Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899,749 | 383,180 | 107,487 | 1,390,416 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843,356 | 383,180 | 107,487 | 1,334,023 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862,352 | 383,180 | 107,487 | 1,353,019 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899,749 | 383,180 | 107,487 | 1,390,416 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843,356 | 383,180 | 107,487 | 1,334,023 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862,352 | 383,180 | 107,487 | 1,353,019 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1,013,854 |
| 383,180 |
| 107,487 |
| 1,504,521 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998,886 | 383,180 | 107,487 | 1,489,553 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896,859 | 383,180 | 107,487 | 1,387,526 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919,767 | 383,180 | 107,487 | 1,410,434 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,078,289 | 383,180 | 107,487 | 1,568,956 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,307 | 383,180 | 107,487 | 1,537,974 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980,866 | 383,180 | 107,487 | 1,471,533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,008,421 | 383,180 | 107,487 | 1,499,088 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,151,624 | 383,180 | 107,487 | 1,642,291 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,116,600 | 383,180 | 107,487 | 1,607,267 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,037,426 | 383,180 | 107,487 | 1,528,093 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,067,631 | 383,180 | 107,487 | 1,558,298 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,084,716 | 383,180 | 107,487 | 1,575,383 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,918 | 383,180 | 107,487 | 1,609,585 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,904 | 383,180 | 107,487 | 1,631,571 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,179,575 | 383,180 | 107,487 | 1,670,242 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,263,345 | 383,180 | 107,487 | 1,754,012 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,265,711 | 383,180 | 107,487 | 1,756,378 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,988 | 342,720 | 103,039 | 1,177,747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720,041 | 342,720 | 103,039 | 1,165,800 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796,992 | 342,720 | 103,039 | 1,242,751 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,098 | 342,720 | 103,039 | 1,226,857 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733,792 | 342,720 | 103,039 | 1,179,551 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,182 | 342,720 | 103,039 | 1,190,941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859,528 | 342,720 | 103,039 | 1,305,287 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840,735 | 342,720 | 103,039 | 1,286,494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788,771 | 342,720 | 103,039 | 1,234,530 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803,226 | 342,720 | 103,039 | 1,248,985 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922,262 | 342,720 | 103,039 | 1,368,021 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899,749 | 342,720 | 103,039 | 1,345,508 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843,356 | 342,720 | 103,039 | 1,289,115 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862,352 | 342,720 | 103,039 | 1,308,111 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,013,854 | 342,720 | 103,039 | 1,459,613 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998,886 | 342,720 | 103,039 | 1,444,645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896,859 | 342,720 | 103,039 | 1,342,618 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919,767 | 342,720 | 103,039 | 1,365,526 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,078,289 | 342,720 | 103,039 | 1,524,048 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,307 | 342,720 | 103,039 | 1,493,066 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980,866 | 342,720 | 103,039 | 1,426,625 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,008,421 | 342,720 | 103,039 | 1,454,180 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,151,624 | 342,720 | 103,039 | 1,597,383 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,116,600 | 342,720 | 103,039 | 1,562,359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,037,426 | 342,720 | 103,039 | 1,483,185 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,067,631 | 342,720 | 103,039 | 1,513,390 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,084,716 | 342,720 | 103,039 | 1,530,475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,918 | 342,720 | 103,039 | 1,564,677 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,904 | 342,720 | 103,039 | 1,586,663 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1,013,854 |
| 383,180 |
| 107,487 |
| 1,504,521 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998,886 | 383,180 | 107,487 | 1,489,553 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896,859 | 383,180 | 107,487 | 1,387,526 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919,767 | 383,180 | 107,487 | 1,410,434 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,078,289 | 383,180 | 107,487 | 1,568,956 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,307 | 383,180 | 107,487 | 1,537,974 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980,866 | 383,180 | 107,487 | 1,471,533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,008,421 | 383,180 | 107,487 | 1,499,088 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,151,624 | 383,180 | 107,487 | 1,642,291 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,116,600 | 383,180 | 107,487 | 1,607,267 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,037,426 | 383,180 | 107,487 | 1,528,093 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,067,631 | 383,180 | 107,487 | 1,558,298 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,084,716 | 383,180 | 107,487 | 1,575,383 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,918 | 383,180 | 107,487 | 1,609,585 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,904 | 383,180 | 107,487 | 1,631,571 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,179,575 | 383,180 | 107,487 | 1,670,242 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,263,345 | 383,180 | 107,487 | 1,754,012 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,265,711 | 383,180 | 107,487 | 1,756,378 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,988 | 342,720 | 103,039 | 1,177,747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720,041 | 342,720 | 103,039 | 1,165,800 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796,992 | 342,720 | 103,039 | 1,242,751 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,098 | 342,720 | 103,039 | 1,226,857 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733,792 | 342,720 | 103,039 | 1,179,551 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,182 | 342,720 | 103,039 | 1,190,941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859,528 | 342,720 | 103,039 | 1,305,287 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840,735 | 342,720 | 103,039 | 1,286,494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788,771 | 342,720 | 103,039 | 1,234,530 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803,226 | 342,720 | 103,039 | 1,248,985 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922,262 | 342,720 | 103,039 | 1,368,021 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899,749 | 342,720 | 103,039 | 1,345,508 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843,356 | 342,720 | 103,039 | 1,289,115 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862,352 | 342,720 | 103,039 | 1,308,111 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,013,854 | 342,720 | 103,039 | 1,459,613 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998,886 | 342,720 | 103,039 | 1,444,645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896,859 | 342,720 | 103,039 | 1,342,618 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919,767 | 342,720 | 103,039 | 1,365,526 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,078,289 | 342,720 | 103,039 | 1,524,048 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,307 | 342,720 | 103,039 | 1,493,066 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980,866 | 342,720 | 103,039 | 1,426,625 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,008,421 | 342,720 | 103,039 | 1,454,180 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,151,624 | 342,720 | 103,039 | 1,597,383 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,116,600 | 342,720 | 103,039 | 1,562,359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,037,426 | 342,720 | 103,039 | 1,483,185 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,067,631 | 342,720 | 103,039 | 1,513,390 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,084,716 | 342,720 | 103,039 | 1,530,475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,918 | 342,720 | 103,039 | 1,564,677 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,904 | 342,720 | 103,039 | 1,586,663 |