Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,013,854 | 337,960 | 112,747 | 1,464,561 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919,767 | 337,960 | 112,747 | 1,370,474 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,078,289 | 337,960 | 112,747 | 1,528,996 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,013,854 | 337,960 | 112,747 | 1,464,561 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919,767 | 337,960 | 112,747 | 1,370,474 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,078,289 | 337,960 | 112,747 | 1,528,996 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,008,421 |
| 337,960 |
| 112,747 |
| 1,459,128 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,151,624 | 337,960 | 112,747 | 1,602,331 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,067,631 | 337,960 | 112,747 | 1,518,338 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,918 | 337,960 | 112,747 | 1,569,625 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,179,575 | 337,960 | 112,747 | 1,630,282 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,265,711 | 337,960 | 112,747 | 1,716,418 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 724,950 | 304,640 | 112,747 | 1,142,337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 789,328 | 304,640 | 112,747 | 1,206,715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 738,017 | 304,640 | 112,747 | 1,155,404 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 851,263 | 304,640 | 112,747 | 1,268,650 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 795,503 | 304,640 | 112,747 | 1,212,890 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 913,394 | 304,640 | 112,747 | 1,330,781 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 854,060 | 304,640 | 112,747 | 1,271,447 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,004,106 | 304,640 | 112,747 | 1,421,493 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 910,923 | 304,640 | 112,747 | 1,328,310 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,067,921 | 304,640 | 112,747 | 1,485,308 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 998,724 | 304,640 | 112,747 | 1,416,111 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,140,551 | 304,640 | 112,747 | 1,557,938 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,057,365 | 304,640 | 112,747 | 1,474,752 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,108,160 | 304,640 | 112,747 | 1,525,547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,168,233 | 304,640 | 112,747 | 1,585,620 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,253,541 | 304,640 | 112,747 | 1,670,928 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717,911 | 276,080 | 105,064 | 1,099,055 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,665 | 276,080 | 105,064 | 1,162,809 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730,852 | 276,080 | 105,064 | 1,111,996 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842,999 | 276,080 | 105,064 | 1,224,143 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787,780 | 276,080 | 105,064 | 1,168,924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904,526 | 276,080 | 105,064 | 1,285,670 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845,768 | 276,080 | 105,064 | 1,226,912 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994,357 | 276,080 | 105,064 | 1,375,501 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902,079 | 276,080 | 105,064 | 1,283,223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,553 | 276,080 | 105,064 | 1,438,697 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989,028 | 276,080 | 105,064 | 1,370,172 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,477 | 276,080 | 105,064 | 1,510,621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,099 | 276,080 | 105,064 | 1,428,243 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,401 | 276,080 | 105,064 | 1,478,545 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,156,891 | 276,080 | 105,064 | 1,538,035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 276,080 | 105,064 | 1,622,515 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717,911 | 247,520 | 105,064 | 1,070,495 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,665 | 247,520 | 105,064 | 1,134,249 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730,852 | 247,520 | 105,064 | 1,083,436 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842,999 | 247,520 | 105,064 | 1,195,583 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787,780 | 247,520 | 105,064 | 1,140,364 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904,526 | 247,520 | 105,064 | 1,257,110 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845,768 | 247,520 | 105,064 | 1,198,352 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994,357 | 247,520 | 105,064 | 1,346,941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902,079 | 247,520 | 105,064 | 1,254,663 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,008,421 |
| 337,960 |
| 112,747 |
| 1,459,128 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,151,624 | 337,960 | 112,747 | 1,602,331 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,067,631 | 337,960 | 112,747 | 1,518,338 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,918 | 337,960 | 112,747 | 1,569,625 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,179,575 | 337,960 | 112,747 | 1,630,282 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,265,711 | 337,960 | 112,747 | 1,716,418 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 724,950 | 304,640 | 112,747 | 1,142,337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 789,328 | 304,640 | 112,747 | 1,206,715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 738,017 | 304,640 | 112,747 | 1,155,404 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 851,263 | 304,640 | 112,747 | 1,268,650 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 795,503 | 304,640 | 112,747 | 1,212,890 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 913,394 | 304,640 | 112,747 | 1,330,781 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 854,060 | 304,640 | 112,747 | 1,271,447 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,004,106 | 304,640 | 112,747 | 1,421,493 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 910,923 | 304,640 | 112,747 | 1,328,310 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,067,921 | 304,640 | 112,747 | 1,485,308 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 998,724 | 304,640 | 112,747 | 1,416,111 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,140,551 | 304,640 | 112,747 | 1,557,938 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,057,365 | 304,640 | 112,747 | 1,474,752 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,108,160 | 304,640 | 112,747 | 1,525,547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,168,233 | 304,640 | 112,747 | 1,585,620 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,253,541 | 304,640 | 112,747 | 1,670,928 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717,911 | 276,080 | 105,064 | 1,099,055 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,665 | 276,080 | 105,064 | 1,162,809 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730,852 | 276,080 | 105,064 | 1,111,996 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842,999 | 276,080 | 105,064 | 1,224,143 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787,780 | 276,080 | 105,064 | 1,168,924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904,526 | 276,080 | 105,064 | 1,285,670 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845,768 | 276,080 | 105,064 | 1,226,912 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994,357 | 276,080 | 105,064 | 1,375,501 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902,079 | 276,080 | 105,064 | 1,283,223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,553 | 276,080 | 105,064 | 1,438,697 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989,028 | 276,080 | 105,064 | 1,370,172 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,477 | 276,080 | 105,064 | 1,510,621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,099 | 276,080 | 105,064 | 1,428,243 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,401 | 276,080 | 105,064 | 1,478,545 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,156,891 | 276,080 | 105,064 | 1,538,035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 276,080 | 105,064 | 1,622,515 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717,911 | 247,520 | 105,064 | 1,070,495 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,665 | 247,520 | 105,064 | 1,134,249 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730,852 | 247,520 | 105,064 | 1,083,436 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842,999 | 247,520 | 105,064 | 1,195,583 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787,780 | 247,520 | 105,064 | 1,140,364 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904,526 | 247,520 | 105,064 | 1,257,110 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845,768 | 247,520 | 105,064 | 1,198,352 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994,357 | 247,520 | 105,064 | 1,346,941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902,079 | 247,520 | 105,064 | 1,254,663 |