Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979,676 | 499,800 | 100,800 | 1,580,276 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879,612 | 499,800 | 100,800 | 1,480,212 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,027,166 | 499,800 | 100,800 | 1,627,766 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979,676 | 499,800 | 100,800 | 1,580,276 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879,612 | 499,800 | 100,800 | 1,480,212 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,027,166 | 499,800 | 100,800 | 1,627,766 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 962,003 |
| 499,800 |
| 100,800 |
| 1,562,603 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,095,127 | 499,800 | 100,800 | 1,695,727 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,476 | 499,800 | 100,800 | 1,618,076 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,856 | 499,800 | 100,800 | 1,664,456 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,964 | 499,800 | 100,800 | 1,719,564 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,239,050 | 499,800 | 100,800 | 1,839,650 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706,194 | 261,800 | 75,817 | 1,043,811 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766,077 | 261,800 | 75,817 | 1,103,694 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719,681 | 261,800 | 75,817 | 1,057,298 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824,567 | 261,800 | 75,817 | 1,162,184 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773,603 | 261,800 | 75,817 | 1,111,220 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882,446 | 261,800 | 75,817 | 1,220,063 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827,137 | 261,800 | 75,817 | 1,164,754 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979,676 | 261,800 | 75,817 | 1,317,293 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879,612 | 261,800 | 75,817 | 1,217,229 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,027,166 | 261,800 | 75,817 | 1,364,783 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962,003 | 261,800 | 75,817 | 1,299,620 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,095,127 | 261,800 | 75,817 | 1,432,744 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,476 | 261,800 | 75,817 | 1,355,093 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,856 | 261,800 | 75,817 | 1,401,473 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,964 | 261,800 | 75,817 | 1,456,581 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,239,050 | 261,800 | 75,817 | 1,576,667 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699,270 | 218,960 | 75,817 | 994,047 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758,566 | 218,960 | 75,817 | 1,053,343 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712,625 | 218,960 | 75,817 | 1,007,402 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816,483 | 218,960 | 75,817 | 1,111,260 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766,018 | 218,960 | 75,817 | 1,060,795 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873,794 | 218,960 | 75,817 | 1,168,571 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819,028 | 218,960 | 75,817 | 1,113,805 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970,072 | 218,960 | 75,817 | 1,264,849 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870,988 | 218,960 | 75,817 | 1,165,765 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,017,096 | 218,960 | 75,817 | 1,311,873 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952,572 | 218,960 | 75,817 | 1,247,349 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,084,391 | 218,960 | 75,817 | 1,379,168 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,007,500 | 218,960 | 75,817 | 1,302,277 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,053,426 | 218,960 | 75,817 | 1,348,203 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,994 | 218,960 | 75,817 | 1,402,771 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,226,902 | 218,960 | 75,817 | 1,521,679 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717,911 | 659,260 | 115,201 | 1,492,372 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,665 | 659,260 | 115,201 | 1,556,126 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730,852 | 659,260 | 115,201 | 1,505,313 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842,999 | 659,260 | 115,201 | 1,617,460 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787,780 | 659,260 | 115,201 | 1,562,241 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904,526 | 659,260 | 115,201 | 1,678,987 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845,768 | 659,260 | 115,201 | 1,620,229 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994,357 | 659,260 | 115,201 | 1,768,818 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902,079 | 659,260 | 115,201 | 1,676,540 |
| m3 |
| 962,003 |
| 499,800 |
| 100,800 |
| 1,562,603 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,095,127 | 499,800 | 100,800 | 1,695,727 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,476 | 499,800 | 100,800 | 1,618,076 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,856 | 499,800 | 100,800 | 1,664,456 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,964 | 499,800 | 100,800 | 1,719,564 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,239,050 | 499,800 | 100,800 | 1,839,650 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706,194 | 261,800 | 75,817 | 1,043,811 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766,077 | 261,800 | 75,817 | 1,103,694 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719,681 | 261,800 | 75,817 | 1,057,298 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824,567 | 261,800 | 75,817 | 1,162,184 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773,603 | 261,800 | 75,817 | 1,111,220 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882,446 | 261,800 | 75,817 | 1,220,063 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827,137 | 261,800 | 75,817 | 1,164,754 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979,676 | 261,800 | 75,817 | 1,317,293 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879,612 | 261,800 | 75,817 | 1,217,229 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,027,166 | 261,800 | 75,817 | 1,364,783 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962,003 | 261,800 | 75,817 | 1,299,620 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,095,127 | 261,800 | 75,817 | 1,432,744 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,476 | 261,800 | 75,817 | 1,355,093 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,856 | 261,800 | 75,817 | 1,401,473 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,964 | 261,800 | 75,817 | 1,456,581 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,239,050 | 261,800 | 75,817 | 1,576,667 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699,270 | 218,960 | 75,817 | 994,047 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758,566 | 218,960 | 75,817 | 1,053,343 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712,625 | 218,960 | 75,817 | 1,007,402 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816,483 | 218,960 | 75,817 | 1,111,260 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766,018 | 218,960 | 75,817 | 1,060,795 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873,794 | 218,960 | 75,817 | 1,168,571 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819,028 | 218,960 | 75,817 | 1,113,805 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970,072 | 218,960 | 75,817 | 1,264,849 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870,988 | 218,960 | 75,817 | 1,165,765 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,017,096 | 218,960 | 75,817 | 1,311,873 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952,572 | 218,960 | 75,817 | 1,247,349 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,084,391 | 218,960 | 75,817 | 1,379,168 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,007,500 | 218,960 | 75,817 | 1,302,277 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,053,426 | 218,960 | 75,817 | 1,348,203 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,994 | 218,960 | 75,817 | 1,402,771 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,226,902 | 218,960 | 75,817 | 1,521,679 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717,911 | 659,260 | 115,201 | 1,492,372 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,665 | 659,260 | 115,201 | 1,556,126 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730,852 | 659,260 | 115,201 | 1,505,313 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842,999 | 659,260 | 115,201 | 1,617,460 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787,780 | 659,260 | 115,201 | 1,562,241 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904,526 | 659,260 | 115,201 | 1,678,987 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845,768 | 659,260 | 115,201 | 1,620,229 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994,357 | 659,260 | 115,201 | 1,768,818 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902,079 | 659,260 | 115,201 | 1,676,540 |