Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng cốt thép nền tường hầm, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 404,379 | 3,924,620 | 883,782 | 5,212,781 | |
| Lắp dựng cốt thép vòm hầm, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 461,968 | 7,420,840 | 1,181,201 | 9,064,009 | |
| Lắp dựng cốt thép vòm hầm, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 427,074 | 6,994,820 | 1,173,274 | 8,595,168 | |
| Lắp dựng cốt thép toàn tiết diện, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng cốt thép nền tường hầm, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 404,379 | 3,924,620 | 883,782 | 5,212,781 | |
| Lắp dựng cốt thép vòm hầm, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 461,968 | 7,420,840 | 1,181,201 | 9,064,009 | |
| Lắp dựng cốt thép vòm hầm, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 427,074 | 6,994,820 | 1,173,274 | 8,595,168 | |
| Lắp dựng cốt thép toàn tiết diện, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn |
| 487,468 |
| 5,612,040 |
| 1,280,279 |
| 7,379,787 |
| Lắp dựng cốt thép toàn tiết diện, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 452,319 | 5,347,860 | 1,268,390 | 7,068,569 |
| Lắp dựng cốt thép hầm đứng, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 926,068 | 9,017,820 | 2,746,522 | 12,690,410 |
| Lắp dựng cốt thép hầm đứng, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 702,729 | 8,470,420 | 2,088,639 | 11,261,788 |
| Lắp dựng cốt thép hầm nghiêng, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 926,068 | 9,381,960 | 2,776,324 | 13,084,352 |
| Lắp dựng cốt thép hầm nghiêng, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 702,729 | 8,886,920 | 2,118,442 | 11,708,091 |
| Lắp dựng cốt thép trong hầm gian máy, gian biến thế, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 439,783 | 4,690,980 | 1,094,011 | 6,224,774 |
| Lắp dựng cốt thép trong hầm gian máy, gian biến thế, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 404,379 | 4,493,440 | 1,082,122 | 5,979,941 |
| Lắp dựng cốt thép dầm, sàn trong hầm gian máy, gian biến thế, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 461,968 | 6,247,500 | 1,181,201 | 7,890,669 |
| Lắp dựng cốt thép dầm, sàn trong hầm gian máy, gian biến thế, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 427,074 | 5,990,460 | 1,173,274 | 7,590,808 |
| Lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát, buồng xoắn, ống hút trong hầm, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 461,968 | 7,789,740 | 1,181,201 | 9,432,909 |
| Lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát, buồng xoắn, ống hút trong hầm, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 427,074 | 7,344,680 | 1,173,274 | 8,945,028 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt đường, bản mặt cầu, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 17,941,040 | 2,634,660 | 107,081 | 20,682,781 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt đường, bản mặt cầu, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 18,068,160 | 1,992,060 | 536,376 | 20,596,596 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt đường, bản mặt cầu, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 18,053,200 | 1,466,080 | 536,283 | 20,055,563 |
| Gia công thanh truyền lực khe co, khe giãn | tấn | 18,280,440 | 6,644,960 | 89,948 | 25,015,348 |
| Gia công thanh truyền lực khe dọc | tấn | 18,280,440 | 4,936,120 | 112,435 | 23,328,995 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép móng, nền, bản đáy, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 17,941,040 | 2,558,500 | 218,272 | 20,717,812 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép móng, nền, bản đáy, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 18,068,160 | 1,825,460 | 632,025 | 20,525,645 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép móng, nền, bản đáy, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 18,053,200 | 1,330,420 | 647,475 | 20,031,095 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tường, đường kính <= 10mm | tấn | 17,941,040 | 3,146,360 | 218,272 | 21,305,672 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tường, đường kính <= 18mm | tấn | 18,068,160 | 2,582,300 | 632,025 | 21,282,485 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tường, đường kính > 18mm | tấn | 18,053,200 | 2,042,040 | 647,475 | 20,742,715 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép trụ pin, trụ biên, đường kính <= 10mm | tấn | 17,941,040 | 3,415,300 | 218,272 | 21,574,612 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép trụ pin, trụ biên, đường kính <= 18mm | tấn | 18,072,660 | 2,215,780 | 647,567 | 20,936,007 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép trụ pin, trụ biên, đường kính > 18mm | tấn | 18,075,700 | 1,823,080 | 732,954 | 20,631,734 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng, đường kính <= 10mm | tấn | 17,941,040 | 3,139,220 | 218,272 | 21,298,532 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng, đường kính <= 18mm | tấn | 18,068,160 | 2,558,500 | 632,025 | 21,258,685 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng, đường kính > 18mm | tấn | 18,053,200 | 2,020,620 | 647,475 | 20,721,295 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép dốc nước, đường kính <= 10mm | tấn | 17,941,040 | 2,925,020 | 218,272 | 21,084,332 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép dốc nước, đường kính <= 18mm | tấn | 18,072,660 | 2,206,260 | 647,567 | 20,926,487 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép dốc nước, đường kính > 18mm | tấn | 18,053,200 | 1,639,820 | 647,475 | 20,340,495 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tháp điều áp, đường kính <= 10mm, chiều cao <= 25 m | tấn | 17,941,040 | 5,157,460 | 329,463 | 23,427,963 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tháp điều áp, đường kính <= 10mm, chiều cao > 25 m | tấn | 17,941,040 | 5,673,920 | 485,131 | 24,100,091 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tháp điều áp, đường kính <= 18mm, chiều cao <= 25 m | tấn | 18,084,660 | 4,364,920 | 804,218 | 23,253,798 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tháp điều áp, đường kính <= 18mm, chiều cao > 25 m | tấn | 18,084,660 | 4,800,460 | 959,886 | 23,845,006 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tháp điều áp, đường kính > 18mm, chiều cao <= 25 m | tấn | 18,053,200 | 3,862,740 | 761,386 | 22,677,326 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tháp điều áp, đường kính > 18mm, chiều cao > 25 m | tấn | 18,053,200 | 4,248,300 | 917,053 | 23,218,553 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đường kính <= 10mm | tấn | 17,941,040 | 3,365,320 | 218,272 | 21,524,632 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đường kính <= 18mm | tấn | 18,072,660 | 2,537,080 | 647,567 | 21,257,307 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đường kính > 18mm | tấn | 18,053,200 | 1,887,340 | 647,475 | 20,588,015 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút, đường kính <= 10mm | tấn | 17,941,040 | 4,343,500 | 218,272 | 22,502,812 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút, đường kính <= 18mm | tấn | 18,189,660 | 3,460,520 | 1,086,622 | 22,736,802 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút, đường kính > 18mm | tấn | 18,158,200 | 3,036,880 | 1,043,789 | 22,238,869 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép buồng xoắn, đường kính <= 10mm | tấn | 17,941,040 | 4,098,360 | 218,272 | 22,257,672 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép buồng xoắn, đường kính <= 18mm | tấn | 18,067,585 | 3,203,480 | 633,191 | 21,904,256 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép buồng xoắn, đường kính > 18mm | tấn | 18,053,200 | 2,939,300 | 650,194 | 21,642,694 |
| 487,468 |
| 5,612,040 |
| 1,280,279 |
| 7,379,787 |
| Lắp dựng cốt thép toàn tiết diện, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 452,319 | 5,347,860 | 1,268,390 | 7,068,569 |
| Lắp dựng cốt thép hầm đứng, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 926,068 | 9,017,820 | 2,746,522 | 12,690,410 |
| Lắp dựng cốt thép hầm đứng, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 702,729 | 8,470,420 | 2,088,639 | 11,261,788 |
| Lắp dựng cốt thép hầm nghiêng, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 926,068 | 9,381,960 | 2,776,324 | 13,084,352 |
| Lắp dựng cốt thép hầm nghiêng, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 702,729 | 8,886,920 | 2,118,442 | 11,708,091 |
| Lắp dựng cốt thép trong hầm gian máy, gian biến thế, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 439,783 | 4,690,980 | 1,094,011 | 6,224,774 |
| Lắp dựng cốt thép trong hầm gian máy, gian biến thế, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 404,379 | 4,493,440 | 1,082,122 | 5,979,941 |
| Lắp dựng cốt thép dầm, sàn trong hầm gian máy, gian biến thế, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 461,968 | 6,247,500 | 1,181,201 | 7,890,669 |
| Lắp dựng cốt thép dầm, sàn trong hầm gian máy, gian biến thế, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 427,074 | 5,990,460 | 1,173,274 | 7,590,808 |
| Lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát, buồng xoắn, ống hút trong hầm, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 461,968 | 7,789,740 | 1,181,201 | 9,432,909 |
| Lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát, buồng xoắn, ống hút trong hầm, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 427,074 | 7,344,680 | 1,173,274 | 8,945,028 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt đường, bản mặt cầu, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 17,941,040 | 2,634,660 | 107,081 | 20,682,781 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt đường, bản mặt cầu, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 18,068,160 | 1,992,060 | 536,376 | 20,596,596 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt đường, bản mặt cầu, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 18,053,200 | 1,466,080 | 536,283 | 20,055,563 |
| Gia công thanh truyền lực khe co, khe giãn | tấn | 18,280,440 | 6,644,960 | 89,948 | 25,015,348 |
| Gia công thanh truyền lực khe dọc | tấn | 18,280,440 | 4,936,120 | 112,435 | 23,328,995 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép móng, nền, bản đáy, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 17,941,040 | 2,558,500 | 218,272 | 20,717,812 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép móng, nền, bản đáy, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 18,068,160 | 1,825,460 | 632,025 | 20,525,645 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép móng, nền, bản đáy, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 18,053,200 | 1,330,420 | 647,475 | 20,031,095 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tường, đường kính <= 10mm | tấn | 17,941,040 | 3,146,360 | 218,272 | 21,305,672 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tường, đường kính <= 18mm | tấn | 18,068,160 | 2,582,300 | 632,025 | 21,282,485 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tường, đường kính > 18mm | tấn | 18,053,200 | 2,042,040 | 647,475 | 20,742,715 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép trụ pin, trụ biên, đường kính <= 10mm | tấn | 17,941,040 | 3,415,300 | 218,272 | 21,574,612 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép trụ pin, trụ biên, đường kính <= 18mm | tấn | 18,072,660 | 2,215,780 | 647,567 | 20,936,007 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép trụ pin, trụ biên, đường kính > 18mm | tấn | 18,075,700 | 1,823,080 | 732,954 | 20,631,734 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng, đường kính <= 10mm | tấn | 17,941,040 | 3,139,220 | 218,272 | 21,298,532 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng, đường kính <= 18mm | tấn | 18,068,160 | 2,558,500 | 632,025 | 21,258,685 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng, đường kính > 18mm | tấn | 18,053,200 | 2,020,620 | 647,475 | 20,721,295 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép dốc nước, đường kính <= 10mm | tấn | 17,941,040 | 2,925,020 | 218,272 | 21,084,332 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép dốc nước, đường kính <= 18mm | tấn | 18,072,660 | 2,206,260 | 647,567 | 20,926,487 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép dốc nước, đường kính > 18mm | tấn | 18,053,200 | 1,639,820 | 647,475 | 20,340,495 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tháp điều áp, đường kính <= 10mm, chiều cao <= 25 m | tấn | 17,941,040 | 5,157,460 | 329,463 | 23,427,963 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tháp điều áp, đường kính <= 10mm, chiều cao > 25 m | tấn | 17,941,040 | 5,673,920 | 485,131 | 24,100,091 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tháp điều áp, đường kính <= 18mm, chiều cao <= 25 m | tấn | 18,084,660 | 4,364,920 | 804,218 | 23,253,798 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tháp điều áp, đường kính <= 18mm, chiều cao > 25 m | tấn | 18,084,660 | 4,800,460 | 959,886 | 23,845,006 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tháp điều áp, đường kính > 18mm, chiều cao <= 25 m | tấn | 18,053,200 | 3,862,740 | 761,386 | 22,677,326 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tháp điều áp, đường kính > 18mm, chiều cao > 25 m | tấn | 18,053,200 | 4,248,300 | 917,053 | 23,218,553 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đường kính <= 10mm | tấn | 17,941,040 | 3,365,320 | 218,272 | 21,524,632 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đường kính <= 18mm | tấn | 18,072,660 | 2,537,080 | 647,567 | 21,257,307 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đường kính > 18mm | tấn | 18,053,200 | 1,887,340 | 647,475 | 20,588,015 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút, đường kính <= 10mm | tấn | 17,941,040 | 4,343,500 | 218,272 | 22,502,812 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút, đường kính <= 18mm | tấn | 18,189,660 | 3,460,520 | 1,086,622 | 22,736,802 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút, đường kính > 18mm | tấn | 18,158,200 | 3,036,880 | 1,043,789 | 22,238,869 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép buồng xoắn, đường kính <= 10mm | tấn | 17,941,040 | 4,098,360 | 218,272 | 22,257,672 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép buồng xoắn, đường kính <= 18mm | tấn | 18,067,585 | 3,203,480 | 633,191 | 21,904,256 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép buồng xoắn, đường kính > 18mm | tấn | 18,053,200 | 2,939,300 | 650,194 | 21,642,694 |