Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824,567 | 147,999 | 72,382 | 1,044,948 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773,603 | 147,999 | 72,382 | 993,984 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787,780 | 147,999 | 72,382 | 1,008,161 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824,567 | 147,999 | 72,382 | 1,044,948 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773,603 | 147,999 | 72,382 | 993,984 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787,780 | 147,999 | 72,382 | 1,008,161 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 904,526 |
| 147,999 |
| 72,382 |
| 1,124,907 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882,446 | 147,999 | 72,382 | 1,102,827 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827,137 | 147,999 | 72,382 | 1,047,518 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845,768 | 147,999 | 72,382 | 1,066,149 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994,357 | 147,999 | 72,382 | 1,214,738 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979,676 | 147,999 | 72,382 | 1,200,057 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879,612 | 147,999 | 72,382 | 1,099,993 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902,079 | 147,999 | 72,382 | 1,122,460 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,553 | 147,999 | 72,382 | 1,277,934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,027,166 | 147,999 | 72,382 | 1,247,547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962,003 | 147,999 | 72,382 | 1,182,384 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989,028 | 147,999 | 72,382 | 1,209,409 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,477 | 147,999 | 72,382 | 1,349,858 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,095,127 | 147,999 | 72,382 | 1,315,508 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,476 | 147,999 | 72,382 | 1,237,857 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,099 | 147,999 | 72,382 | 1,267,480 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,856 | 147,999 | 72,382 | 1,284,237 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,401 | 147,999 | 72,382 | 1,317,782 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,964 | 147,999 | 72,382 | 1,339,345 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,156,891 | 147,999 | 72,382 | 1,377,272 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,239,050 | 147,999 | 72,382 | 1,459,431 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 147,999 | 72,382 | 1,461,752 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710,873 | 95,764 | 67,620 | 874,257 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699,270 | 95,764 | 67,620 | 862,654 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774,002 | 95,764 | 67,620 | 937,386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758,566 | 95,764 | 67,620 | 921,950 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712,625 | 95,764 | 67,620 | 876,009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723,686 | 95,764 | 67,620 | 887,070 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834,734 | 95,764 | 67,620 | 998,118 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816,483 | 95,764 | 67,620 | 979,867 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766,018 | 95,764 | 67,620 | 929,402 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780,056 | 95,764 | 67,620 | 943,440 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895,658 | 95,764 | 67,620 | 1,059,042 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873,794 | 95,764 | 67,620 | 1,037,178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819,028 | 95,764 | 67,620 | 982,412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837,476 | 95,764 | 67,620 | 1,000,860 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984,609 | 95,764 | 67,620 | 1,147,993 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970,072 | 95,764 | 67,620 | 1,133,456 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870,988 | 95,764 | 67,620 | 1,034,372 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893,235 | 95,764 | 67,620 | 1,056,619 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,185 | 95,764 | 67,620 | 1,210,569 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,017,096 | 95,764 | 67,620 | 1,180,480 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952,572 | 95,764 | 67,620 | 1,115,956 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979,331 | 95,764 | 67,620 | 1,142,715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,118,404 | 95,764 | 67,620 | 1,281,788 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,084,391 | 95,764 | 67,620 | 1,247,775 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,007,500 | 95,764 | 67,620 | 1,170,884 |
| m3 |
| 904,526 |
| 147,999 |
| 72,382 |
| 1,124,907 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882,446 | 147,999 | 72,382 | 1,102,827 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827,137 | 147,999 | 72,382 | 1,047,518 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845,768 | 147,999 | 72,382 | 1,066,149 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994,357 | 147,999 | 72,382 | 1,214,738 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979,676 | 147,999 | 72,382 | 1,200,057 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879,612 | 147,999 | 72,382 | 1,099,993 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902,079 | 147,999 | 72,382 | 1,122,460 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,553 | 147,999 | 72,382 | 1,277,934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,027,166 | 147,999 | 72,382 | 1,247,547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962,003 | 147,999 | 72,382 | 1,182,384 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989,028 | 147,999 | 72,382 | 1,209,409 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,477 | 147,999 | 72,382 | 1,349,858 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,095,127 | 147,999 | 72,382 | 1,315,508 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,476 | 147,999 | 72,382 | 1,237,857 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,099 | 147,999 | 72,382 | 1,267,480 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,856 | 147,999 | 72,382 | 1,284,237 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,401 | 147,999 | 72,382 | 1,317,782 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,964 | 147,999 | 72,382 | 1,339,345 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,156,891 | 147,999 | 72,382 | 1,377,272 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,239,050 | 147,999 | 72,382 | 1,459,431 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 147,999 | 72,382 | 1,461,752 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710,873 | 95,764 | 67,620 | 874,257 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699,270 | 95,764 | 67,620 | 862,654 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774,002 | 95,764 | 67,620 | 937,386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758,566 | 95,764 | 67,620 | 921,950 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712,625 | 95,764 | 67,620 | 876,009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723,686 | 95,764 | 67,620 | 887,070 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834,734 | 95,764 | 67,620 | 998,118 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816,483 | 95,764 | 67,620 | 979,867 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766,018 | 95,764 | 67,620 | 929,402 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780,056 | 95,764 | 67,620 | 943,440 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895,658 | 95,764 | 67,620 | 1,059,042 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873,794 | 95,764 | 67,620 | 1,037,178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819,028 | 95,764 | 67,620 | 982,412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837,476 | 95,764 | 67,620 | 1,000,860 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984,609 | 95,764 | 67,620 | 1,147,993 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970,072 | 95,764 | 67,620 | 1,133,456 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870,988 | 95,764 | 67,620 | 1,034,372 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893,235 | 95,764 | 67,620 | 1,056,619 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,185 | 95,764 | 67,620 | 1,210,569 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,017,096 | 95,764 | 67,620 | 1,180,480 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952,572 | 95,764 | 67,620 | 1,115,956 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979,331 | 95,764 | 67,620 | 1,142,715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,118,404 | 95,764 | 67,620 | 1,281,788 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,084,391 | 95,764 | 67,620 | 1,247,775 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,007,500 | 95,764 | 67,620 | 1,170,884 |