Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824,567 | 247,520 | 99,802 | 1,171,889 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773,603 | 247,520 | 99,802 | 1,120,925 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882,446 | 247,520 | 99,802 | 1,229,768 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824,567 | 247,520 | 99,802 | 1,171,889 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773,603 | 247,520 | 99,802 | 1,120,925 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882,446 | 247,520 | 99,802 | 1,229,768 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 827,137 |
| 247,520 |
| 99,802 |
| 1,174,459 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979,676 | 247,520 | 99,802 | 1,326,998 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879,612 | 247,520 | 99,802 | 1,226,934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,027,166 | 247,520 | 99,802 | 1,374,488 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962,003 | 247,520 | 99,802 | 1,309,325 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,095,127 | 247,520 | 99,802 | 1,442,449 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,476 | 247,520 | 99,802 | 1,364,798 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,856 | 247,520 | 99,802 | 1,411,178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,964 | 247,520 | 99,802 | 1,466,286 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,239,050 | 247,520 | 99,802 | 1,586,372 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717,911 | 121,380 | 75,817 | 915,108 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,665 | 121,380 | 75,817 | 978,862 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730,852 | 121,380 | 75,817 | 928,049 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842,999 | 121,380 | 75,817 | 1,040,196 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787,780 | 121,380 | 75,817 | 984,977 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904,526 | 121,380 | 75,817 | 1,101,723 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845,768 | 121,380 | 75,817 | 1,042,965 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994,357 | 121,380 | 75,817 | 1,191,554 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902,079 | 121,380 | 75,817 | 1,099,276 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,553 | 121,380 | 75,817 | 1,254,750 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989,028 | 121,380 | 75,817 | 1,186,225 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,477 | 121,380 | 75,817 | 1,326,674 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,099 | 121,380 | 75,817 | 1,244,296 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,401 | 121,380 | 75,817 | 1,294,598 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,156,891 | 121,380 | 75,817 | 1,354,088 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 121,380 | 75,817 | 1,438,568 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717,911 | 499,800 | 100,800 | 1,318,511 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,665 | 499,800 | 100,800 | 1,382,265 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730,852 | 499,800 | 100,800 | 1,331,452 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842,999 | 499,800 | 100,800 | 1,443,599 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787,780 | 499,800 | 100,800 | 1,388,380 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904,526 | 499,800 | 100,800 | 1,505,126 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845,768 | 499,800 | 100,800 | 1,446,368 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994,357 | 499,800 | 100,800 | 1,594,957 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902,079 | 499,800 | 100,800 | 1,502,679 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,553 | 499,800 | 100,800 | 1,658,153 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989,028 | 499,800 | 100,800 | 1,589,628 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,477 | 499,800 | 100,800 | 1,730,077 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,099 | 499,800 | 100,800 | 1,647,699 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,401 | 499,800 | 100,800 | 1,698,001 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,156,891 | 499,800 | 100,800 | 1,757,491 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 499,800 | 100,800 | 1,841,971 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717,911 | 261,800 | 75,817 | 1,055,528 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,665 | 261,800 | 75,817 | 1,119,282 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730,852 | 261,800 | 75,817 | 1,068,469 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842,999 | 261,800 | 75,817 | 1,180,616 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787,780 | 261,800 | 75,817 | 1,125,397 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 827,137 |
| 247,520 |
| 99,802 |
| 1,174,459 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979,676 | 247,520 | 99,802 | 1,326,998 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879,612 | 247,520 | 99,802 | 1,226,934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,027,166 | 247,520 | 99,802 | 1,374,488 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962,003 | 247,520 | 99,802 | 1,309,325 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,095,127 | 247,520 | 99,802 | 1,442,449 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,476 | 247,520 | 99,802 | 1,364,798 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,856 | 247,520 | 99,802 | 1,411,178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,964 | 247,520 | 99,802 | 1,466,286 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,239,050 | 247,520 | 99,802 | 1,586,372 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717,911 | 121,380 | 75,817 | 915,108 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,665 | 121,380 | 75,817 | 978,862 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730,852 | 121,380 | 75,817 | 928,049 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842,999 | 121,380 | 75,817 | 1,040,196 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787,780 | 121,380 | 75,817 | 984,977 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904,526 | 121,380 | 75,817 | 1,101,723 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845,768 | 121,380 | 75,817 | 1,042,965 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994,357 | 121,380 | 75,817 | 1,191,554 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902,079 | 121,380 | 75,817 | 1,099,276 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,553 | 121,380 | 75,817 | 1,254,750 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989,028 | 121,380 | 75,817 | 1,186,225 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,477 | 121,380 | 75,817 | 1,326,674 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,099 | 121,380 | 75,817 | 1,244,296 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,401 | 121,380 | 75,817 | 1,294,598 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,156,891 | 121,380 | 75,817 | 1,354,088 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 121,380 | 75,817 | 1,438,568 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717,911 | 499,800 | 100,800 | 1,318,511 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,665 | 499,800 | 100,800 | 1,382,265 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730,852 | 499,800 | 100,800 | 1,331,452 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842,999 | 499,800 | 100,800 | 1,443,599 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787,780 | 499,800 | 100,800 | 1,388,380 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904,526 | 499,800 | 100,800 | 1,505,126 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845,768 | 499,800 | 100,800 | 1,446,368 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994,357 | 499,800 | 100,800 | 1,594,957 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902,079 | 499,800 | 100,800 | 1,502,679 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,553 | 499,800 | 100,800 | 1,658,153 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989,028 | 499,800 | 100,800 | 1,589,628 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,477 | 499,800 | 100,800 | 1,730,077 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,099 | 499,800 | 100,800 | 1,647,699 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,401 | 499,800 | 100,800 | 1,698,001 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,156,891 | 499,800 | 100,800 | 1,757,491 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 499,800 | 100,800 | 1,841,971 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717,911 | 261,800 | 75,817 | 1,055,528 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,665 | 261,800 | 75,817 | 1,119,282 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730,852 | 261,800 | 75,817 | 1,068,469 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842,999 | 261,800 | 75,817 | 1,180,616 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787,780 | 261,800 | 75,817 | 1,125,397 |