Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18,075,700 | 2,132,480 | 774,551 | 20,982,731 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17,941,040 | 3,662,820 | 107,081 | 21,710,941 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17,941,040 | 3,746,120 | 167,204 | 21,854,364 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18,075,700 | 2,132,480 | 774,551 | 20,982,731 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17,941,040 | 3,662,820 | 107,081 | 21,710,941 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17,941,040 | 3,746,120 | 167,204 | 21,854,364 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m |
| tấn |
| 17,941,040 |
| 4,122,160 |
| 225,185 |
| 22,288,385 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17,941,040 | 4,319,700 | 283,454 | 22,544,194 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 18,069,660 | 2,199,120 | 525,885 | 20,794,665 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18,069,660 | 2,280,040 | 582,788 | 20,932,488 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18,069,660 | 2,506,140 | 633,038 | 21,208,838 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18,069,660 | 2,620,380 | 686,435 | 21,376,475 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 18,071,700 | 1,906,380 | 608,552 | 20,586,632 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18,071,700 | 1,920,660 | 663,243 | 20,655,603 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18,071,700 | 2,115,820 | 705,763 | 20,893,283 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18,071,700 | 2,208,640 | 761,077 | 21,041,417 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17,941,040 | 4,393,480 | 107,081 | 22,441,601 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17,941,040 | 4,472,020 | 167,204 | 22,580,264 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17,941,040 | 4,919,460 | 225,185 | 23,085,685 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17,941,040 | 5,138,420 | 283,454 | 23,362,914 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 18,067,585 | 3,731,840 | 522,000 | 22,321,425 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18,067,585 | 3,796,100 | 578,825 | 22,442,510 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18,067,585 | 4,160,240 | 629,075 | 22,856,900 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18,067,585 | 4,367,300 | 682,472 | 23,117,357 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17,941,040 | 3,308,200 | 174,935 | 21,424,175 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17,941,040 | 3,641,400 | 244,512 | 21,826,952 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17,941,040 | 3,805,620 | 322,172 | 22,068,832 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18,067,585 | 2,389,520 | 590,421 | 21,047,526 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18,067,585 | 2,627,520 | 648,402 | 21,343,507 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18,067,585 | 3,686,620 | 721,190 | 22,475,395 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17,941,040 | 4,098,360 | 107,081 | 22,146,481 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17,941,040 | 4,184,040 | 167,204 | 22,292,284 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17,941,040 | 4,602,920 | 225,185 | 22,769,145 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17,941,040 | 4,812,360 | 283,454 | 23,036,854 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 18,067,585 | 3,155,880 | 522,000 | 21,745,465 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18,067,585 | 3,203,480 | 590,421 | 21,861,486 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18,067,585 | 3,470,040 | 648,402 | 22,186,027 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18,067,585 | 3,627,120 | 706,671 | 22,401,376 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 25m | tấn | 17,941,040 | 5,157,460 | 567,019 | 23,665,519 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép <= 10mm, chiều cao > 25m | tấn | 17,941,040 | 5,673,920 | 588,323 | 24,203,283 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 25m | tấn | 18,068,160 | 4,364,920 | 1,786,099 | 24,219,179 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép <= 18mm, chiều cao > 25m | tấn | 18,068,160 | 4,800,460 | 1,807,403 | 24,676,023 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép > 18mm, chiều cao <= 25m | tấn | 18,053,200 | 3,862,740 | 1,955,033 | 23,870,973 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép > 18mm, chiều cao > 25m | tấn | 18,053,200 | 4,248,300 | 1,976,336 | 24,277,836 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép lồng thang máy, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 17,941,040 | 3,517,640 | 250,960 | 21,709,640 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép lồng thang máy, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 18,068,160 | 2,955,960 | 692,681 | 21,716,801 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép lồng thang máy, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 18,053,200 | 2,365,720 | 698,685 | 21,117,605 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép silô, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 17,941,040 | 3,267,740 | 250,960 | 21,459,740 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép silô, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 18,068,160 | 2,737,000 | 692,681 | 21,497,841 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép silô, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 18,053,200 | 2,094,400 | 698,685 | 20,846,285 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống khói, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 17,941,040 | 3,957,940 | 250,960 | 22,149,940 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống khói, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 18,068,160 | 3,284,400 | 692,681 | 22,045,241 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống khói, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 18,053,200 | 2,513,280 | 698,685 | 21,265,165 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m |
| tấn |
| 17,941,040 |
| 4,122,160 |
| 225,185 |
| 22,288,385 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17,941,040 | 4,319,700 | 283,454 | 22,544,194 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 18,069,660 | 2,199,120 | 525,885 | 20,794,665 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18,069,660 | 2,280,040 | 582,788 | 20,932,488 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18,069,660 | 2,506,140 | 633,038 | 21,208,838 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18,069,660 | 2,620,380 | 686,435 | 21,376,475 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 18,071,700 | 1,906,380 | 608,552 | 20,586,632 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18,071,700 | 1,920,660 | 663,243 | 20,655,603 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18,071,700 | 2,115,820 | 705,763 | 20,893,283 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18,071,700 | 2,208,640 | 761,077 | 21,041,417 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17,941,040 | 4,393,480 | 107,081 | 22,441,601 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17,941,040 | 4,472,020 | 167,204 | 22,580,264 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17,941,040 | 4,919,460 | 225,185 | 23,085,685 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17,941,040 | 5,138,420 | 283,454 | 23,362,914 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 18,067,585 | 3,731,840 | 522,000 | 22,321,425 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18,067,585 | 3,796,100 | 578,825 | 22,442,510 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18,067,585 | 4,160,240 | 629,075 | 22,856,900 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18,067,585 | 4,367,300 | 682,472 | 23,117,357 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17,941,040 | 3,308,200 | 174,935 | 21,424,175 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17,941,040 | 3,641,400 | 244,512 | 21,826,952 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17,941,040 | 3,805,620 | 322,172 | 22,068,832 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18,067,585 | 2,389,520 | 590,421 | 21,047,526 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18,067,585 | 2,627,520 | 648,402 | 21,343,507 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18,067,585 | 3,686,620 | 721,190 | 22,475,395 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17,941,040 | 4,098,360 | 107,081 | 22,146,481 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17,941,040 | 4,184,040 | 167,204 | 22,292,284 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17,941,040 | 4,602,920 | 225,185 | 22,769,145 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17,941,040 | 4,812,360 | 283,454 | 23,036,854 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 18,067,585 | 3,155,880 | 522,000 | 21,745,465 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18,067,585 | 3,203,480 | 590,421 | 21,861,486 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18,067,585 | 3,470,040 | 648,402 | 22,186,027 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18,067,585 | 3,627,120 | 706,671 | 22,401,376 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 25m | tấn | 17,941,040 | 5,157,460 | 567,019 | 23,665,519 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép <= 10mm, chiều cao > 25m | tấn | 17,941,040 | 5,673,920 | 588,323 | 24,203,283 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 25m | tấn | 18,068,160 | 4,364,920 | 1,786,099 | 24,219,179 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép <= 18mm, chiều cao > 25m | tấn | 18,068,160 | 4,800,460 | 1,807,403 | 24,676,023 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép > 18mm, chiều cao <= 25m | tấn | 18,053,200 | 3,862,740 | 1,955,033 | 23,870,973 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép > 18mm, chiều cao > 25m | tấn | 18,053,200 | 4,248,300 | 1,976,336 | 24,277,836 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép lồng thang máy, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 17,941,040 | 3,517,640 | 250,960 | 21,709,640 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép lồng thang máy, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 18,068,160 | 2,955,960 | 692,681 | 21,716,801 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép lồng thang máy, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 18,053,200 | 2,365,720 | 698,685 | 21,117,605 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép silô, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 17,941,040 | 3,267,740 | 250,960 | 21,459,740 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép silô, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 18,068,160 | 2,737,000 | 692,681 | 21,497,841 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép silô, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 18,053,200 | 2,094,400 | 698,685 | 20,846,285 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống khói, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 17,941,040 | 3,957,940 | 250,960 | 22,149,940 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống khói, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 18,068,160 | 3,284,400 | 692,681 | 22,045,241 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống khói, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 18,053,200 | 2,513,280 | 698,685 | 21,265,165 |