Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,095,127 | 276,080 | 105,064 | 1,476,271 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,476 | 276,080 | 105,064 | 1,398,620 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,856 | 276,080 | 105,064 | 1,445,000 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,095,127 | 276,080 | 105,064 | 1,476,271 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,476 | 276,080 | 105,064 | 1,398,620 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,856 | 276,080 | 105,064 | 1,445,000 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,118,964 |
| 276,080 |
| 105,064 |
| 1,500,108 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,239,050 | 276,080 | 105,064 | 1,620,194 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706,194 | 247,520 | 105,064 | 1,058,778 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766,077 | 247,520 | 105,064 | 1,118,661 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719,681 | 247,520 | 105,064 | 1,072,265 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824,567 | 247,520 | 105,064 | 1,177,151 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773,603 | 247,520 | 105,064 | 1,126,187 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882,446 | 247,520 | 105,064 | 1,235,030 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827,137 | 247,520 | 105,064 | 1,179,721 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979,676 | 247,520 | 105,064 | 1,332,260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879,612 | 247,520 | 105,064 | 1,232,196 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,027,166 | 247,520 | 105,064 | 1,379,750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962,003 | 247,520 | 105,064 | 1,314,587 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,095,127 | 247,520 | 105,064 | 1,447,711 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,476 | 247,520 | 105,064 | 1,370,060 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,856 | 247,520 | 105,064 | 1,416,440 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,964 | 247,520 | 105,064 | 1,471,548 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,239,050 | 247,520 | 105,064 | 1,591,634 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717,911 | 121,380 | 81,079 | 920,370 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,665 | 121,380 | 81,079 | 984,124 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730,852 | 121,380 | 81,079 | 933,311 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842,999 | 121,380 | 81,079 | 1,045,458 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787,780 | 121,380 | 81,079 | 990,239 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904,526 | 121,380 | 81,079 | 1,106,985 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845,768 | 121,380 | 81,079 | 1,048,227 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994,357 | 121,380 | 81,079 | 1,196,816 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902,079 | 121,380 | 81,079 | 1,104,538 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,553 | 121,380 | 81,079 | 1,260,012 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989,028 | 121,380 | 81,079 | 1,191,487 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,477 | 121,380 | 81,079 | 1,331,936 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,099 | 121,380 | 81,079 | 1,249,558 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,401 | 121,380 | 81,079 | 1,299,860 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,156,891 | 121,380 | 81,079 | 1,359,350 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 121,380 | 81,079 | 1,443,830 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717,911 | 499,800 | 106,114 | 1,323,825 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,665 | 499,800 | 106,114 | 1,387,579 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730,852 | 499,800 | 106,114 | 1,336,766 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842,999 | 499,800 | 106,114 | 1,448,913 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787,780 | 499,800 | 106,114 | 1,393,694 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904,526 | 499,800 | 106,114 | 1,510,440 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845,768 | 499,800 | 106,114 | 1,451,682 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994,357 | 499,800 | 106,114 | 1,600,271 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902,079 | 499,800 | 106,114 | 1,507,993 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,553 | 499,800 | 106,114 | 1,663,467 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989,028 | 499,800 | 106,114 | 1,594,942 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,477 | 499,800 | 106,114 | 1,735,391 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,099 | 499,800 | 106,114 | 1,653,013 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,118,964 |
| 276,080 |
| 105,064 |
| 1,500,108 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,239,050 | 276,080 | 105,064 | 1,620,194 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706,194 | 247,520 | 105,064 | 1,058,778 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766,077 | 247,520 | 105,064 | 1,118,661 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719,681 | 247,520 | 105,064 | 1,072,265 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824,567 | 247,520 | 105,064 | 1,177,151 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773,603 | 247,520 | 105,064 | 1,126,187 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882,446 | 247,520 | 105,064 | 1,235,030 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827,137 | 247,520 | 105,064 | 1,179,721 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979,676 | 247,520 | 105,064 | 1,332,260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879,612 | 247,520 | 105,064 | 1,232,196 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,027,166 | 247,520 | 105,064 | 1,379,750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962,003 | 247,520 | 105,064 | 1,314,587 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,095,127 | 247,520 | 105,064 | 1,447,711 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,476 | 247,520 | 105,064 | 1,370,060 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,856 | 247,520 | 105,064 | 1,416,440 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,964 | 247,520 | 105,064 | 1,471,548 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,239,050 | 247,520 | 105,064 | 1,591,634 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717,911 | 121,380 | 81,079 | 920,370 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,665 | 121,380 | 81,079 | 984,124 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730,852 | 121,380 | 81,079 | 933,311 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842,999 | 121,380 | 81,079 | 1,045,458 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787,780 | 121,380 | 81,079 | 990,239 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904,526 | 121,380 | 81,079 | 1,106,985 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845,768 | 121,380 | 81,079 | 1,048,227 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994,357 | 121,380 | 81,079 | 1,196,816 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902,079 | 121,380 | 81,079 | 1,104,538 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,553 | 121,380 | 81,079 | 1,260,012 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989,028 | 121,380 | 81,079 | 1,191,487 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,477 | 121,380 | 81,079 | 1,331,936 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,099 | 121,380 | 81,079 | 1,249,558 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,401 | 121,380 | 81,079 | 1,299,860 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,156,891 | 121,380 | 81,079 | 1,359,350 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 121,380 | 81,079 | 1,443,830 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717,911 | 499,800 | 106,114 | 1,323,825 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,665 | 499,800 | 106,114 | 1,387,579 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730,852 | 499,800 | 106,114 | 1,336,766 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842,999 | 499,800 | 106,114 | 1,448,913 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787,780 | 499,800 | 106,114 | 1,393,694 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904,526 | 499,800 | 106,114 | 1,510,440 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845,768 | 499,800 | 106,114 | 1,451,682 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994,357 | 499,800 | 106,114 | 1,600,271 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902,079 | 499,800 | 106,114 | 1,507,993 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,553 | 499,800 | 106,114 | 1,663,467 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989,028 | 499,800 | 106,114 | 1,594,942 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,477 | 499,800 | 106,114 | 1,735,391 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,099 | 499,800 | 106,114 | 1,653,013 |