Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,098 | 337,960 | 109,042 | 1,228,100 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733,792 | 337,960 | 109,042 | 1,180,794 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840,735 | 337,960 | 109,042 | 1,287,737 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,098 | 337,960 | 109,042 | 1,228,100 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733,792 | 337,960 | 109,042 | 1,180,794 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840,735 | 337,960 | 109,042 | 1,287,737 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 788,771 |
| 337,960 |
| 109,042 |
| 1,235,773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899,749 | 337,960 | 109,042 | 1,346,751 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843,356 | 337,960 | 109,042 | 1,290,358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998,886 | 337,960 | 109,042 | 1,445,888 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896,859 | 337,960 | 109,042 | 1,343,861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,307 | 337,960 | 109,042 | 1,494,309 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980,866 | 337,960 | 109,042 | 1,427,868 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,116,600 | 337,960 | 109,042 | 1,563,602 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,037,426 | 337,960 | 109,042 | 1,484,428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,084,716 | 337,960 | 109,042 | 1,531,718 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,904 | 337,960 | 109,042 | 1,587,906 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,263,345 | 337,960 | 109,042 | 1,710,347 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 713,117 | 304,640 | 109,042 | 1,126,799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 773,588 | 304,640 | 109,042 | 1,187,270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 726,737 | 304,640 | 109,042 | 1,140,419 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 832,651 | 304,640 | 109,042 | 1,246,333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 781,187 | 304,640 | 109,042 | 1,194,869 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 891,097 | 304,640 | 109,042 | 1,304,779 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 835,247 | 304,640 | 109,042 | 1,248,929 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 989,281 | 304,640 | 109,042 | 1,402,963 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 888,235 | 304,640 | 109,042 | 1,301,917 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,037,236 | 304,640 | 109,042 | 1,450,918 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 971,435 | 304,640 | 109,042 | 1,385,117 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,105,864 | 304,640 | 109,042 | 1,519,546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,027,451 | 304,640 | 109,042 | 1,441,133 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,074,286 | 304,640 | 109,042 | 1,487,968 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,129,934 | 304,640 | 109,042 | 1,543,616 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,251,197 | 304,640 | 109,042 | 1,664,879 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706,194 | 276,080 | 99,802 | 1,082,076 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766,077 | 276,080 | 99,802 | 1,141,959 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719,681 | 276,080 | 99,802 | 1,095,563 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824,567 | 276,080 | 99,802 | 1,200,449 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773,603 | 276,080 | 99,802 | 1,149,485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882,446 | 276,080 | 99,802 | 1,258,328 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827,137 | 276,080 | 99,802 | 1,203,019 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979,676 | 276,080 | 99,802 | 1,355,558 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879,612 | 276,080 | 99,802 | 1,255,494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,027,166 | 276,080 | 99,802 | 1,403,048 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962,003 | 276,080 | 99,802 | 1,337,885 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,095,127 | 276,080 | 99,802 | 1,471,009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,476 | 276,080 | 99,802 | 1,393,358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,856 | 276,080 | 99,802 | 1,439,738 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,964 | 276,080 | 99,802 | 1,494,846 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,239,050 | 276,080 | 99,802 | 1,614,932 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706,194 | 247,520 | 99,802 | 1,053,516 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766,077 | 247,520 | 99,802 | 1,113,399 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719,681 | 247,520 | 99,802 | 1,067,003 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 788,771 |
| 337,960 |
| 109,042 |
| 1,235,773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899,749 | 337,960 | 109,042 | 1,346,751 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843,356 | 337,960 | 109,042 | 1,290,358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998,886 | 337,960 | 109,042 | 1,445,888 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896,859 | 337,960 | 109,042 | 1,343,861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,307 | 337,960 | 109,042 | 1,494,309 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980,866 | 337,960 | 109,042 | 1,427,868 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,116,600 | 337,960 | 109,042 | 1,563,602 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,037,426 | 337,960 | 109,042 | 1,484,428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,084,716 | 337,960 | 109,042 | 1,531,718 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,904 | 337,960 | 109,042 | 1,587,906 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,263,345 | 337,960 | 109,042 | 1,710,347 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 713,117 | 304,640 | 109,042 | 1,126,799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 773,588 | 304,640 | 109,042 | 1,187,270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 726,737 | 304,640 | 109,042 | 1,140,419 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 832,651 | 304,640 | 109,042 | 1,246,333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 781,187 | 304,640 | 109,042 | 1,194,869 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 891,097 | 304,640 | 109,042 | 1,304,779 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 835,247 | 304,640 | 109,042 | 1,248,929 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 989,281 | 304,640 | 109,042 | 1,402,963 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 888,235 | 304,640 | 109,042 | 1,301,917 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,037,236 | 304,640 | 109,042 | 1,450,918 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 971,435 | 304,640 | 109,042 | 1,385,117 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,105,864 | 304,640 | 109,042 | 1,519,546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,027,451 | 304,640 | 109,042 | 1,441,133 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,074,286 | 304,640 | 109,042 | 1,487,968 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,129,934 | 304,640 | 109,042 | 1,543,616 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,251,197 | 304,640 | 109,042 | 1,664,879 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706,194 | 276,080 | 99,802 | 1,082,076 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766,077 | 276,080 | 99,802 | 1,141,959 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719,681 | 276,080 | 99,802 | 1,095,563 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824,567 | 276,080 | 99,802 | 1,200,449 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773,603 | 276,080 | 99,802 | 1,149,485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882,446 | 276,080 | 99,802 | 1,258,328 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827,137 | 276,080 | 99,802 | 1,203,019 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979,676 | 276,080 | 99,802 | 1,355,558 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879,612 | 276,080 | 99,802 | 1,255,494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,027,166 | 276,080 | 99,802 | 1,403,048 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962,003 | 276,080 | 99,802 | 1,337,885 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,095,127 | 276,080 | 99,802 | 1,471,009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,476 | 276,080 | 99,802 | 1,393,358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,856 | 276,080 | 99,802 | 1,439,738 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,964 | 276,080 | 99,802 | 1,494,846 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,239,050 | 276,080 | 99,802 | 1,614,932 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706,194 | 247,520 | 99,802 | 1,053,516 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766,077 | 247,520 | 99,802 | 1,113,399 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719,681 | 247,520 | 99,802 | 1,067,003 |