Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,553 | 247,520 | 105,064 | 1,410,137 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989,028 | 247,520 | 105,064 | 1,341,612 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,477 | 247,520 | 105,064 | 1,482,061 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,553 | 247,520 | 105,064 | 1,410,137 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989,028 | 247,520 | 105,064 | 1,341,612 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,477 | 247,520 | 105,064 | 1,482,061 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,047,099 |
| 247,520 |
| 105,064 |
| 1,399,683 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,401 | 247,520 | 105,064 | 1,449,985 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,156,891 | 247,520 | 105,064 | 1,509,475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 247,520 | 105,064 | 1,593,955 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720,041 | 337,960 | 112,747 | 1,170,748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,098 | 337,960 | 112,747 | 1,231,805 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733,792 | 337,960 | 112,747 | 1,184,499 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840,735 | 337,960 | 112,747 | 1,291,442 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788,771 | 337,960 | 112,747 | 1,239,478 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899,749 | 337,960 | 112,747 | 1,350,456 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843,356 | 337,960 | 112,747 | 1,294,063 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998,886 | 337,960 | 112,747 | 1,449,593 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896,859 | 337,960 | 112,747 | 1,347,566 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,307 | 337,960 | 112,747 | 1,498,014 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980,866 | 337,960 | 112,747 | 1,431,573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,116,600 | 337,960 | 112,747 | 1,567,307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,037,426 | 337,960 | 112,747 | 1,488,133 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,084,716 | 337,960 | 112,747 | 1,535,423 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,904 | 337,960 | 112,747 | 1,591,611 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,263,345 | 337,960 | 112,747 | 1,714,052 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 713,117 | 304,640 | 112,747 | 1,130,504 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 773,588 | 304,640 | 112,747 | 1,190,975 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 726,737 | 304,640 | 112,747 | 1,144,124 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 832,651 | 304,640 | 112,747 | 1,250,038 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 781,187 | 304,640 | 112,747 | 1,198,574 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 891,097 | 304,640 | 112,747 | 1,308,484 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 835,247 | 304,640 | 112,747 | 1,252,634 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 989,281 | 304,640 | 112,747 | 1,406,668 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 888,235 | 304,640 | 112,747 | 1,305,622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,037,236 | 304,640 | 112,747 | 1,454,623 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 971,435 | 304,640 | 112,747 | 1,388,822 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,105,864 | 304,640 | 112,747 | 1,523,251 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,027,451 | 304,640 | 112,747 | 1,444,838 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,074,286 | 304,640 | 112,747 | 1,491,673 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,129,934 | 304,640 | 112,747 | 1,547,321 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,251,197 | 304,640 | 112,747 | 1,668,584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706,194 | 276,080 | 105,064 | 1,087,338 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766,077 | 276,080 | 105,064 | 1,147,221 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719,681 | 276,080 | 105,064 | 1,100,825 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824,567 | 276,080 | 105,064 | 1,205,711 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773,603 | 276,080 | 105,064 | 1,154,747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882,446 | 276,080 | 105,064 | 1,263,590 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827,137 | 276,080 | 105,064 | 1,208,281 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979,676 | 276,080 | 105,064 | 1,360,820 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879,612 | 276,080 | 105,064 | 1,260,756 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,027,166 | 276,080 | 105,064 | 1,408,310 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962,003 | 276,080 | 105,064 | 1,343,147 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,047,099 |
| 247,520 |
| 105,064 |
| 1,399,683 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,401 | 247,520 | 105,064 | 1,449,985 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,156,891 | 247,520 | 105,064 | 1,509,475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 247,520 | 105,064 | 1,593,955 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720,041 | 337,960 | 112,747 | 1,170,748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,098 | 337,960 | 112,747 | 1,231,805 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733,792 | 337,960 | 112,747 | 1,184,499 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840,735 | 337,960 | 112,747 | 1,291,442 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788,771 | 337,960 | 112,747 | 1,239,478 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899,749 | 337,960 | 112,747 | 1,350,456 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843,356 | 337,960 | 112,747 | 1,294,063 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998,886 | 337,960 | 112,747 | 1,449,593 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896,859 | 337,960 | 112,747 | 1,347,566 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,307 | 337,960 | 112,747 | 1,498,014 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980,866 | 337,960 | 112,747 | 1,431,573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,116,600 | 337,960 | 112,747 | 1,567,307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,037,426 | 337,960 | 112,747 | 1,488,133 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,084,716 | 337,960 | 112,747 | 1,535,423 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,904 | 337,960 | 112,747 | 1,591,611 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,263,345 | 337,960 | 112,747 | 1,714,052 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 713,117 | 304,640 | 112,747 | 1,130,504 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 773,588 | 304,640 | 112,747 | 1,190,975 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 726,737 | 304,640 | 112,747 | 1,144,124 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 832,651 | 304,640 | 112,747 | 1,250,038 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 781,187 | 304,640 | 112,747 | 1,198,574 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 891,097 | 304,640 | 112,747 | 1,308,484 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 835,247 | 304,640 | 112,747 | 1,252,634 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 989,281 | 304,640 | 112,747 | 1,406,668 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 888,235 | 304,640 | 112,747 | 1,305,622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,037,236 | 304,640 | 112,747 | 1,454,623 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 971,435 | 304,640 | 112,747 | 1,388,822 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,105,864 | 304,640 | 112,747 | 1,523,251 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,027,451 | 304,640 | 112,747 | 1,444,838 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,074,286 | 304,640 | 112,747 | 1,491,673 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,129,934 | 304,640 | 112,747 | 1,547,321 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,251,197 | 304,640 | 112,747 | 1,668,584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706,194 | 276,080 | 105,064 | 1,087,338 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766,077 | 276,080 | 105,064 | 1,147,221 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719,681 | 276,080 | 105,064 | 1,100,825 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824,567 | 276,080 | 105,064 | 1,205,711 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773,603 | 276,080 | 105,064 | 1,154,747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882,446 | 276,080 | 105,064 | 1,263,590 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827,137 | 276,080 | 105,064 | 1,208,281 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979,676 | 276,080 | 105,064 | 1,360,820 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879,612 | 276,080 | 105,064 | 1,260,756 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,027,166 | 276,080 | 105,064 | 1,408,310 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962,003 | 276,080 | 105,064 | 1,343,147 |