Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,265,711 | 337,960 | 109,042 | 1,712,713 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 724,950 | 304,640 | 109,042 | 1,138,632 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 789,328 | 304,640 | 109,042 | 1,203,010 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,265,711 | 337,960 | 109,042 | 1,712,713 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 724,950 | 304,640 | 109,042 | 1,138,632 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 789,328 | 304,640 | 109,042 | 1,203,010 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 738,017 |
| 304,640 |
| 109,042 |
| 1,151,699 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 851,263 | 304,640 | 109,042 | 1,264,945 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 795,503 | 304,640 | 109,042 | 1,209,185 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 913,394 | 304,640 | 109,042 | 1,327,076 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 854,060 | 304,640 | 109,042 | 1,267,742 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,004,106 | 304,640 | 109,042 | 1,417,788 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 910,923 | 304,640 | 109,042 | 1,324,605 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,067,921 | 304,640 | 109,042 | 1,481,603 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 998,724 | 304,640 | 109,042 | 1,412,406 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,140,551 | 304,640 | 109,042 | 1,554,233 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,057,365 | 304,640 | 109,042 | 1,471,047 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,108,160 | 304,640 | 109,042 | 1,521,842 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,168,233 | 304,640 | 109,042 | 1,581,915 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,253,541 | 304,640 | 109,042 | 1,667,223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717,911 | 276,080 | 99,802 | 1,093,793 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,665 | 276,080 | 99,802 | 1,157,547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730,852 | 276,080 | 99,802 | 1,106,734 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842,999 | 276,080 | 99,802 | 1,218,881 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787,780 | 276,080 | 99,802 | 1,163,662 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904,526 | 276,080 | 99,802 | 1,280,408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845,768 | 276,080 | 99,802 | 1,221,650 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994,357 | 276,080 | 99,802 | 1,370,239 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902,079 | 276,080 | 99,802 | 1,277,961 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,553 | 276,080 | 99,802 | 1,433,435 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989,028 | 276,080 | 99,802 | 1,364,910 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,477 | 276,080 | 99,802 | 1,505,359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,099 | 276,080 | 99,802 | 1,422,981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,401 | 276,080 | 99,802 | 1,473,283 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,156,891 | 276,080 | 99,802 | 1,532,773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 276,080 | 99,802 | 1,617,253 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717,911 | 247,520 | 99,802 | 1,065,233 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,665 | 247,520 | 99,802 | 1,128,987 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730,852 | 247,520 | 99,802 | 1,078,174 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842,999 | 247,520 | 99,802 | 1,190,321 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787,780 | 247,520 | 99,802 | 1,135,102 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904,526 | 247,520 | 99,802 | 1,251,848 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845,768 | 247,520 | 99,802 | 1,193,090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994,357 | 247,520 | 99,802 | 1,341,679 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902,079 | 247,520 | 99,802 | 1,249,401 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,553 | 247,520 | 99,802 | 1,404,875 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989,028 | 247,520 | 99,802 | 1,336,350 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,477 | 247,520 | 99,802 | 1,476,799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,099 | 247,520 | 99,802 | 1,394,421 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,401 | 247,520 | 99,802 | 1,444,723 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,156,891 | 247,520 | 99,802 | 1,504,213 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 247,520 | 99,802 | 1,588,693 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720,041 | 337,960 | 109,042 | 1,167,043 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 738,017 |
| 304,640 |
| 109,042 |
| 1,151,699 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 851,263 | 304,640 | 109,042 | 1,264,945 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 795,503 | 304,640 | 109,042 | 1,209,185 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 913,394 | 304,640 | 109,042 | 1,327,076 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 854,060 | 304,640 | 109,042 | 1,267,742 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,004,106 | 304,640 | 109,042 | 1,417,788 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 910,923 | 304,640 | 109,042 | 1,324,605 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,067,921 | 304,640 | 109,042 | 1,481,603 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 998,724 | 304,640 | 109,042 | 1,412,406 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,140,551 | 304,640 | 109,042 | 1,554,233 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,057,365 | 304,640 | 109,042 | 1,471,047 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,108,160 | 304,640 | 109,042 | 1,521,842 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,168,233 | 304,640 | 109,042 | 1,581,915 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,253,541 | 304,640 | 109,042 | 1,667,223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717,911 | 276,080 | 99,802 | 1,093,793 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,665 | 276,080 | 99,802 | 1,157,547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730,852 | 276,080 | 99,802 | 1,106,734 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842,999 | 276,080 | 99,802 | 1,218,881 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787,780 | 276,080 | 99,802 | 1,163,662 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904,526 | 276,080 | 99,802 | 1,280,408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845,768 | 276,080 | 99,802 | 1,221,650 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994,357 | 276,080 | 99,802 | 1,370,239 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902,079 | 276,080 | 99,802 | 1,277,961 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,553 | 276,080 | 99,802 | 1,433,435 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989,028 | 276,080 | 99,802 | 1,364,910 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,477 | 276,080 | 99,802 | 1,505,359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,099 | 276,080 | 99,802 | 1,422,981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,401 | 276,080 | 99,802 | 1,473,283 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,156,891 | 276,080 | 99,802 | 1,532,773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 276,080 | 99,802 | 1,617,253 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717,911 | 247,520 | 99,802 | 1,065,233 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,665 | 247,520 | 99,802 | 1,128,987 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730,852 | 247,520 | 99,802 | 1,078,174 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842,999 | 247,520 | 99,802 | 1,190,321 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787,780 | 247,520 | 99,802 | 1,135,102 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904,526 | 247,520 | 99,802 | 1,251,848 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845,768 | 247,520 | 99,802 | 1,193,090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994,357 | 247,520 | 99,802 | 1,341,679 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902,079 | 247,520 | 99,802 | 1,249,401 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,553 | 247,520 | 99,802 | 1,404,875 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989,028 | 247,520 | 99,802 | 1,336,350 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,477 | 247,520 | 99,802 | 1,476,799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,099 | 247,520 | 99,802 | 1,394,421 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,401 | 247,520 | 99,802 | 1,444,723 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,156,891 | 247,520 | 99,802 | 1,504,213 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 247,520 | 99,802 | 1,588,693 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720,041 | 337,960 | 109,042 | 1,167,043 |