Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,401 | 499,800 | 106,114 | 1,703,315 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,156,891 | 499,800 | 106,114 | 1,762,805 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 499,800 | 106,114 | 1,847,285 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,401 | 499,800 | 106,114 | 1,703,315 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,156,891 | 499,800 | 106,114 | 1,762,805 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 499,800 | 106,114 | 1,847,285 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 717,911 |
| 261,800 |
| 81,079 |
| 1,060,790 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,665 | 261,800 | 81,079 | 1,124,544 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730,852 | 261,800 | 81,079 | 1,073,731 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842,999 | 261,800 | 81,079 | 1,185,878 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787,780 | 261,800 | 81,079 | 1,130,659 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904,526 | 261,800 | 81,079 | 1,247,405 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845,768 | 261,800 | 81,079 | 1,188,647 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994,357 | 261,800 | 81,079 | 1,337,236 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902,079 | 261,800 | 81,079 | 1,244,958 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,553 | 261,800 | 81,079 | 1,400,432 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989,028 | 261,800 | 81,079 | 1,331,907 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,477 | 261,800 | 81,079 | 1,472,356 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,099 | 261,800 | 81,079 | 1,389,978 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,401 | 261,800 | 81,079 | 1,440,280 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,156,891 | 261,800 | 81,079 | 1,499,770 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 261,800 | 81,079 | 1,584,250 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710,873 | 218,960 | 81,079 | 1,010,912 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774,002 | 218,960 | 81,079 | 1,074,041 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723,686 | 218,960 | 81,079 | 1,023,725 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834,734 | 218,960 | 81,079 | 1,134,773 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780,056 | 218,960 | 81,079 | 1,080,095 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895,658 | 218,960 | 81,079 | 1,195,697 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837,476 | 218,960 | 81,079 | 1,137,515 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984,609 | 218,960 | 81,079 | 1,284,648 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893,235 | 218,960 | 81,079 | 1,193,274 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,185 | 218,960 | 81,079 | 1,347,224 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979,331 | 218,960 | 81,079 | 1,279,370 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,118,404 | 218,960 | 81,079 | 1,418,443 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,036,834 | 218,960 | 81,079 | 1,336,873 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,086,642 | 218,960 | 81,079 | 1,386,681 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,145,548 | 218,960 | 81,079 | 1,445,587 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,229,200 | 218,960 | 81,079 | 1,529,239 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706,194 | 121,380 | 81,079 | 908,653 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766,077 | 121,380 | 81,079 | 968,536 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719,681 | 121,380 | 81,079 | 922,140 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824,567 | 121,380 | 81,079 | 1,027,026 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773,603 | 121,380 | 81,079 | 976,062 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882,446 | 121,380 | 81,079 | 1,084,905 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827,137 | 121,380 | 81,079 | 1,029,596 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979,676 | 121,380 | 81,079 | 1,182,135 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879,612 | 121,380 | 81,079 | 1,082,071 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,027,166 | 121,380 | 81,079 | 1,229,625 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962,003 | 121,380 | 81,079 | 1,164,462 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,095,127 | 121,380 | 81,079 | 1,297,586 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,476 | 121,380 | 81,079 | 1,219,935 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,856 | 121,380 | 81,079 | 1,266,315 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,964 | 121,380 | 81,079 | 1,321,423 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 717,911 |
| 261,800 |
| 81,079 |
| 1,060,790 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,665 | 261,800 | 81,079 | 1,124,544 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730,852 | 261,800 | 81,079 | 1,073,731 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842,999 | 261,800 | 81,079 | 1,185,878 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787,780 | 261,800 | 81,079 | 1,130,659 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904,526 | 261,800 | 81,079 | 1,247,405 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845,768 | 261,800 | 81,079 | 1,188,647 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994,357 | 261,800 | 81,079 | 1,337,236 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902,079 | 261,800 | 81,079 | 1,244,958 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,553 | 261,800 | 81,079 | 1,400,432 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989,028 | 261,800 | 81,079 | 1,331,907 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,477 | 261,800 | 81,079 | 1,472,356 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,099 | 261,800 | 81,079 | 1,389,978 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,401 | 261,800 | 81,079 | 1,440,280 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,156,891 | 261,800 | 81,079 | 1,499,770 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 261,800 | 81,079 | 1,584,250 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710,873 | 218,960 | 81,079 | 1,010,912 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774,002 | 218,960 | 81,079 | 1,074,041 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723,686 | 218,960 | 81,079 | 1,023,725 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834,734 | 218,960 | 81,079 | 1,134,773 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780,056 | 218,960 | 81,079 | 1,080,095 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895,658 | 218,960 | 81,079 | 1,195,697 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837,476 | 218,960 | 81,079 | 1,137,515 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984,609 | 218,960 | 81,079 | 1,284,648 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893,235 | 218,960 | 81,079 | 1,193,274 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,185 | 218,960 | 81,079 | 1,347,224 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979,331 | 218,960 | 81,079 | 1,279,370 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,118,404 | 218,960 | 81,079 | 1,418,443 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,036,834 | 218,960 | 81,079 | 1,336,873 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,086,642 | 218,960 | 81,079 | 1,386,681 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,145,548 | 218,960 | 81,079 | 1,445,587 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,229,200 | 218,960 | 81,079 | 1,529,239 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706,194 | 121,380 | 81,079 | 908,653 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766,077 | 121,380 | 81,079 | 968,536 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719,681 | 121,380 | 81,079 | 922,140 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824,567 | 121,380 | 81,079 | 1,027,026 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773,603 | 121,380 | 81,079 | 976,062 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882,446 | 121,380 | 81,079 | 1,084,905 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827,137 | 121,380 | 81,079 | 1,029,596 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979,676 | 121,380 | 81,079 | 1,182,135 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879,612 | 121,380 | 81,079 | 1,082,071 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,027,166 | 121,380 | 81,079 | 1,229,625 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962,003 | 121,380 | 81,079 | 1,164,462 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,095,127 | 121,380 | 81,079 | 1,297,586 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,476 | 121,380 | 81,079 | 1,219,935 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,856 | 121,380 | 81,079 | 1,266,315 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,964 | 121,380 | 81,079 | 1,321,423 |