,260 | 185,633 | 1,459,685 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,182 | 540,260 | 185,633 | 1,471,075 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859,528 | 540,260 | 185,633 | 1,585,421 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840,735 | 540,260 | 185,633 | 1,566,628 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,067,631 |
| 575,960 |
| 164,355 |
| 1,807,946 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,084,716 | 575,960 | 164,355 | 1,825,031 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,918 | 575,960 | 164,355 | 1,859,233 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,904 | 575,960 | 164,355 | 1,881,219 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,179,575 | 575,960 | 164,355 | 1,919,890 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,263,345 | 575,960 | 164,355 | 2,003,660 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,265,711 | 575,960 | 164,355 | 2,006,026 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,988 | 642,600 | 241,983 | 1,616,571 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720,041 | 642,600 | 241,983 | 1,604,624 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796,992 | 642,600 | 241,983 | 1,681,575 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,098 | 642,600 | 241,983 | 1,665,681 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733,792 | 642,600 | 241,983 | 1,618,375 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,182 | 642,600 | 241,983 | 1,629,765 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859,528 | 642,600 | 241,983 | 1,744,111 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840,735 | 642,600 | 241,983 | 1,725,318 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788,771 | 642,600 | 241,983 | 1,673,354 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803,226 | 642,600 | 241,983 | 1,687,809 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922,262 | 642,600 | 241,983 | 1,806,845 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899,749 | 642,600 | 241,983 | 1,784,332 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843,356 | 642,600 | 241,983 | 1,727,939 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862,352 | 642,600 | 241,983 | 1,746,935 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,013,854 | 642,600 | 241,983 | 1,898,437 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998,886 | 642,600 | 241,983 | 1,883,469 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896,859 | 642,600 | 241,983 | 1,781,442 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919,767 | 642,600 | 241,983 | 1,804,350 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,078,289 | 642,600 | 241,983 | 1,962,872 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,307 | 642,600 | 241,983 | 1,931,890 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980,866 | 642,600 | 241,983 | 1,865,449 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,008,421 | 642,600 | 241,983 | 1,893,004 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,151,624 | 642,600 | 241,983 | 2,036,207 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,116,600 | 642,600 | 241,983 | 2,001,183 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,037,426 | 642,600 | 241,983 | 1,922,009 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,067,631 | 642,600 | 241,983 | 1,952,214 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,084,716 | 642,600 | 241,983 | 1,969,299 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,918 | 642,600 | 241,983 | 2,003,501 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,904 | 642,600 | 241,983 | 2,025,487 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,179,575 | 642,600 | 241,983 | 2,064,158 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,263,345 | 642,600 | 241,983 | 2,147,928 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,265,711 | 642,600 | 241,983 | 2,150,294 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,988 | 540,260 | 185,633 | 1,457,881 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720,041 | 540,260 | 185,633 | 1,445,934 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796,992 | 540,260 | 185,633 | 1,522,885 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,098 | 540,260 | 185,633 | 1,506,991 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733,792 | 540,260 | 185,633 | 1,459,685 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,182 | 540,260 | 185,633 | 1,471,075 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859,528 | 540,260 | 185,633 | 1,585,421 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840,735 | 540,260 | 185,633 | 1,566,628 |