Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,036,834 | 95,764 | 67,620 | 1,200,218 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,053,426 | 95,764 | 67,620 | 1,216,810 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,086,642 | 95,764 | 67,620 | 1,250,026 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,036,834 | 95,764 | 67,620 | 1,200,218 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,053,426 | 95,764 | 67,620 | 1,216,810 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,086,642 | 95,764 | 67,620 | 1,250,026 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,107,994 |
| 95,764 |
| 67,620 |
| 1,271,378 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,145,548 | 95,764 | 67,620 | 1,308,932 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,226,902 | 95,764 | 67,620 | 1,390,286 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,229,200 | 95,764 | 67,620 | 1,392,584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 739,026 | 421,260 | 107,487 | 1,267,773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 726,964 | 421,260 | 107,487 | 1,255,711 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 804,655 | 421,260 | 107,487 | 1,333,402 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 788,609 | 421,260 | 107,487 | 1,317,356 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 740,848 | 421,260 | 107,487 | 1,269,595 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 752,347 | 421,260 | 107,487 | 1,281,094 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 867,793 | 421,260 | 107,487 | 1,396,540 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 848,819 | 421,260 | 107,487 | 1,377,566 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 796,356 | 421,260 | 107,487 | 1,325,103 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 810,950 | 421,260 | 107,487 | 1,339,697 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 931,130 | 421,260 | 107,487 | 1,459,877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 908,400 | 421,260 | 107,487 | 1,437,147 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 851,465 | 421,260 | 107,487 | 1,380,212 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 870,644 | 421,260 | 107,487 | 1,399,391 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,023,603 | 421,260 | 107,487 | 1,552,350 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,008,490 | 421,260 | 107,487 | 1,537,237 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 905,482 | 421,260 | 107,487 | 1,434,229 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 928,611 | 421,260 | 107,487 | 1,457,358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,088,657 | 421,260 | 107,487 | 1,617,404 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,377 | 421,260 | 107,487 | 1,586,124 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 990,297 | 421,260 | 107,487 | 1,519,044 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,018,117 | 421,260 | 107,487 | 1,546,864 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,162,697 | 421,260 | 107,487 | 1,691,444 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,127,337 | 421,260 | 107,487 | 1,656,084 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,401 | 421,260 | 107,487 | 1,576,148 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,077,896 | 421,260 | 107,487 | 1,606,643 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,095,146 | 421,260 | 107,487 | 1,623,893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,129,677 | 421,260 | 107,487 | 1,658,424 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,874 | 421,260 | 107,487 | 1,680,621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,190,917 | 421,260 | 107,487 | 1,719,664 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,275,492 | 421,260 | 107,487 | 1,804,239 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,277,882 | 421,260 | 107,487 | 1,806,629 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,988 | 383,180 | 107,487 | 1,222,655 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720,041 | 383,180 | 107,487 | 1,210,708 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796,992 | 383,180 | 107,487 | 1,287,659 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,098 | 383,180 | 107,487 | 1,271,765 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733,792 | 383,180 | 107,487 | 1,224,459 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,182 | 383,180 | 107,487 | 1,235,849 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859,528 | 383,180 | 107,487 | 1,350,195 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840,735 | 383,180 | 107,487 | 1,331,402 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788,771 | 383,180 | 107,487 | 1,279,438 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803,226 | 383,180 | 107,487 | 1,293,893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922,262 | 383,180 | 107,487 | 1,412,929 |
| m3 |
| 1,107,994 |
| 95,764 |
| 67,620 |
| 1,271,378 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,145,548 | 95,764 | 67,620 | 1,308,932 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,226,902 | 95,764 | 67,620 | 1,390,286 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,229,200 | 95,764 | 67,620 | 1,392,584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 739,026 | 421,260 | 107,487 | 1,267,773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 726,964 | 421,260 | 107,487 | 1,255,711 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 804,655 | 421,260 | 107,487 | 1,333,402 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 788,609 | 421,260 | 107,487 | 1,317,356 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 740,848 | 421,260 | 107,487 | 1,269,595 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 752,347 | 421,260 | 107,487 | 1,281,094 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 867,793 | 421,260 | 107,487 | 1,396,540 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 848,819 | 421,260 | 107,487 | 1,377,566 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 796,356 | 421,260 | 107,487 | 1,325,103 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 810,950 | 421,260 | 107,487 | 1,339,697 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 931,130 | 421,260 | 107,487 | 1,459,877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 908,400 | 421,260 | 107,487 | 1,437,147 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 851,465 | 421,260 | 107,487 | 1,380,212 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 870,644 | 421,260 | 107,487 | 1,399,391 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,023,603 | 421,260 | 107,487 | 1,552,350 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,008,490 | 421,260 | 107,487 | 1,537,237 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 905,482 | 421,260 | 107,487 | 1,434,229 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 928,611 | 421,260 | 107,487 | 1,457,358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,088,657 | 421,260 | 107,487 | 1,617,404 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,377 | 421,260 | 107,487 | 1,586,124 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 990,297 | 421,260 | 107,487 | 1,519,044 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,018,117 | 421,260 | 107,487 | 1,546,864 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,162,697 | 421,260 | 107,487 | 1,691,444 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,127,337 | 421,260 | 107,487 | 1,656,084 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,401 | 421,260 | 107,487 | 1,576,148 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,077,896 | 421,260 | 107,487 | 1,606,643 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,095,146 | 421,260 | 107,487 | 1,623,893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,129,677 | 421,260 | 107,487 | 1,658,424 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,874 | 421,260 | 107,487 | 1,680,621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,190,917 | 421,260 | 107,487 | 1,719,664 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,275,492 | 421,260 | 107,487 | 1,804,239 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,277,882 | 421,260 | 107,487 | 1,806,629 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,988 | 383,180 | 107,487 | 1,222,655 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720,041 | 383,180 | 107,487 | 1,210,708 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796,992 | 383,180 | 107,487 | 1,287,659 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,098 | 383,180 | 107,487 | 1,271,765 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733,792 | 383,180 | 107,487 | 1,224,459 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,182 | 383,180 | 107,487 | 1,235,849 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859,528 | 383,180 | 107,487 | 1,350,195 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840,735 | 383,180 | 107,487 | 1,331,402 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788,771 | 383,180 | 107,487 | 1,279,438 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803,226 | 383,180 | 107,487 | 1,293,893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922,262 | 383,180 | 107,487 | 1,412,929 |