Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904,526 | 261,800 | 75,817 | 1,242,143 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845,768 | 261,800 | 75,817 | 1,183,385 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994,357 | 261,800 | 75,817 | 1,331,974 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904,526 | 261,800 | 75,817 | 1,242,143 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845,768 | 261,800 | 75,817 | 1,183,385 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994,357 | 261,800 | 75,817 | 1,331,974 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 902,079 |
| 261,800 |
| 75,817 |
| 1,239,696 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,553 | 261,800 | 75,817 | 1,395,170 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989,028 | 261,800 | 75,817 | 1,326,645 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,477 | 261,800 | 75,817 | 1,467,094 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,099 | 261,800 | 75,817 | 1,384,716 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,401 | 261,800 | 75,817 | 1,435,018 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,156,891 | 261,800 | 75,817 | 1,494,508 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 261,800 | 75,817 | 1,578,988 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710,873 | 218,960 | 75,817 | 1,005,650 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774,002 | 218,960 | 75,817 | 1,068,779 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723,686 | 218,960 | 75,817 | 1,018,463 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834,734 | 218,960 | 75,817 | 1,129,511 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780,056 | 218,960 | 75,817 | 1,074,833 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895,658 | 218,960 | 75,817 | 1,190,435 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837,476 | 218,960 | 75,817 | 1,132,253 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984,609 | 218,960 | 75,817 | 1,279,386 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893,235 | 218,960 | 75,817 | 1,188,012 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,185 | 218,960 | 75,817 | 1,341,962 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979,331 | 218,960 | 75,817 | 1,274,108 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,118,404 | 218,960 | 75,817 | 1,413,181 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,036,834 | 218,960 | 75,817 | 1,331,611 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,086,642 | 218,960 | 75,817 | 1,381,419 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,145,548 | 218,960 | 75,817 | 1,440,325 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,229,200 | 218,960 | 75,817 | 1,523,977 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706,194 | 121,380 | 75,817 | 903,391 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766,077 | 121,380 | 75,817 | 963,274 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719,681 | 121,380 | 75,817 | 916,878 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824,567 | 121,380 | 75,817 | 1,021,764 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773,603 | 121,380 | 75,817 | 970,800 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882,446 | 121,380 | 75,817 | 1,079,643 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827,137 | 121,380 | 75,817 | 1,024,334 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979,676 | 121,380 | 75,817 | 1,176,873 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879,612 | 121,380 | 75,817 | 1,076,809 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,027,166 | 121,380 | 75,817 | 1,224,363 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962,003 | 121,380 | 75,817 | 1,159,200 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,095,127 | 121,380 | 75,817 | 1,292,324 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,476 | 121,380 | 75,817 | 1,214,673 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,856 | 121,380 | 75,817 | 1,261,053 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,964 | 121,380 | 75,817 | 1,316,161 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,239,050 | 121,380 | 75,817 | 1,436,247 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706,194 | 499,800 | 100,800 | 1,306,794 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766,077 | 499,800 | 100,800 | 1,366,677 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719,681 | 499,800 | 100,800 | 1,320,281 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824,567 | 499,800 | 100,800 | 1,425,167 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773,603 | 499,800 | 100,800 | 1,374,203 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882,446 | 499,800 | 100,800 | 1,483,046 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827,137 | 499,800 | 100,800 | 1,427,737 |
| m3 |
| 902,079 |
| 261,800 |
| 75,817 |
| 1,239,696 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,553 | 261,800 | 75,817 | 1,395,170 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989,028 | 261,800 | 75,817 | 1,326,645 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,477 | 261,800 | 75,817 | 1,467,094 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,099 | 261,800 | 75,817 | 1,384,716 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,401 | 261,800 | 75,817 | 1,435,018 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,156,891 | 261,800 | 75,817 | 1,494,508 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 261,800 | 75,817 | 1,578,988 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710,873 | 218,960 | 75,817 | 1,005,650 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774,002 | 218,960 | 75,817 | 1,068,779 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723,686 | 218,960 | 75,817 | 1,018,463 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834,734 | 218,960 | 75,817 | 1,129,511 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780,056 | 218,960 | 75,817 | 1,074,833 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895,658 | 218,960 | 75,817 | 1,190,435 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837,476 | 218,960 | 75,817 | 1,132,253 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984,609 | 218,960 | 75,817 | 1,279,386 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893,235 | 218,960 | 75,817 | 1,188,012 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,185 | 218,960 | 75,817 | 1,341,962 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979,331 | 218,960 | 75,817 | 1,274,108 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,118,404 | 218,960 | 75,817 | 1,413,181 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,036,834 | 218,960 | 75,817 | 1,331,611 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,086,642 | 218,960 | 75,817 | 1,381,419 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,145,548 | 218,960 | 75,817 | 1,440,325 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,229,200 | 218,960 | 75,817 | 1,523,977 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706,194 | 121,380 | 75,817 | 903,391 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766,077 | 121,380 | 75,817 | 963,274 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719,681 | 121,380 | 75,817 | 916,878 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824,567 | 121,380 | 75,817 | 1,021,764 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773,603 | 121,380 | 75,817 | 970,800 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882,446 | 121,380 | 75,817 | 1,079,643 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827,137 | 121,380 | 75,817 | 1,024,334 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979,676 | 121,380 | 75,817 | 1,176,873 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879,612 | 121,380 | 75,817 | 1,076,809 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,027,166 | 121,380 | 75,817 | 1,224,363 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962,003 | 121,380 | 75,817 | 1,159,200 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,095,127 | 121,380 | 75,817 | 1,292,324 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,476 | 121,380 | 75,817 | 1,214,673 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,856 | 121,380 | 75,817 | 1,261,053 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,964 | 121,380 | 75,817 | 1,316,161 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,239,050 | 121,380 | 75,817 | 1,436,247 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706,194 | 499,800 | 100,800 | 1,306,794 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766,077 | 499,800 | 100,800 | 1,366,677 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719,681 | 499,800 | 100,800 | 1,320,281 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824,567 | 499,800 | 100,800 | 1,425,167 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773,603 | 499,800 | 100,800 | 1,374,203 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882,446 | 499,800 | 100,800 | 1,483,046 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827,137 | 499,800 | 100,800 | 1,427,737 |