Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 706,161 | 467,937 | 29,150 | 1,203,248 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 810,951 | 467,937 | 29,150 | 1,308,038 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 759,428 | 467,937 | 29,150 | 1,256,515 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 706,161 | 467,937 | 29,150 | 1,203,248 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 810,951 | 467,937 | 29,150 | 1,308,038 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 759,428 | 467,937 | 29,150 | 1,256,515 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 866,820 |
| 467,937 |
| 29,150 |
| 1,363,907 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 813,524 | 467,937 | 29,150 | 1,310,611 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 958,117 | 467,937 | 29,150 | 1,455,204 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 864,308 | 467,937 | 29,150 | 1,361,395 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,004,452 | 467,937 | 29,150 | 1,501,539 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 913,321 | 467,937 | 29,150 | 1,410,408 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,070,571 | 467,937 | 29,150 | 1,567,658 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 994,997 | 467,937 | 29,150 | 1,492,084 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,040,249 | 467,937 | 29,150 | 1,537,336 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,112,387 | 467,937 | 29,150 | 1,609,474 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,211,182 | 467,937 | 29,150 | 1,708,269 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 752,308 | 399,840 | 29,150 | 1,181,298 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 706,161 | 399,840 | 29,150 | 1,135,151 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 810,951 | 399,840 | 29,150 | 1,239,941 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 759,428 | 399,840 | 29,150 | 1,188,418 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 866,820 | 399,840 | 29,150 | 1,295,810 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 813,524 | 399,840 | 29,150 | 1,242,514 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 958,117 | 399,840 | 29,150 | 1,387,107 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 864,308 | 399,840 | 29,150 | 1,293,298 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,004,452 | 399,840 | 29,150 | 1,433,442 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 913,321 | 399,840 | 29,150 | 1,342,311 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,070,571 | 399,840 | 29,150 | 1,499,561 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 994,997 | 399,840 | 29,150 | 1,423,987 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,040,249 | 399,840 | 29,150 | 1,469,239 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,112,387 | 399,840 | 29,150 | 1,541,377 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,211,182 | 399,840 | 29,150 | 1,640,172 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 752,308 | 485,520 | 29,150 | 1,266,978 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 706,161 | 485,520 | 29,150 | 1,220,831 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 810,951 | 485,520 | 29,150 | 1,325,621 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 759,428 | 485,520 | 29,150 | 1,274,098 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 866,820 | 485,520 | 29,150 | 1,381,490 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 813,524 | 485,520 | 29,150 | 1,328,194 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 958,117 | 485,520 | 29,150 | 1,472,787 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 864,308 | 485,520 | 29,150 | 1,378,978 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,004,452 | 485,520 | 29,150 | 1,519,122 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 913,321 | 485,520 | 29,150 | 1,427,991 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,070,571 | 485,520 | 29,150 | 1,585,241 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 994,997 | 485,520 | 29,150 | 1,509,667 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,040,249 | 485,520 | 29,150 | 1,554,919 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,112,387 | 485,520 | 29,150 | 1,627,057 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,211,182 | 485,520 | 29,150 | 1,725,852 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 752,308 | 445,060 | 29,150 | 1,226,518 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 706,161 | 445,060 | 29,150 | 1,180,371 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 810,951 | 445,060 | 29,150 | 1,285,161 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 759,428 | 445,060 | 29,150 | 1,233,638 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 866,820 | 445,060 | 29,150 | 1,341,030 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 813,524 | 445,060 | 29,150 | 1,287,734 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 866,820 |
| 467,937 |
| 29,150 |
| 1,363,907 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 813,524 | 467,937 | 29,150 | 1,310,611 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 958,117 | 467,937 | 29,150 | 1,455,204 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 864,308 | 467,937 | 29,150 | 1,361,395 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,004,452 | 467,937 | 29,150 | 1,501,539 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 913,321 | 467,937 | 29,150 | 1,410,408 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,070,571 | 467,937 | 29,150 | 1,567,658 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 994,997 | 467,937 | 29,150 | 1,492,084 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,040,249 | 467,937 | 29,150 | 1,537,336 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,112,387 | 467,937 | 29,150 | 1,609,474 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,211,182 | 467,937 | 29,150 | 1,708,269 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 752,308 | 399,840 | 29,150 | 1,181,298 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 706,161 | 399,840 | 29,150 | 1,135,151 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 810,951 | 399,840 | 29,150 | 1,239,941 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 759,428 | 399,840 | 29,150 | 1,188,418 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 866,820 | 399,840 | 29,150 | 1,295,810 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 813,524 | 399,840 | 29,150 | 1,242,514 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 958,117 | 399,840 | 29,150 | 1,387,107 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 864,308 | 399,840 | 29,150 | 1,293,298 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,004,452 | 399,840 | 29,150 | 1,433,442 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 913,321 | 399,840 | 29,150 | 1,342,311 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,070,571 | 399,840 | 29,150 | 1,499,561 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 994,997 | 399,840 | 29,150 | 1,423,987 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,040,249 | 399,840 | 29,150 | 1,469,239 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,112,387 | 399,840 | 29,150 | 1,541,377 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,211,182 | 399,840 | 29,150 | 1,640,172 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 752,308 | 485,520 | 29,150 | 1,266,978 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 706,161 | 485,520 | 29,150 | 1,220,831 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 810,951 | 485,520 | 29,150 | 1,325,621 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 759,428 | 485,520 | 29,150 | 1,274,098 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 866,820 | 485,520 | 29,150 | 1,381,490 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 813,524 | 485,520 | 29,150 | 1,328,194 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 958,117 | 485,520 | 29,150 | 1,472,787 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 864,308 | 485,520 | 29,150 | 1,378,978 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,004,452 | 485,520 | 29,150 | 1,519,122 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 913,321 | 485,520 | 29,150 | 1,427,991 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,070,571 | 485,520 | 29,150 | 1,585,241 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 994,997 | 485,520 | 29,150 | 1,509,667 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,040,249 | 485,520 | 29,150 | 1,554,919 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,112,387 | 485,520 | 29,150 | 1,627,057 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,211,182 | 485,520 | 29,150 | 1,725,852 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 752,308 | 445,060 | 29,150 | 1,226,518 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 706,161 | 445,060 | 29,150 | 1,180,371 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 810,951 | 445,060 | 29,150 | 1,285,161 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 759,428 | 445,060 | 29,150 | 1,233,638 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 866,820 | 445,060 | 29,150 | 1,341,030 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 813,524 | 445,060 | 29,150 | 1,287,734 |